Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가격價格명사giá cả

    가격을 확인하세요. — Hãy kiểm tra giá.

  • 가스명사khí gas

    가스 냄새가 나요. — Có mùi gas.

  • 감명사hồng

    감을 따서 말려요. — Hái hồng rồi phơi khô.

  • 감기感氣명사cảm cúm

    감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.

  • 감사합니다표현xin cảm ơn

    감사합니다. 또 오세요. — Xin cảm ơn. Hẹn quý khách lần sau.

  • 감자명사khoai tây

    감자를 캐세요. — Hãy đào khoai tây.

  • 건물建物명사tòa nhà

    이 건물은 십 층이에요. — Tòa nhà này có mười tầng.

  • 검사檢査명사kiểm tra

    출고 전에 검사를 해요. — Trước khi xuất hàng chúng tôi kiểm tra.

  • 검사하다檢査동사kiểm tra

    제품을 하나씩 검사하세요. — Hãy kiểm tra từng sản phẩm một.

  • 게명사con cua

    게를 조심해서 잡으세요. — Hãy bắt cua cẩn thận.

  • 경찰서警察署명사đồn cảnh sát

    경찰서에 신고했어요. — Tôi đã trình báo ở đồn cảnh sát.

  • 계단階段명사cầu thang

    계단으로 올라가세요. — Hãy đi lên bằng cầu thang.

  • 계란鷄卵명사trứng gà

    계란을 상자에 담으세요. — Hãy cho trứng vào hộp.

  • 계산計算명사thanh toán

    계산은 어디서 해요? — Thanh toán ở đâu?

  • 고구마명사khoai lang

    고구마를 상자에 담아요. — Cho khoai lang vào thùng.

  • 고등어명사cá thu

    고등어가 많이 잡혔어요. — Bắt được nhiều cá thu.

  • 고무명사cao su

    고무 장갑을 끼고 작업하세요. — Hãy đeo găng tay cao su khi làm việc.

  • 고장故障명사hỏng hóc

    기계가 고장 났어요. — Máy bị hỏng rồi.

  • 고추명사ớt

    고추를 말려요. — Phơi ớt.

  • 공사工事명사công trình, thi công

    이 길은 지금 공사 중이에요. — Con đường này đang thi công.

  • 공장工場명사nhà máy

    저는 자동차 부품 공장에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà máy phụ tùng ô tô.

  • 괜찮아요표현bạn ổn chứ? / không sao

    많이 다쳤어요? 괜찮아요? — Bị thương nhiều không? Bạn ổn chứ?

  • 교육教育명사giáo dục, đào tạo

    입국 후 교육을 받아요. — Sau khi nhập cảnh tôi được đào tạo.

  • 귤橘명사quýt

    귤 농장은 제주도에 많아요. — Nông trại quýt có nhiều ở đảo Jeju.

  • 기계機械명사máy móc

    이 기계는 어떻게 작동해요? — Máy này vận hành như thế nào?

  • 기름명사dầu, mỡ

    바닥에 기름이 있어요. — Trên sàn có dầu.

  • 기숙사寄宿舍명사ký túc xá

    저는 회사 기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá của công ty.

  • 기차汽車명사tàu hỏa

    기차표를 샀어요. — Tôi đã mua vé tàu.

  • 길명사con đường

    길을 잃어버렸어요. — Tôi bị lạc đường.

  • 길이명사chiều dài

    길이를 재 주세요. — Hãy đo chiều dài giúp tôi.

  • 끄다동사tắt

    퇴근할 때 불을 꺼요. — Khi tan ca tôi tắt đèn.

  • 나사螺絲명사ốc vít

    나사가 헐거워졌어요. — Ốc vít bị lỏng rồi.

  • 낚시명사câu cá

    주말에 낚시를 가요. — Cuối tuần tôi đi câu cá.

  • 내리다동사hạ xuống

    트럭에서 자재를 내리세요. — Hãy dỡ vật liệu từ xe tải xuống.

  • 논명사ruộng lúa

    논에 물을 대요. — Dẫn nước vào ruộng lúa.

  • 농부農夫명사nông dân

    농부는 새벽에 일어나요. — Nông dân dậy từ rạng sáng.

  • 농사農事명사làm nông

    올해 농사가 잘됐어요. — Năm nay làm nông thuận lợi.

  • 농장農場명사nông trại

    저는 딸기 농장에서 일해요. — Tôi làm ở nông trại dâu tây.

  • 다리명사cây cầu; cái chân

    저 다리는 작년에 지었어요. — Cây cầu kia được xây năm ngoái.

  • 다쳤어요표현bị thương rồi

    팔을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở cánh tay.

  • 다치다동사bị thương

    손을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở tay.

  • 닦다동사lau chùi

    기계를 깨끗이 닦으세요. — Hãy lau sạch máy.

  • 닭명사con gà

    닭에게 모이를 줘요. — Cho gà ăn.

  • 담배를 피우지 마세요표현không hút thuốc

    여기서 담배를 피우지 마세요. — Đừng hút thuốc ở đây.

  • 던지다동사ném, quăng

    그물을 바다에 던지세요. — Hãy quăng lưới xuống biển.

  • 도로道路명사đường bộ

    도로 공사를 해요. — Chúng tôi làm công trình đường bộ.

  • 도와주세요표현giúp tôi với

    사고가 났어요. 도와주세요! — Có tai nạn. Giúp tôi với!

  • 동료同僚명사đồng nghiệp

    동료들이 친절해요. — Các đồng nghiệp rất thân thiện.

  • 돼지명사con lợn

    돼지가 열 마리 있어요. — Có mười con lợn.

  • 드라이버명사tua vít

    드라이버로 나사를 조이세요. — Hãy vặn ốc vít bằng tua vít.

  • 들어가지 마세요표현đừng đi vào

    공사 중이니 들어가지 마세요. — Đang thi công nên đừng đi vào.

  • 따다동사hái

    열매를 따세요. — Hãy hái quả.

  • 딸기명사dâu tây

    딸기는 손으로 조심히 따세요. — Hãy hái dâu tây cẩn thận bằng tay.

  • 떨어지다동사rơi, rớt

    위에서 물건이 떨어졌어요. — Đồ vật từ trên rơi xuống.

  • 뛰지 마세요표현đừng chạy

    작업장에서는 뛰지 마세요. — Trong xưởng đừng chạy.

  • 라인명사dây chuyền

    라인이 멈췄어요. — Dây chuyền đã dừng.

  • 마늘명사tỏi

    마늘을 심는 시기예요. — Đây là mùa trồng tỏi.

  • 마스크명사khẩu trang

    먼지가 많으니 마스크를 쓰세요. — Nhiều bụi nên hãy đeo khẩu trang.

  • 마스크를 쓰세요표현hãy đeo khẩu trang

    약품 냄새가 나니 마스크를 쓰세요. — Có mùi hóa chất nên hãy đeo khẩu trang.

  • 마트명사siêu thị

    저는 마트에서 일해요. — Tôi làm ở siêu thị.

  • 만지지 마세요표현đừng chạm vào

    뜨거우니까 만지지 마세요. — Nóng nên đừng chạm vào.

  • 맛있게 드세요표현chúc ngon miệng

    음식 나왔습니다. 맛있게 드세요. — Món ăn đã ra. Chúc quý khách ngon miệng.

  • 망치명사búa

    망치를 이쪽으로 주세요. — Đưa búa cho tôi bên này.

  • 머리 조심하세요표현cẩn thận đầu

    천장이 낮아요. 머리 조심하세요. — Trần thấp. Cẩn thận đầu.

  • 먼지명사bụi

    기계에 먼지가 많아요. — Trên máy có nhiều bụi.

  • 멈추다동사dừng lại

    기계를 멈추세요. — Hãy dừng máy lại.

  • 메뉴명사thực đơn

    메뉴 좀 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.

  • 모래명사cát

    시멘트와 모래를 섞으세요. — Hãy trộn xi măng với cát.

  • 못명사đinh

    못이 바닥에 떨어져 있어요. — Đinh rơi trên sàn.

  • 무명사củ cải trắng

    무가 크게 자랐어요. — Củ cải đã lớn.

  • 무게명사trọng lượng

    이 박스는 무게가 얼마예요? — Thùng này nặng bao nhiêu?

  • 바늘명사kim

    바늘에 손을 찔렸어요. — Tôi bị kim đâm vào tay.

  • 바다명사biển

    오늘 바다가 조용해요. — Hôm nay biển lặng.

  • 바닥명사sàn, nền

    바닥이 젖어 있어요. — Sàn bị ướt.

  • 바람명사gió

    바람이 세게 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 박스명사thùng giấy

    박스에 제품을 담으세요. — Hãy cho sản phẩm vào thùng.

  • 반장班長명사tổ trưởng

    반장님께 물어보세요. — Hãy hỏi tổ trưởng.

  • 방房명사phòng

    방이 몇 개예요? — Có mấy phòng?

  • 밭명사ruộng cạn, vườn rau

    밭에서 고추를 따요. — Hái ớt ngoài ruộng.

  • 배명사lê; thuyền; bụng

    배나무에 꽃이 피었어요. — Cây lê đã nở hoa.

  • 배달配達명사giao hàng

    배달 주문이 들어왔어요. — Có đơn giao hàng đến.

  • 배추명사cải thảo

    배추를 뽑아서 옮기세요. — Hãy nhổ cải thảo rồi chuyển đi.

  • 버섯명사nấm

    버섯 농장에서 일해요. — Tôi làm ở trang trại nấm.

  • 버스명사xe buýt

    버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu?

  • 버튼명사nút bấm

    초록색 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút màu xanh lá.

  • 법法명사pháp luật

    한국의 법을 지켜야 해요. — Phải tuân thủ pháp luật Hàn Quốc.

  • 벽壁명사tường

    벽을 새로 만들어요. — Chúng tôi xây tường mới.

  • 병원病院명사bệnh viện

    병원에 가야 해요. — Tôi phải đi bệnh viện.

  • 불이야표현cháy rồi!

    불이야! 빨리 나가세요! — Cháy rồi! Mau ra ngoài!

  • 붙이다동사dán, dính

    제품에 라벨을 붙이세요. — Hãy dán nhãn lên sản phẩm.

  • 비닐명사túi nilon, màng nhựa

    비닐로 제품을 덮으세요. — Hãy phủ sản phẩm bằng nilon.

  • 비닐하우스명사nhà màng nilon

    비닐하우스 안은 아주 더워요. — Bên trong nhà màng rất nóng.

  • 비상구非常口명사lối thoát hiểm

    비상구는 어디예요? — Lối thoát hiểm ở đâu?

  • 비자명사thị thực, visa

    비자를 연장해야 해요. — Tôi phải gia hạn visa.

  • 뽑다동사nhổ, rút

    무를 뽑아요. — Nhổ củ cải.

  • 사고事故명사tai nạn

    어제 공장에서 사고가 났어요. — Hôm qua đã xảy ra tai nạn ở nhà máy.

  • 사고가 났어요표현có tai nạn rồi

    3번 라인에서 사고가 났어요. — Ở dây chuyền số 3 có tai nạn.

  • 사과沙果명사táo

    사과를 상자에 담으세요. — Hãy cho táo vào thùng.

  • 사다리명사cái thang

    사다리를 잡아 주세요. — Hãy giữ thang giúp tôi.

  • 사장님社長명사giám đốc, ông chủ

    사장님, 내일 쉬어도 돼요? — Thưa giám đốc, ngày mai tôi nghỉ được không?

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.