Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 몽키스패너명사mỏ lết

    몽키스패너로 너트를 푸세요. — Hãy tháo đai ốc bằng mỏ lết.

  • 미장泥匠명사trát vữa

    미장은 내일 해요. — Ngày mai trát vữa.

  • 민원民願명사khiếu nại, kiến nghị

    민원을 접수했어요. — Tôi đã nộp đơn kiến nghị.

  • 밀물명사triều lên

    밀물 때는 배가 떠올라요. — Khi triều lên tàu nổi lên.

  • 방독면防毒面명사mặt nạ phòng độc

    가스가 샐 때는 방독면을 쓰세요. — Khi rò rỉ khí gas hãy đeo mặt nạ phòng độc.

  • 방수防水명사chống thấm

    지붕 방수 공사를 해요. — Làm công trình chống thấm mái nhà.

  • 방역防疫명사phòng dịch

    축사 방역을 철저히 하세요. — Hãy phòng dịch chuồng trại thật kỹ.

  • 방진마스크防塵명사khẩu trang chống bụi

    방진마스크를 착용하세요. — Hãy đeo khẩu trang chống bụi.

  • 방파제防波堤명사đê chắn sóng

    방파제 위는 위험해요. — Trên đê chắn sóng rất nguy hiểm.

  • 방호덮개명사nắp che bảo vệ

    방호덮개를 열지 마세요. — Đừng mở nắp che bảo vệ.

  • 배관配管명사đường ống

    배관 공사가 끝났어요. — Công trình đường ống đã xong.

  • 배수排水명사thoát nước

    배수 공사를 해요. — Làm công trình thoát nước.

  • 배탈명사đau bụng, rối loạn tiêu hóa

    배탈이 났어요. — Tôi bị đau bụng.

  • 밸브명사van

    밸브를 천천히 여세요. — Hãy mở van từ từ.

  • 벌금罰金명사tiền phạt

    규칙을 어기면 벌금을 내요. — Vi phạm quy định sẽ bị phạt tiền.

  • 베어링명사vòng bi

    베어링을 새것으로 바꾸세요. — Hãy thay vòng bi mới.

  • 병가病暇명사nghỉ ốm

    병가를 신청하고 싶어요. — Tôi muốn xin nghỉ ốm.

  • 병충해病蟲害명사sâu bệnh

    병충해가 생겼어요. — Đã xuất hiện sâu bệnh.

  • 보수補修명사sửa chữa, bảo trì

    도로 보수 작업을 해요. — Làm công việc sửa chữa đường.

  • 보증금保證金명사tiền đặt cọc

    보증금은 나중에 돌려받아요. — Tiền đặt cọc sẽ được nhận lại sau.

  • 보호구保護具명사đồ bảo hộ

    보호구를 꼭 착용하세요. — Nhất định phải mang đồ bảo hộ.

  • 보호복保護服명사quần áo bảo hộ

    화학물질을 다룰 때는 보호복을 입으세요. — Khi xử lý hóa chất hãy mặc quần áo bảo hộ.

  • 부식성腐蝕性명사tính ăn mòn

    부식성 약품이 손에 닿으면 씻으세요. — Nếu hóa chất ăn mòn dính vào tay hãy rửa ngay.

  • 부표浮標명사phao

    부표가 바람에 떠내려갔어요. — Phao đã bị gió cuốn trôi.

  • 분리배출分離排出명사phân loại rác thải

    분리배출을 잘 하세요. — Hãy phân loại rác thải cẩn thận.

  • 분무기噴霧器명사bình phun

    분무기에 물을 채우세요. — Hãy đổ nước vào bình phun.

  • 불법체류不法滯留명사cư trú bất hợp pháp

    불법체류는 안 돼요. — Không được cư trú bất hợp pháp.

  • 비계飛階명사giàn giáo

    비계 위에서는 안전대를 하세요. — Trên giàn giáo hãy đeo dây an toàn.

  • 비상구로 대피하세요표현hãy sơ tán qua lối thoát hiểm

    불이 났어요. 비상구로 대피하세요. — Có cháy. Hãy sơ tán qua lối thoát hiểm.

  • 비상벨非常명사chuông khẩn cấp

    비상벨을 누르세요. — Hãy bấm chuông khẩn cấp.

  • 비상정지非常停止명사dừng khẩn cấp

    비상정지 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút dừng khẩn cấp.

  • 사고 보고서事故報告書명사báo cáo tai nạn

    사고 보고서를 쓰세요. — Hãy viết báo cáo tai nạn.

  • 사직서辭職書명사đơn xin nghỉ việc

    사직서를 냈어요. — Tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc.

  • 사출射出명사ép phun

    사출기 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy ép phun.

  • 산업재해産業災害명사tai nạn lao động

    산업재해는 신고해야 해요. — Tai nạn lao động phải được trình báo.

  • 산재보험産災保險명사bảo hiểm tai nạn lao động

    산재보험으로 치료받았어요. — Tôi đã điều trị bằng bảo hiểm tai nạn lao động.

  • 서리명사sương muối

    서리가 내리기 전에 수확하세요. — Hãy thu hoạch trước khi có sương muối.

  • 선반旋盤명사máy tiện; cái kệ

    선반으로 철을 깎아요. — Tôi tiện sắt bằng máy tiện.

  • 선별選別명사phân loại, chọn lọc

    크기별로 선별하세요. — Hãy phân loại theo kích cỡ.

  • 선실船室명사cabin

    선원들은 선실에서 자요. — Thủy thủ ngủ trong cabin.

  • 설계設計명사thiết kế

    설계가 바뀌었어요. — Thiết kế đã thay đổi.

  • 섬유纖維명사sợi, dệt may

    저는 섬유 공장에서 일해요. — Tôi làm ở nhà máy dệt.

  • 소화전消火栓명사vòi cứu hỏa

    소화전 앞에 물건을 놓지 마세요. — Đừng để đồ trước vòi cứu hỏa.

  • 솎아내기명사tỉa thưa

    솎아내기는 손으로 하세요. — Hãy tỉa thưa bằng tay.

  • 수수료手數料명사phí dịch vụ

    수수료가 있어요? — Có phí dịch vụ không?

  • 수조水槽명사bể nuôi

    수조 물을 갈아 주세요. — Hãy thay nước bể nuôi.

  • 수평水平명사độ thăng bằng, mặt phẳng ngang

    수평을 맞추세요. — Hãy chỉnh cho thăng bằng.

  • 시공施工명사thi công

    시공 순서를 지키세요. — Hãy tuân thủ trình tự thi công.

  • 심폐소생술心肺蘇生術명사hô hấp nhân tạo, hồi sức tim phổi

    심폐소생술을 할 수 있어요? — Bạn có biết hô hấp nhân tạo không?

  • 썰물명사triều xuống

    썰물 때 조개를 잡아요. — Lúc triều xuống thì bắt sò.

  • 안전대安全帶명사dây đai an toàn (làm việc trên cao)

    안전대를 고리에 거세요. — Hãy móc dây đai an toàn vào móc.

  • 안전망安全網명사lưới an toàn

    안전망을 설치했어요. — Đã lắp lưới an toàn.

  • 안전수칙安全守則명사quy tắc an toàn

    안전수칙을 지키세요. — Hãy tuân thủ quy tắc an toàn.

  • 안전장치安全裝置명사thiết bị an toàn

    안전장치를 떼지 마세요. — Đừng tháo thiết bị an toàn ra.

  • 안전점검安全點檢명사kiểm tra an toàn

    작업 전에 안전점검을 해요. — Trước khi làm việc chúng tôi kiểm tra an toàn.

  • 안전표지安全標識명사biển báo an toàn

    안전표지를 잘 보세요. — Hãy xem kỹ biển báo an toàn.

  • 압력壓力명사áp suất

    압력이 너무 높아요. — Áp suất quá cao.

  • 야근수당夜勤手當명사tiền làm đêm/tăng ca

    야근수당을 받았어요. — Tôi đã nhận tiền tăng ca.

  • 양생養生명사bảo dưỡng bê tông

    양생 기간에는 밟지 마세요. — Trong thời gian bảo dưỡng đừng giẫm lên.

  • 양식養殖명사nuôi trồng thủy sản

    저는 전복 양식장에서 일해요. — Tôi làm ở trại nuôi bào ngư.

  • 양식장養殖場명사trại nuôi thủy sản

    양식장에 먹이를 주세요. — Hãy cho trại nuôi ăn.

  • 어구漁具명사ngư cụ

    어구를 정리해 주세요. — Hãy sắp xếp ngư cụ gọn gàng.

  • 어망漁網명사lưới đánh cá

    어망이 찢어졌어요. — Lưới đánh cá bị rách.

  • 어장漁場명사ngư trường

    어장까지 두 시간 걸려요. — Đến ngư trường mất hai tiếng.

  • 어획량漁獲量명사sản lượng đánh bắt

    오늘 어획량이 적어요. — Hôm nay sản lượng đánh bắt ít.

  • 연마硏磨명사mài, đánh bóng

    연마 작업은 먼지가 많아요. — Công việc mài có nhiều bụi.

  • 염색染色명사nhuộm

    염색 약품은 위험해요. — Hóa chất nhuộm rất nguy hiểm.

  • 외벽外壁명사tường ngoài

    외벽에 페인트를 칠해요. — Sơn tường ngoài.

  • 용접공鎔接工명사thợ hàn

    용접공이 철골을 연결해요. — Thợ hàn nối khung thép.

  • 원단原緞명사vải (nguyên liệu)

    원단을 재단하세요. — Hãy cắt vải theo mẫu.

  • 위판장委販場명사nơi bán đấu giá cá

    위판장에서 경매를 해요. — Đấu giá ở nơi bán đấu giá cá.

  • 위험물危險物명사vật liệu nguy hiểm

    위험물은 따로 보관하세요. — Hãy cất vật liệu nguy hiểm riêng.

  • 유심명사SIM

    유심을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi SIM.

  • 유해물질有害物質명사chất độc hại

    유해물질을 만지지 마세요. — Đừng chạm vào chất độc hại.

  • 윤활유潤滑油명사dầu bôi trơn

    윤활유를 보충하세요. — Hãy bổ sung dầu bôi trơn.

  • 응급처치應急處置명사sơ cứu

    응급처치를 배웠어요. — Tôi đã học sơ cứu.

  • 이앙기移秧機명사máy cấy

    이앙기로 모를 심어요. — Cấy mạ bằng máy cấy.

  • 인삼人蔘명사nhân sâm

    인삼은 육 년 동안 키워요. — Nhân sâm được trồng sáu năm.

  • 인화성引火性명사tính dễ cháy

    인화성 물질을 멀리 두세요. — Hãy để chất dễ cháy ở xa.

  • 임금체불賃金滯拂명사nợ lương

    임금체불은 노동부에 신고하세요. — Nợ lương hãy báo với Bộ Lao động.

  • 입항入港명사vào cảng

    오후에 입항할 거예요. — Chiều nay sẽ vào cảng.

  • 작업지시서作業指示書명사phiếu hướng dẫn công việc

    작업지시서를 먼저 읽으세요. — Hãy đọc phiếu hướng dẫn công việc trước.

  • 잔액殘額명사số dư

    잔액을 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra số dư giúp tôi.

  • 잠금장치명사khóa an toàn

    수리할 때는 잠금장치를 거세요. — Khi sửa chữa hãy khóa an toàn.

  • 재고在庫명사hàng tồn kho

    재고를 확인하세요. — Hãy kiểm tra hàng tồn kho.

  • 재배栽培명사trồng trọt

    이 농장은 버섯을 재배해요. — Nông trại này trồng nấm.

  • 재봉裁縫명사may

    재봉 기계는 소리가 커요. — Máy may kêu to.

  • 재입국再入國명사tái nhập cảnh

    재입국 허가를 받았어요. — Tôi đã nhận được phép tái nhập cảnh.

  • 저온창고低溫倉庫명사kho lạnh

    사과는 저온창고에 보관해요. — Táo được bảo quản trong kho lạnh.

  • 전기세電氣稅명사tiền điện

    이번 달 전기세가 많이 나왔어요. — Tiền điện tháng này cao.

  • 전동공구電動工具명사dụng cụ chạy điện

    전동공구는 사용 후 전원을 끄세요. — Sau khi dùng dụng cụ điện hãy tắt nguồn.

  • 전복全鰒명사bào ngư

    전복은 비싸요. — Bào ngư đắt.

  • 절단切斷명사cắt, cắt đứt

    절단 작업은 위험해요. — Công việc cắt rất nguy hiểm.

  • 접지接地명사nối đất

    접지를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nối đất.

  • 정박碇泊명사neo đậu

    배가 부두에 정박했어요. — Tàu đã neo đậu ở bến.

  • 조류潮流명사dòng chảy biển

    조류가 빨라요. — Dòng chảy nhanh.

  • 조업操業명사đánh bắt

    오늘은 조업을 쉬어요. — Hôm nay nghỉ đánh bắt.

  • 조퇴早退명사xin về sớm

    몸이 아파서 조퇴했어요. — Tôi mệt nên đã xin về sớm.

  • 주조鑄造명사đúc

    주조 공장은 아주 뜨거워요. — Xưởng đúc rất nóng.

  • 준공竣工명사hoàn công

    준공은 다음 달이에요. — Hoàn công vào tháng sau.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.