Từ vựng EPS-TOPIK ngành Ngư nghiệp
70 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
게명사con cua
게를 조심해서 잡으세요. — Hãy bắt cua cẩn thận.
고등어명사cá thu
고등어가 많이 잡혔어요. — Bắt được nhiều cá thu.
낚시명사câu cá
주말에 낚시를 가요. — Cuối tuần tôi đi câu cá.
던지다동사ném, quăng
그물을 바다에 던지세요. — Hãy quăng lưới xuống biển.
바다명사biển
오늘 바다가 조용해요. — Hôm nay biển lặng.
바람명사gió
바람이 세게 불어요. — Gió thổi mạnh.
새우명사con tôm
새우를 상자에 담아요. — Cho tôm vào thùng.
생선生鮮명사cá (đồ ăn)
생선을 얼음에 담으세요. — Hãy cho cá vào đá.
소금명사muối
생선에 소금을 뿌려요. — Rắc muối lên cá.
얼음명사đá lạnh
생선에 얼음을 넣으세요. — Hãy cho đá vào cá.
오징어명사con mực
오징어를 잡았어요. — Chúng tôi đã bắt được mực.
잡다동사bắt, đánh bắt
물고기를 많이 잡았어요. — Chúng tôi bắt được nhiều cá.
조개명사con sò, ngao
조개를 바구니에 담으세요. — Hãy cho ngao vào giỏ.
항구港口명사cảng
배가 항구에 도착했어요. — Tàu đã đến cảng.
갈치명사cá hố
갈치는 밤에 잡아요. — Cá hố được bắt vào ban đêm.
굴명사con hàu
굴을 껍데기에서 분리해요. — Tách hàu ra khỏi vỏ.
그물명사lưới
그물을 던지세요. — Hãy quăng lưới.
김명사rong biển khô ăn liền (gim)
김을 말리는 일을 해요. — Tôi làm công việc phơi rong biển.
낚싯대명사cần câu
낚싯대에 미끼를 끼우세요. — Hãy gắn mồi vào cần câu.
냉동冷凍명사đông lạnh
생선을 냉동 창고에 넣어요. — Cho cá vào kho đông lạnh.
당기다동사kéo
밧줄을 힘껏 당기세요. — Hãy kéo dây thừng thật mạnh.
멸치명사cá cơm
멸치를 삶아서 말려요. — Luộc cá cơm rồi phơi khô.
미끼명사mồi câu
미끼를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị mồi.
미역명사rong biển (wakame)
미역을 바다에서 따요. — Thu hoạch rong biển ngoài biển.
밧줄명사dây thừng
밧줄을 단단히 묶으세요. — Hãy buộc chặt dây thừng.
부두埠頭명사bến tàu
부두에서 생선을 내려요. — Dỡ cá xuống bến tàu.
선원船員명사thủy thủ
저는 이 배의 선원이에요. — Tôi là thủy thủ của con tàu này.
선장船長명사thuyền trưởng
선장님의 지시를 따르세요. — Hãy làm theo chỉ thị của thuyền trưởng.
안개명사sương mù
안개가 짙어서 출항할 수 없어요. — Sương mù dày nên không thể xuất bến.
어부漁夫명사ngư dân
어부들은 새벽에 바다로 나가요. — Ngư dân ra biển từ rạng sáng.
어선漁船명사tàu cá
어선이 항구에 들어와요. — Tàu cá đang vào cảng.
어시장魚市場명사chợ cá
어시장은 새벽에 열려요. — Chợ cá mở cửa lúc rạng sáng.
어업漁業명사nghề cá
저는 어업 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty đánh cá.
엔진명사động cơ
배 엔진 소리가 이상해요. — Tiếng động cơ tàu lạ lắm.
일기예보日氣豫報명사dự báo thời tiết
출항 전에 일기예보를 확인하세요. — Trước khi ra khơi hãy xem dự báo thời tiết.
참치명사cá ngừ
참치 배에서 일해요. — Tôi làm trên tàu cá ngừ.
출항出港명사xuất bến, ra khơi
내일 새벽 네 시에 출항해요. — Bốn giờ sáng mai xuất bến.
태풍颱風명사bão
태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.
파도波濤명사sóng
파도가 높아요. — Sóng cao.
해산물海産物명사hải sản
해산물을 신선하게 보관하세요. — Hãy bảo quản hải sản tươi.
가두리명사lồng bè nuôi cá
가두리 그물을 점검하세요. — Hãy kiểm tra lưới lồng bè.
갑판甲板명사boong tàu
갑판은 미끄러워요. — Boong tàu rất trơn.
건지다동사vớt lên
그물을 건지세요. — Hãy vớt lưới lên.
광어廣魚명사cá bơn
광어를 양식해요. — Nuôi cá bơn.
기상氣象명사thời tiết, khí tượng
기상이 나빠요. — Thời tiết xấu.
끌어올리다동사kéo lên
닻을 끌어올리세요. — Hãy kéo neo lên.
다시마명사tảo bẹ
다시마를 말려요. — Phơi tảo bẹ.
닻명사cái neo
닻을 내리세요. — Hãy thả neo.
등대燈臺명사ngọn hải đăng
멀리 등대가 보여요. — Từ xa nhìn thấy hải đăng.
밀물명사triều lên
밀물 때는 배가 떠올라요. — Khi triều lên tàu nổi lên.
방파제防波堤명사đê chắn sóng
방파제 위는 위험해요. — Trên đê chắn sóng rất nguy hiểm.
부표浮標명사phao
부표가 바람에 떠내려갔어요. — Phao đã bị gió cuốn trôi.
선실船室명사cabin
선원들은 선실에서 자요. — Thủy thủ ngủ trong cabin.
수조水槽명사bể nuôi
수조 물을 갈아 주세요. — Hãy thay nước bể nuôi.
썰물명사triều xuống
썰물 때 조개를 잡아요. — Lúc triều xuống thì bắt sò.
양식養殖명사nuôi trồng thủy sản
저는 전복 양식장에서 일해요. — Tôi làm ở trại nuôi bào ngư.
양식장養殖場명사trại nuôi thủy sản
양식장에 먹이를 주세요. — Hãy cho trại nuôi ăn.
어구漁具명사ngư cụ
어구를 정리해 주세요. — Hãy sắp xếp ngư cụ gọn gàng.
어망漁網명사lưới đánh cá
어망이 찢어졌어요. — Lưới đánh cá bị rách.
어장漁場명사ngư trường
어장까지 두 시간 걸려요. — Đến ngư trường mất hai tiếng.
어획량漁獲量명사sản lượng đánh bắt
오늘 어획량이 적어요. — Hôm nay sản lượng đánh bắt ít.
위판장委販場명사nơi bán đấu giá cá
위판장에서 경매를 해요. — Đấu giá ở nơi bán đấu giá cá.
입항入港명사vào cảng
오후에 입항할 거예요. — Chiều nay sẽ vào cảng.
전복全鰒명사bào ngư
전복은 비싸요. — Bào ngư đắt.
정박碇泊명사neo đậu
배가 부두에 정박했어요. — Tàu đã neo đậu ở bến.
조류潮流명사dòng chảy biển
조류가 빨라요. — Dòng chảy nhanh.
조업操業명사đánh bắt
오늘은 조업을 쉬어요. — Hôm nay nghỉ đánh bắt.
풍랑風浪명사sóng gió
풍랑 주의보가 내렸어요. — Đã có cảnh báo sóng gió.
항해航海명사đi biển, hải trình
항해는 삼 일 걸려요. — Chuyến đi biển mất ba ngày.
활어活魚명사cá tươi sống
활어를 수조에 넣으세요. — Hãy cho cá sống vào bể.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.