Từ vựng EPS-TOPIK ngành Xây dựng
90 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
건물建物명사tòa nhà
이 건물은 십 층이에요. — Tòa nhà này có mười tầng.
계단階段명사cầu thang
계단으로 올라가세요. — Hãy đi lên bằng cầu thang.
공사工事명사công trình, thi công
이 길은 지금 공사 중이에요. — Con đường này đang thi công.
길이명사chiều dài
길이를 재 주세요. — Hãy đo chiều dài giúp tôi.
내리다동사hạ xuống
트럭에서 자재를 내리세요. — Hãy dỡ vật liệu từ xe tải xuống.
다리명사cây cầu; cái chân
저 다리는 작년에 지었어요. — Cây cầu kia được xây năm ngoái.
도로道路명사đường bộ
도로 공사를 해요. — Chúng tôi làm công trình đường bộ.
모래명사cát
시멘트와 모래를 섞으세요. — Hãy trộn xi măng với cát.
바닥명사sàn, nền
바닥이 젖어 있어요. — Sàn bị ướt.
벽壁명사tường
벽을 새로 만들어요. — Chúng tôi xây tường mới.
사다리명사cái thang
사다리를 잡아 주세요. — Hãy giữ thang giúp tôi.
삽명사cái xẻng
삽으로 모래를 퍼요. — Xúc cát bằng xẻng.
아파트명사chung cư
우리는 아파트를 짓고 있어요. — Chúng tôi đang xây chung cư.
올리다동사nâng lên, đưa lên
자재를 위로 올리세요. — Hãy đưa vật liệu lên trên.
창문窓門명사cửa sổ
창문을 설치해요. — Chúng tôi lắp cửa sổ.
층層명사tầng
삼 층으로 올라가세요. — Hãy lên tầng ba.
페인트명사sơn
벽에 페인트를 칠해요. — Sơn lên tường.
현장現場명사công trường, hiện trường
내일 아침 7시에 현장에 오세요. — Sáng mai hãy đến công trường lúc 7 giờ.
흙명사đất
흙을 트럭에 실으세요. — Hãy chất đất lên xe tải.
감독監督명사giám sát
감독님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với giám sát.
건설建設명사xây dựng
저는 건설 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty xây dựng.
굳다동사đông cứng
콘크리트가 아직 안 굳었어요. — Bê tông vẫn chưa đông cứng.
그라인더명사máy mài cầm tay
그라인더 사용 시 보안경을 쓰세요. — Khi dùng máy mài hãy đeo kính bảo hộ.
기둥명사cột
기둥에 철근을 세워요. — Dựng cốt thép vào cột.
기초基礎명사móng, nền tảng
기초 공사는 한 달 걸려요. — Thi công móng mất một tháng.
깊이명사độ sâu
구멍의 깊이를 확인하세요. — Hãy kiểm tra độ sâu của lỗ.
깔다동사trải, lát
바닥에 합판을 까세요. — Hãy lót ván ép trên sàn.
높이명사chiều cao
이 벽의 높이는 삼 미터예요. — Chiều cao bức tường này là ba mét.
두께명사độ dày
벽의 두께는 20센티미터예요. — Độ dày của tường là 20 xăng-ti-mét.
목수木手명사thợ mộc
목수가 문을 만들어요. — Thợ mộc làm cửa.
목재木材명사gỗ xây dựng
목재가 젖으면 안 돼요. — Gỗ không được để ướt.
묻다동사chôn, lấp
파이프를 땅에 묻어요. — Chôn ống xuống đất.
바르다동사quét, trát, bôi
벽에 시멘트를 바르세요. — Hãy trát xi măng lên tường.
발판명사bàn đạp, ván đứng
발판이 흔들려요. — Ván đứng bị lung lay.
벽돌명사gạch
벽돌을 쌓는 일을 해요. — Tôi làm việc xây gạch.
붓다동사đổ (chất lỏng)
콘크리트를 천천히 부으세요. — Hãy đổ bê tông từ từ.
설치하다設置동사lắp đặt
여기에 문을 설치하세요. — Hãy lắp cửa ở đây.
세우다동사dựng lên
기둥을 똑바로 세우세요. — Hãy dựng cột cho thẳng.
시멘트명사xi măng
시멘트 포대를 옮기세요. — Hãy chuyển bao xi măng.
인부人夫명사công nhân thời vụ
인부 열 명이 일하고 있어요. — Mười công nhân đang làm việc.
자갈명사sỏi, đá dăm
바닥에 자갈을 깔아요. — Rải sỏi lên nền.
자재資材명사vật tư
자재를 현장에 쌓아 두세요. — Hãy để vật tư ở công trường.
장비裝備명사thiết bị
장비를 점검하세요. — Hãy kiểm tra thiết bị.
지붕명사mái nhà
지붕 위는 위험해요. — Trên mái nhà rất nguy hiểm.
지하地下명사tầng hầm, dưới lòng đất
지하 일 층에서 작업해요. — Tôi làm việc ở tầng hầm một.
천장天障명사trần nhà
천장에 전등을 달아요. — Gắn đèn lên trần nhà.
철근鐵筋명사cốt thép
철근을 묶는 일을 해요. — Tôi làm việc buộc cốt thép.
콘크리트명사bê tông
콘크리트를 부을 거예요. — Chúng ta sẽ đổ bê tông.
크레인명사cần cẩu
크레인 아래에 서지 마세요. — Đừng đứng dưới cần cẩu.
타일명사gạch ốp lát
화장실에 타일을 붙여요. — Dán gạch trong nhà vệ sinh.
터널명사đường hầm
터널 안은 어두워요. — Bên trong đường hầm rất tối.
파다동사đào
이쪽 땅을 파세요. — Hãy đào chỗ đất này.
합판合板명사ván ép
합판을 이 크기로 자르세요. — Hãy cắt ván ép theo kích thước này.
거푸집명사cốp pha
거푸집을 먼저 설치하세요. — Hãy lắp cốp pha trước.
곡괭이명사cuốc chim
곡괭이로 땅을 파요. — Đào đất bằng cuốc chim.
굴착掘鑿명사đào, khoan đào
굴착 작업 중이에요. — Đang trong công việc đào.
굴착기掘鑿機명사máy xúc
굴착기가 땅을 파요. — Máy xúc đang đào đất.
균열龜裂명사vết nứt
벽에 균열이 생겼어요. — Tường xuất hiện vết nứt.
누수漏水명사rò rỉ nước
천장에서 누수가 있어요. — Trần nhà bị dột.
다지다동사nén chặt, đầm
땅을 단단히 다지세요. — Hãy đầm chặt đất.
단열斷熱명사cách nhiệt
벽에 단열재를 넣어요. — Cho vật liệu cách nhiệt vào tường.
덤프트럭명사xe ben
덤프트럭에 흙을 실어요. — Chất đất lên xe ben.
도면圖面명사bản vẽ
도면을 보고 작업하세요. — Hãy làm việc theo bản vẽ.
도배塗褙명사dán giấy tường
도배는 마지막에 해요. — Dán giấy tường làm cuối cùng.
레미콘명사xe bê tông trộn sẵn
레미콘이 열 시에 도착해요. — Xe bê tông sẽ đến lúc mười giờ.
마감명사hoàn thiện, kết thúc
마감 작업이 남았어요. — Còn công việc hoàn thiện.
못질명사đóng đinh
못질할 때 손을 조심하세요. — Khi đóng đinh hãy cẩn thận tay.
미장泥匠명사trát vữa
미장은 내일 해요. — Ngày mai trát vữa.
방수防水명사chống thấm
지붕 방수 공사를 해요. — Làm công trình chống thấm mái nhà.
배관配管명사đường ống
배관 공사가 끝났어요. — Công trình đường ống đã xong.
배수排水명사thoát nước
배수 공사를 해요. — Làm công trình thoát nước.
보수補修명사sửa chữa, bảo trì
도로 보수 작업을 해요. — Làm công việc sửa chữa đường.
비계飛階명사giàn giáo
비계 위에서는 안전대를 하세요. — Trên giàn giáo hãy đeo dây an toàn.
설계設計명사thiết kế
설계가 바뀌었어요. — Thiết kế đã thay đổi.
수평水平명사độ thăng bằng, mặt phẳng ngang
수평을 맞추세요. — Hãy chỉnh cho thăng bằng.
시공施工명사thi công
시공 순서를 지키세요. — Hãy tuân thủ trình tự thi công.
양생養生명사bảo dưỡng bê tông
양생 기간에는 밟지 마세요. — Trong thời gian bảo dưỡng đừng giẫm lên.
외벽外壁명사tường ngoài
외벽에 페인트를 칠해요. — Sơn tường ngoài.
용접공鎔接工명사thợ hàn
용접공이 철골을 연결해요. — Thợ hàn nối khung thép.
전동공구電動工具명사dụng cụ chạy điện
전동공구는 사용 후 전원을 끄세요. — Sau khi dùng dụng cụ điện hãy tắt nguồn.
준공竣工명사hoàn công
준공은 다음 달이에요. — Hoàn công vào tháng sau.
지반地盤명사nền đất
지반이 약해요. — Nền đất yếu.
철거하다撤去동사phá dỡ
오래된 벽을 철거해요. — Phá dỡ bức tường cũ.
철골鐵骨명사khung thép
철골 구조 건물이에요. — Đó là tòa nhà kết cấu khung thép.
철근공鐵筋工명사thợ cốt thép
철근공이 철근을 세워요. — Thợ cốt thép dựng cốt thép.
측량測量명사đo đạc địa hình
측량을 먼저 해야 해요. — Phải đo đạc trước.
타설打設명사đổ bê tông
오늘 콘크리트 타설이 있어요. — Hôm nay có đổ bê tông.
하수도下水道명사cống thoát nước
하수도 뚜껑이 열려 있어요. — Nắp cống đang mở.
하중荷重명사tải trọng
하중을 초과하면 안 돼요. — Không được vượt quá tải trọng.
현장소장現場所長명사chỉ huy trưởng công trường
현장소장님이 지시했어요. — Chỉ huy trưởng công trường đã chỉ thị.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.