Từ vựng EPS-TOPIK ngành Nông nghiệp
80 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감명사hồng
감을 따서 말려요. — Hái hồng rồi phơi khô.
감자명사khoai tây
감자를 캐세요. — Hãy đào khoai tây.
계란鷄卵명사trứng gà
계란을 상자에 담으세요. — Hãy cho trứng vào hộp.
고구마명사khoai lang
고구마를 상자에 담아요. — Cho khoai lang vào thùng.
고추명사ớt
고추를 말려요. — Phơi ớt.
귤橘명사quýt
귤 농장은 제주도에 많아요. — Nông trại quýt có nhiều ở đảo Jeju.
논명사ruộng lúa
논에 물을 대요. — Dẫn nước vào ruộng lúa.
농부農夫명사nông dân
농부는 새벽에 일어나요. — Nông dân dậy từ rạng sáng.
농사農事명사làm nông
올해 농사가 잘됐어요. — Năm nay làm nông thuận lợi.
농장農場명사nông trại
저는 딸기 농장에서 일해요. — Tôi làm ở nông trại dâu tây.
닭명사con gà
닭에게 모이를 줘요. — Cho gà ăn.
돼지명사con lợn
돼지가 열 마리 있어요. — Có mười con lợn.
따다동사hái
열매를 따세요. — Hãy hái quả.
딸기명사dâu tây
딸기는 손으로 조심히 따세요. — Hãy hái dâu tây cẩn thận bằng tay.
마늘명사tỏi
마늘을 심는 시기예요. — Đây là mùa trồng tỏi.
무명사củ cải trắng
무가 크게 자랐어요. — Củ cải đã lớn.
밭명사ruộng cạn, vườn rau
밭에서 고추를 따요. — Hái ớt ngoài ruộng.
배명사lê; thuyền; bụng
배나무에 꽃이 피었어요. — Cây lê đã nở hoa.
배추명사cải thảo
배추를 뽑아서 옮기세요. — Hãy nhổ cải thảo rồi chuyển đi.
버섯명사nấm
버섯 농장에서 일해요. — Tôi làm ở trang trại nấm.
비닐하우스명사nhà màng nilon
비닐하우스 안은 아주 더워요. — Bên trong nhà màng rất nóng.
뽑다동사nhổ, rút
무를 뽑아요. — Nhổ củ cải.
사과沙果명사táo
사과를 상자에 담으세요. — Hãy cho táo vào thùng.
상추명사rau xà lách
상추에 물을 주세요. — Hãy tưới nước cho xà lách.
소명사con bò
소에게 먹이를 주세요. — Hãy cho bò ăn.
심다동사trồng
감자를 심어요. — Trồng khoai tây.
쌀명사gạo
올해 쌀 수확량이 많아요. — Năm nay sản lượng gạo nhiều.
씨앗명사hạt giống
씨앗을 뿌리세요. — Hãy gieo hạt giống.
양파명사hành tây
양파를 크기별로 나누세요. — Hãy phân loại hành tây theo kích cỡ.
오리명사con vịt
오리가 알을 낳았어요. — Vịt đã đẻ trứng.
오이명사dưa chuột
오이가 잘 자라요. — Dưa chuột lớn nhanh.
우유牛乳명사sữa bò
우유는 냉장고에 보관하세요. — Hãy bảo quản sữa trong tủ lạnh.
채소菜蔬명사rau
채소를 깨끗이 씻으세요. — Hãy rửa sạch rau.
콩명사đậu
콩을 밭에 심어요. — Trồng đậu ngoài ruộng.
토마토명사cà chua
토마토가 빨갛게 익었어요. — Cà chua đã chín đỏ.
파명사hành lá
파를 한 단씩 묶어요. — Buộc hành lá thành từng bó.
포도葡萄명사nho
포도가 달아요. — Nho ngọt.
가뭄명사hạn hán
가뭄 때문에 농사가 어려워요. — Vì hạn hán nên làm nông khó khăn.
가축家畜명사gia súc, gia cầm
가축이 아파요. — Gia súc bị bệnh.
과수원果樹園명사vườn cây ăn quả
과수원에서 사과를 따요. — Hái táo ở vườn cây ăn quả.
낫명사cái liềm
낫으로 풀을 베요. — Cắt cỏ bằng liềm.
농약農藥명사thuốc trừ sâu
농약을 뿌릴 때는 마스크를 쓰세요. — Khi phun thuốc trừ sâu hãy đeo khẩu trang.
말리다동사phơi khô, làm khô
고추를 햇볕에 말려요. — Phơi ớt dưới nắng.
모종명사cây giống
모종을 밭에 심어요. — Trồng cây giống ra ruộng.
물주기명사tưới nước
아침에 물주기를 해요. — Buổi sáng tôi tưới nước.
벼명사cây lúa
벼가 노랗게 익었어요. — Lúa đã chín vàng.
보리명사lúa mạch
보리를 베어요. — Gặt lúa mạch.
비료肥料명사phân bón
비료를 너무 많이 주지 마세요. — Đừng bón quá nhiều phân.
뿌리다동사gieo, rải, phun
밭에 비료를 뿌리세요. — Hãy rải phân bón lên ruộng.
사료飼料명사thức ăn chăn nuôi
사료를 하루 두 번 주세요. — Hãy cho ăn thức ăn chăn nuôi ngày hai lần.
소독消毒명사khử trùng
들어가기 전에 소독하세요. — Hãy khử trùng trước khi vào.
수확收穫명사thu hoạch
가을에 수확이 많아요. — Mùa thu thu hoạch nhiều.
수확하다收穫동사thu hoạch
토마토를 수확하세요. — Hãy thu hoạch cà chua.
염소명사con dê
염소를 풀밭에 풀어 놓아요. — Thả dê ra bãi cỏ.
온실溫室명사nhà kính
온실 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ nhà kính.
잡초雜草명사cỏ dại
잡초를 뽑으세요. — Hãy nhổ cỏ dại.
장마명사mùa mưa dầm
장마철에는 비가 많이 와요. — Mùa mưa dầm trời mưa nhiều.
젖소명사bò sữa
젖소 열 마리의 우유를 짜요. — Vắt sữa mười con bò sữa.
축사畜舍명사chuồng trại
축사를 매일 청소하세요. — Hãy dọn chuồng trại mỗi ngày.
캐다동사đào (củ)
고구마를 캐요. — Đào khoai lang.
트랙터명사máy kéo
트랙터를 운전해 본 적 있어요? — Bạn đã từng lái máy kéo chưa?
호미명사cái cuốc nhỏ
호미로 풀을 매요. — Làm cỏ bằng cuốc nhỏ.
가지치기명사tỉa cành
겨울에 가지치기를 해요. — Mùa đông tỉa cành.
경운기耕耘機명사máy cày cầm tay
경운기로 밭을 갈아요. — Cày ruộng bằng máy cày cầm tay.
모내기명사cấy lúa
오월에 모내기를 해요. — Tháng năm cấy lúa.
방역防疫명사phòng dịch
축사 방역을 철저히 하세요. — Hãy phòng dịch chuồng trại thật kỹ.
병충해病蟲害명사sâu bệnh
병충해가 생겼어요. — Đã xuất hiện sâu bệnh.
분무기噴霧器명사bình phun
분무기에 물을 채우세요. — Hãy đổ nước vào bình phun.
서리명사sương muối
서리가 내리기 전에 수확하세요. — Hãy thu hoạch trước khi có sương muối.
선별選別명사phân loại, chọn lọc
크기별로 선별하세요. — Hãy phân loại theo kích cỡ.
솎아내기명사tỉa thưa
솎아내기는 손으로 하세요. — Hãy tỉa thưa bằng tay.
이앙기移秧機명사máy cấy
이앙기로 모를 심어요. — Cấy mạ bằng máy cấy.
인삼人蔘명사nhân sâm
인삼은 육 년 동안 키워요. — Nhân sâm được trồng sáu năm.
재배栽培명사trồng trọt
이 농장은 버섯을 재배해요. — Nông trại này trồng nấm.
저온창고低溫倉庫명사kho lạnh
사과는 저온창고에 보관해요. — Táo được bảo quản trong kho lạnh.
착유搾乳명사vắt sữa
착유는 아침저녁으로 해요. — Vắt sữa vào sáng và tối.
출하出荷명사xuất hàng, đưa ra thị trường
내일 출하해야 해요. — Ngày mai phải xuất hàng.
콤바인명사máy gặt đập liên hợp
콤바인으로 벼를 베어요. — Gặt lúa bằng máy gặt đập liên hợp.
탈곡脫穀명사đập lúa
탈곡 후에 쌀을 말려요. — Sau khi đập lúa thì phơi gạo.
퇴비堆肥명사phân hữu cơ ủ
퇴비를 밭에 뿌려요. — Rải phân hữu cơ ra ruộng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.