Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가격價格명사giá cả
가격을 확인하세요. — Hãy kiểm tra giá.
가스명사khí gas
가스 냄새가 나요. — Có mùi gas.
감명사hồng
감을 따서 말려요. — Hái hồng rồi phơi khô.
감기感氣명사cảm cúm
감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.
감사합니다표현xin cảm ơn
감사합니다. 또 오세요. — Xin cảm ơn. Hẹn quý khách lần sau.
감자명사khoai tây
감자를 캐세요. — Hãy đào khoai tây.
건물建物명사tòa nhà
이 건물은 십 층이에요. — Tòa nhà này có mười tầng.
검사檢査명사kiểm tra
출고 전에 검사를 해요. — Trước khi xuất hàng chúng tôi kiểm tra.
검사하다檢査동사kiểm tra
제품을 하나씩 검사하세요. — Hãy kiểm tra từng sản phẩm một.
게명사con cua
게를 조심해서 잡으세요. — Hãy bắt cua cẩn thận.
경찰서警察署명사đồn cảnh sát
경찰서에 신고했어요. — Tôi đã trình báo ở đồn cảnh sát.
계단階段명사cầu thang
계단으로 올라가세요. — Hãy đi lên bằng cầu thang.
계란鷄卵명사trứng gà
계란을 상자에 담으세요. — Hãy cho trứng vào hộp.
계산計算명사thanh toán
계산은 어디서 해요? — Thanh toán ở đâu?
고구마명사khoai lang
고구마를 상자에 담아요. — Cho khoai lang vào thùng.
고등어명사cá thu
고등어가 많이 잡혔어요. — Bắt được nhiều cá thu.
고무명사cao su
고무 장갑을 끼고 작업하세요. — Hãy đeo găng tay cao su khi làm việc.
고장故障명사hỏng hóc
기계가 고장 났어요. — Máy bị hỏng rồi.
고추명사ớt
고추를 말려요. — Phơi ớt.
공사工事명사công trình, thi công
이 길은 지금 공사 중이에요. — Con đường này đang thi công.
공장工場명사nhà máy
저는 자동차 부품 공장에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà máy phụ tùng ô tô.
괜찮아요표현bạn ổn chứ? / không sao
많이 다쳤어요? 괜찮아요? — Bị thương nhiều không? Bạn ổn chứ?
교육教育명사giáo dục, đào tạo
입국 후 교육을 받아요. — Sau khi nhập cảnh tôi được đào tạo.
귤橘명사quýt
귤 농장은 제주도에 많아요. — Nông trại quýt có nhiều ở đảo Jeju.
기계機械명사máy móc
이 기계는 어떻게 작동해요? — Máy này vận hành như thế nào?
기름명사dầu, mỡ
바닥에 기름이 있어요. — Trên sàn có dầu.
기숙사寄宿舍명사ký túc xá
저는 회사 기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá của công ty.
기차汽車명사tàu hỏa
기차표를 샀어요. — Tôi đã mua vé tàu.
길명사con đường
길을 잃어버렸어요. — Tôi bị lạc đường.
길이명사chiều dài
길이를 재 주세요. — Hãy đo chiều dài giúp tôi.
끄다동사tắt
퇴근할 때 불을 꺼요. — Khi tan ca tôi tắt đèn.
나사螺絲명사ốc vít
나사가 헐거워졌어요. — Ốc vít bị lỏng rồi.
낚시명사câu cá
주말에 낚시를 가요. — Cuối tuần tôi đi câu cá.
내리다동사hạ xuống
트럭에서 자재를 내리세요. — Hãy dỡ vật liệu từ xe tải xuống.
논명사ruộng lúa
논에 물을 대요. — Dẫn nước vào ruộng lúa.
농부農夫명사nông dân
농부는 새벽에 일어나요. — Nông dân dậy từ rạng sáng.
농사農事명사làm nông
올해 농사가 잘됐어요. — Năm nay làm nông thuận lợi.
농장農場명사nông trại
저는 딸기 농장에서 일해요. — Tôi làm ở nông trại dâu tây.
다리명사cây cầu; cái chân
저 다리는 작년에 지었어요. — Cây cầu kia được xây năm ngoái.
다쳤어요표현bị thương rồi
팔을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở cánh tay.
다치다동사bị thương
손을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở tay.
닦다동사lau chùi
기계를 깨끗이 닦으세요. — Hãy lau sạch máy.
닭명사con gà
닭에게 모이를 줘요. — Cho gà ăn.
담배를 피우지 마세요표현không hút thuốc
여기서 담배를 피우지 마세요. — Đừng hút thuốc ở đây.
던지다동사ném, quăng
그물을 바다에 던지세요. — Hãy quăng lưới xuống biển.
도로道路명사đường bộ
도로 공사를 해요. — Chúng tôi làm công trình đường bộ.
도와주세요표현giúp tôi với
사고가 났어요. 도와주세요! — Có tai nạn. Giúp tôi với!
동료同僚명사đồng nghiệp
동료들이 친절해요. — Các đồng nghiệp rất thân thiện.
돼지명사con lợn
돼지가 열 마리 있어요. — Có mười con lợn.
드라이버명사tua vít
드라이버로 나사를 조이세요. — Hãy vặn ốc vít bằng tua vít.
들어가지 마세요표현đừng đi vào
공사 중이니 들어가지 마세요. — Đang thi công nên đừng đi vào.
따다동사hái
열매를 따세요. — Hãy hái quả.
딸기명사dâu tây
딸기는 손으로 조심히 따세요. — Hãy hái dâu tây cẩn thận bằng tay.
떨어지다동사rơi, rớt
위에서 물건이 떨어졌어요. — Đồ vật từ trên rơi xuống.
뛰지 마세요표현đừng chạy
작업장에서는 뛰지 마세요. — Trong xưởng đừng chạy.
라인명사dây chuyền
라인이 멈췄어요. — Dây chuyền đã dừng.
마늘명사tỏi
마늘을 심는 시기예요. — Đây là mùa trồng tỏi.
마스크명사khẩu trang
먼지가 많으니 마스크를 쓰세요. — Nhiều bụi nên hãy đeo khẩu trang.
마스크를 쓰세요표현hãy đeo khẩu trang
약품 냄새가 나니 마스크를 쓰세요. — Có mùi hóa chất nên hãy đeo khẩu trang.
마트명사siêu thị
저는 마트에서 일해요. — Tôi làm ở siêu thị.
만지지 마세요표현đừng chạm vào
뜨거우니까 만지지 마세요. — Nóng nên đừng chạm vào.
맛있게 드세요표현chúc ngon miệng
음식 나왔습니다. 맛있게 드세요. — Món ăn đã ra. Chúc quý khách ngon miệng.
망치명사búa
망치를 이쪽으로 주세요. — Đưa búa cho tôi bên này.
머리 조심하세요표현cẩn thận đầu
천장이 낮아요. 머리 조심하세요. — Trần thấp. Cẩn thận đầu.
먼지명사bụi
기계에 먼지가 많아요. — Trên máy có nhiều bụi.
멈추다동사dừng lại
기계를 멈추세요. — Hãy dừng máy lại.
메뉴명사thực đơn
메뉴 좀 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.
모래명사cát
시멘트와 모래를 섞으세요. — Hãy trộn xi măng với cát.
못명사đinh
못이 바닥에 떨어져 있어요. — Đinh rơi trên sàn.
무명사củ cải trắng
무가 크게 자랐어요. — Củ cải đã lớn.
무게명사trọng lượng
이 박스는 무게가 얼마예요? — Thùng này nặng bao nhiêu?
바늘명사kim
바늘에 손을 찔렸어요. — Tôi bị kim đâm vào tay.
바다명사biển
오늘 바다가 조용해요. — Hôm nay biển lặng.
바닥명사sàn, nền
바닥이 젖어 있어요. — Sàn bị ướt.
바람명사gió
바람이 세게 불어요. — Gió thổi mạnh.
박스명사thùng giấy
박스에 제품을 담으세요. — Hãy cho sản phẩm vào thùng.
반장班長명사tổ trưởng
반장님께 물어보세요. — Hãy hỏi tổ trưởng.
방房명사phòng
방이 몇 개예요? — Có mấy phòng?
밭명사ruộng cạn, vườn rau
밭에서 고추를 따요. — Hái ớt ngoài ruộng.
배명사lê; thuyền; bụng
배나무에 꽃이 피었어요. — Cây lê đã nở hoa.
배달配達명사giao hàng
배달 주문이 들어왔어요. — Có đơn giao hàng đến.
배추명사cải thảo
배추를 뽑아서 옮기세요. — Hãy nhổ cải thảo rồi chuyển đi.
버섯명사nấm
버섯 농장에서 일해요. — Tôi làm ở trang trại nấm.
버스명사xe buýt
버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu?
버튼명사nút bấm
초록색 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút màu xanh lá.
법法명사pháp luật
한국의 법을 지켜야 해요. — Phải tuân thủ pháp luật Hàn Quốc.
벽壁명사tường
벽을 새로 만들어요. — Chúng tôi xây tường mới.
병원病院명사bệnh viện
병원에 가야 해요. — Tôi phải đi bệnh viện.
불이야표현cháy rồi!
불이야! 빨리 나가세요! — Cháy rồi! Mau ra ngoài!
붙이다동사dán, dính
제품에 라벨을 붙이세요. — Hãy dán nhãn lên sản phẩm.
비닐명사túi nilon, màng nhựa
비닐로 제품을 덮으세요. — Hãy phủ sản phẩm bằng nilon.
비닐하우스명사nhà màng nilon
비닐하우스 안은 아주 더워요. — Bên trong nhà màng rất nóng.
비상구非常口명사lối thoát hiểm
비상구는 어디예요? — Lối thoát hiểm ở đâu?
비자명사thị thực, visa
비자를 연장해야 해요. — Tôi phải gia hạn visa.
뽑다동사nhổ, rút
무를 뽑아요. — Nhổ củ cải.
사고事故명사tai nạn
어제 공장에서 사고가 났어요. — Hôm qua đã xảy ra tai nạn ở nhà máy.
사고가 났어요표현có tai nạn rồi
3번 라인에서 사고가 났어요. — Ở dây chuyền số 3 có tai nạn.
사과沙果명사táo
사과를 상자에 담으세요. — Hãy cho táo vào thùng.
사다리명사cái thang
사다리를 잡아 주세요. — Hãy giữ thang giúp tôi.
사장님社長명사giám đốc, ông chủ
사장님, 내일 쉬어도 돼요? — Thưa giám đốc, ngày mai tôi nghỉ được không?
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.