Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Ngư nghiệp

70 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 게명사con cua

    게를 조심해서 잡으세요. — Hãy bắt cua cẩn thận.

  • 고등어명사cá thu

    고등어가 많이 잡혔어요. — Bắt được nhiều cá thu.

  • 낚시명사câu cá

    주말에 낚시를 가요. — Cuối tuần tôi đi câu cá.

  • 던지다동사ném, quăng

    그물을 바다에 던지세요. — Hãy quăng lưới xuống biển.

  • 바다명사biển

    오늘 바다가 조용해요. — Hôm nay biển lặng.

  • 바람명사gió

    바람이 세게 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 새우명사con tôm

    새우를 상자에 담아요. — Cho tôm vào thùng.

  • 생선生鮮명사cá (đồ ăn)

    생선을 얼음에 담으세요. — Hãy cho cá vào đá.

  • 소금명사muối

    생선에 소금을 뿌려요. — Rắc muối lên cá.

  • 얼음명사đá lạnh

    생선에 얼음을 넣으세요. — Hãy cho đá vào cá.

  • 오징어명사con mực

    오징어를 잡았어요. — Chúng tôi đã bắt được mực.

  • 잡다동사bắt, đánh bắt

    물고기를 많이 잡았어요. — Chúng tôi bắt được nhiều cá.

  • 조개명사con sò, ngao

    조개를 바구니에 담으세요. — Hãy cho ngao vào giỏ.

  • 항구港口명사cảng

    배가 항구에 도착했어요. — Tàu đã đến cảng.

  • 갈치명사cá hố

    갈치는 밤에 잡아요. — Cá hố được bắt vào ban đêm.

  • 굴명사con hàu

    굴을 껍데기에서 분리해요. — Tách hàu ra khỏi vỏ.

  • 그물명사lưới

    그물을 던지세요. — Hãy quăng lưới.

  • 김명사rong biển khô ăn liền (gim)

    김을 말리는 일을 해요. — Tôi làm công việc phơi rong biển.

  • 낚싯대명사cần câu

    낚싯대에 미끼를 끼우세요. — Hãy gắn mồi vào cần câu.

  • 냉동冷凍명사đông lạnh

    생선을 냉동 창고에 넣어요. — Cho cá vào kho đông lạnh.

  • 당기다동사kéo

    밧줄을 힘껏 당기세요. — Hãy kéo dây thừng thật mạnh.

  • 멸치명사cá cơm

    멸치를 삶아서 말려요. — Luộc cá cơm rồi phơi khô.

  • 미끼명사mồi câu

    미끼를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị mồi.

  • 미역명사rong biển (wakame)

    미역을 바다에서 따요. — Thu hoạch rong biển ngoài biển.

  • 밧줄명사dây thừng

    밧줄을 단단히 묶으세요. — Hãy buộc chặt dây thừng.

  • 부두埠頭명사bến tàu

    부두에서 생선을 내려요. — Dỡ cá xuống bến tàu.

  • 선원船員명사thủy thủ

    저는 이 배의 선원이에요. — Tôi là thủy thủ của con tàu này.

  • 선장船長명사thuyền trưởng

    선장님의 지시를 따르세요. — Hãy làm theo chỉ thị của thuyền trưởng.

  • 안개명사sương mù

    안개가 짙어서 출항할 수 없어요. — Sương mù dày nên không thể xuất bến.

  • 어부漁夫명사ngư dân

    어부들은 새벽에 바다로 나가요. — Ngư dân ra biển từ rạng sáng.

  • 어선漁船명사tàu cá

    어선이 항구에 들어와요. — Tàu cá đang vào cảng.

  • 어시장魚市場명사chợ cá

    어시장은 새벽에 열려요. — Chợ cá mở cửa lúc rạng sáng.

  • 어업漁業명사nghề cá

    저는 어업 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty đánh cá.

  • 엔진명사động cơ

    배 엔진 소리가 이상해요. — Tiếng động cơ tàu lạ lắm.

  • 일기예보日氣豫報명사dự báo thời tiết

    출항 전에 일기예보를 확인하세요. — Trước khi ra khơi hãy xem dự báo thời tiết.

  • 참치명사cá ngừ

    참치 배에서 일해요. — Tôi làm trên tàu cá ngừ.

  • 출항出港명사xuất bến, ra khơi

    내일 새벽 네 시에 출항해요. — Bốn giờ sáng mai xuất bến.

  • 태풍颱風명사bão

    태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.

  • 파도波濤명사sóng

    파도가 높아요. — Sóng cao.

  • 해산물海産物명사hải sản

    해산물을 신선하게 보관하세요. — Hãy bảo quản hải sản tươi.

  • 가두리명사lồng bè nuôi cá

    가두리 그물을 점검하세요. — Hãy kiểm tra lưới lồng bè.

  • 갑판甲板명사boong tàu

    갑판은 미끄러워요. — Boong tàu rất trơn.

  • 건지다동사vớt lên

    그물을 건지세요. — Hãy vớt lưới lên.

  • 광어廣魚명사cá bơn

    광어를 양식해요. — Nuôi cá bơn.

  • 기상氣象명사thời tiết, khí tượng

    기상이 나빠요. — Thời tiết xấu.

  • 끌어올리다동사kéo lên

    닻을 끌어올리세요. — Hãy kéo neo lên.

  • 다시마명사tảo bẹ

    다시마를 말려요. — Phơi tảo bẹ.

  • 닻명사cái neo

    닻을 내리세요. — Hãy thả neo.

  • 등대燈臺명사ngọn hải đăng

    멀리 등대가 보여요. — Từ xa nhìn thấy hải đăng.

  • 밀물명사triều lên

    밀물 때는 배가 떠올라요. — Khi triều lên tàu nổi lên.

  • 방파제防波堤명사đê chắn sóng

    방파제 위는 위험해요. — Trên đê chắn sóng rất nguy hiểm.

  • 부표浮標명사phao

    부표가 바람에 떠내려갔어요. — Phao đã bị gió cuốn trôi.

  • 선실船室명사cabin

    선원들은 선실에서 자요. — Thủy thủ ngủ trong cabin.

  • 수조水槽명사bể nuôi

    수조 물을 갈아 주세요. — Hãy thay nước bể nuôi.

  • 썰물명사triều xuống

    썰물 때 조개를 잡아요. — Lúc triều xuống thì bắt sò.

  • 양식養殖명사nuôi trồng thủy sản

    저는 전복 양식장에서 일해요. — Tôi làm ở trại nuôi bào ngư.

  • 양식장養殖場명사trại nuôi thủy sản

    양식장에 먹이를 주세요. — Hãy cho trại nuôi ăn.

  • 어구漁具명사ngư cụ

    어구를 정리해 주세요. — Hãy sắp xếp ngư cụ gọn gàng.

  • 어망漁網명사lưới đánh cá

    어망이 찢어졌어요. — Lưới đánh cá bị rách.

  • 어장漁場명사ngư trường

    어장까지 두 시간 걸려요. — Đến ngư trường mất hai tiếng.

  • 어획량漁獲量명사sản lượng đánh bắt

    오늘 어획량이 적어요. — Hôm nay sản lượng đánh bắt ít.

  • 위판장委販場명사nơi bán đấu giá cá

    위판장에서 경매를 해요. — Đấu giá ở nơi bán đấu giá cá.

  • 입항入港명사vào cảng

    오후에 입항할 거예요. — Chiều nay sẽ vào cảng.

  • 전복全鰒명사bào ngư

    전복은 비싸요. — Bào ngư đắt.

  • 정박碇泊명사neo đậu

    배가 부두에 정박했어요. — Tàu đã neo đậu ở bến.

  • 조류潮流명사dòng chảy biển

    조류가 빨라요. — Dòng chảy nhanh.

  • 조업操業명사đánh bắt

    오늘은 조업을 쉬어요. — Hôm nay nghỉ đánh bắt.

  • 풍랑風浪명사sóng gió

    풍랑 주의보가 내렸어요. — Đã có cảnh báo sóng gió.

  • 항해航海명사đi biển, hải trình

    항해는 삼 일 걸려요. — Chuyến đi biển mất ba ngày.

  • 활어活魚명사cá tươi sống

    활어를 수조에 넣으세요. — Hãy cho cá sống vào bể.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.