Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành An toàn

120 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가스명사khí gas

    가스 냄새가 나요. — Có mùi gas.

  • 괜찮아요표현bạn ổn chứ? / không sao

    많이 다쳤어요? 괜찮아요? — Bị thương nhiều không? Bạn ổn chứ?

  • 다쳤어요표현bị thương rồi

    팔을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở cánh tay.

  • 다치다동사bị thương

    손을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở tay.

  • 담배를 피우지 마세요표현không hút thuốc

    여기서 담배를 피우지 마세요. — Đừng hút thuốc ở đây.

  • 도와주세요표현giúp tôi với

    사고가 났어요. 도와주세요! — Có tai nạn. Giúp tôi với!

  • 들어가지 마세요표현đừng đi vào

    공사 중이니 들어가지 마세요. — Đang thi công nên đừng đi vào.

  • 떨어지다동사rơi, rớt

    위에서 물건이 떨어졌어요. — Đồ vật từ trên rơi xuống.

  • 뛰지 마세요표현đừng chạy

    작업장에서는 뛰지 마세요. — Trong xưởng đừng chạy.

  • 마스크명사khẩu trang

    먼지가 많으니 마스크를 쓰세요. — Nhiều bụi nên hãy đeo khẩu trang.

  • 마스크를 쓰세요표현hãy đeo khẩu trang

    약품 냄새가 나니 마스크를 쓰세요. — Có mùi hóa chất nên hãy đeo khẩu trang.

  • 만지지 마세요표현đừng chạm vào

    뜨거우니까 만지지 마세요. — Nóng nên đừng chạm vào.

  • 머리 조심하세요표현cẩn thận đầu

    천장이 낮아요. 머리 조심하세요. — Trần thấp. Cẩn thận đầu.

  • 불이야표현cháy rồi!

    불이야! 빨리 나가세요! — Cháy rồi! Mau ra ngoài!

  • 비상구非常口명사lối thoát hiểm

    비상구는 어디예요? — Lối thoát hiểm ở đâu?

  • 사고事故명사tai nạn

    어제 공장에서 사고가 났어요. — Hôm qua đã xảy ra tai nạn ở nhà máy.

  • 사고가 났어요표현có tai nạn rồi

    3번 라인에서 사고가 났어요. — Ở dây chuyền số 3 có tai nạn.

  • 소화기消火器명사bình chữa cháy

    소화기는 입구에 있어요. — Bình chữa cháy ở cửa vào.

  • 손 조심하세요표현cẩn thận tay

    기계가 돌아가요. 손 조심하세요! — Máy đang chạy. Cẩn thận tay!

  • 안전安全명사an toàn

    안전이 제일 중요해요. — An toàn là quan trọng nhất.

  • 안전모安全帽명사mũ bảo hộ

    현장에서는 안전모를 쓰세요. — Ở công trường hãy đội mũ bảo hộ.

  • 안전모를 착용하세요표현hãy đội mũ bảo hộ

    들어가기 전에 안전모를 착용하세요. — Trước khi vào hãy đội mũ bảo hộ.

  • 안전벨트를 매세요표현hãy thắt dây an toàn

    올라가기 전에 안전벨트를 매세요. — Trước khi leo lên hãy thắt dây an toàn.

  • 안전화安全靴명사giày bảo hộ

    안전화를 신고 작업하세요. — Hãy đi giày bảo hộ khi làm việc.

  • 연기煙氣명사khói

    연기가 나요. — Có khói.

  • 위험危險명사nguy hiểm

    여기는 위험해요. — Chỗ này nguy hiểm.

  • 위험하다危險형용사nguy hiểm

    이 기계는 위험해요. — Máy này nguy hiểm.

  • 위험해요표현nguy hiểm!

    가까이 가지 마세요. 위험해요! — Đừng lại gần. Nguy hiểm!

  • 작업복作業服명사quần áo lao động

    작업복으로 갈아입으세요. — Hãy thay quần áo lao động.

  • 작업을 멈추세요표현hãy dừng công việc

    위험해요. 작업을 멈추세요! — Nguy hiểm. Hãy dừng công việc!

  • 장갑掌匣명사găng tay

    작업할 때 장갑을 끼세요. — Khi làm việc hãy đeo găng tay.

  • 장갑을 끼세요표현hãy đeo găng tay

    뜨거운 부품이니 장갑을 끼세요. — Linh kiện nóng nên hãy đeo găng tay.

  • 조심하다동사cẩn thận

    바닥이 미끄러우니 조심하세요. — Sàn trơn nên hãy cẩn thận.

  • 조심하세요표현hãy cẩn thận

    계단이 미끄러워요. 조심하세요. — Cầu thang trơn. Hãy cẩn thận.

  • 화재火災명사hỏa hoạn

    공장에서 화재가 났어요. — Nhà máy bị cháy.

  • 환자患者명사bệnh nhân, người bị nạn

    환자를 병원으로 옮겨요. — Đưa người bị nạn đến bệnh viện.

  • 119에 전화하세요표현hãy gọi 119

    사람이 다쳤어요. 119에 전화하세요. — Có người bị thương. Hãy gọi 119.

  • 경고警告명사cảnh báo

    경고 표지를 읽으세요. — Hãy đọc biển cảnh báo.

  • 경보警報명사còi báo động

    경보가 울리면 대피하세요. — Khi còi báo động kêu hãy sơ tán.

  • 구급차救急車명사xe cứu thương

    구급차를 불러 주세요. — Hãy gọi xe cứu thương.

  • 구명조끼명사áo phao

    배에서는 구명조끼를 입으세요. — Trên tàu hãy mặc áo phao.

  • 귀마개명사nút bịt tai

    소음이 크니까 귀마개를 하세요. — Ồn quá nên hãy dùng nút bịt tai.

  • 금지禁止명사cấm

    이곳은 출입 금지예요. — Chỗ này cấm vào.

  • 대피待避명사sơ tán

    대피 훈련을 했어요. — Chúng tôi đã diễn tập sơ tán.

  • 무리하다無理동사làm quá sức

    무리하지 마세요. — Đừng làm quá sức.

  • 물러나세요표현hãy lùi ra

    크레인이 움직여요. 물러나세요! — Cần cẩu đang di chuyển. Hãy lùi ra!

  • 미끄러지다동사trượt chân

    바닥에 기름이 있어서 미끄러졌어요. — Sàn có dầu nên tôi bị trượt chân.

  • 미끄럼 주의표현chú ý trơn trượt

    바닥에 미끄럼 주의 표지가 있어요. — Trên sàn có biển chú ý trơn trượt.

  • 반장님께 보고하세요표현hãy báo cáo với tổ trưởng

    이상이 있으면 반장님께 보고하세요. — Nếu có bất thường hãy báo cáo với tổ trưởng.

  • 발밑을 조심하세요표현cẩn thận dưới chân

    바닥이 젖었어요. 발밑을 조심하세요. — Sàn bị ướt. Cẩn thận dưới chân.

  • 베이다동사bị cắt (vào da)

    칼에 손이 베였어요. — Tay tôi bị dao cắt.

  • 보고하다報告동사báo cáo

    반장님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với tổ trưởng.

  • 보안경保安鏡명사kính bảo hộ

    보안경이 없으면 작업하지 마세요. — Không có kính bảo hộ thì đừng làm việc.

  • 보안경을 착용하세요표현hãy đeo kính bảo hộ

    용접할 때 보안경을 착용하세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.

  • 부상負傷명사chấn thương

    부상자가 있어요. — Có người bị thương.

  • 불꽃명사tia lửa

    용접 불꽃을 조심하세요. — Hãy cẩn thận tia lửa hàn.

  • 불을 사용하지 마세요표현không được dùng lửa

    가스 근처에서 불을 사용하지 마세요. — Đừng dùng lửa gần gas.

  • 붕대繃帶명사băng gạc

    상처에 붕대를 감으세요. — Hãy băng bó vết thương.

  • 신고하다申告동사trình báo, báo

    사고가 나면 바로 신고하세요. — Nếu có tai nạn hãy báo ngay.

  • 안전교육安全敎育명사huấn luyện an toàn

    매달 안전교육을 받아요. — Hàng tháng tôi được huấn luyện an toàn.

  • 안전벨트명사dây an toàn

    높은 곳에서는 안전벨트를 매세요. — Ở trên cao hãy thắt dây an toàn.

  • 안전하다安全형용사an toàn

    여기는 안전해요. — Chỗ này an toàn.

  • 움직이지 마세요표현đừng di chuyển

    다친 사람은 움직이지 마세요. — Người bị thương đừng di chuyển.

  • 응급실應急室명사phòng cấp cứu

    응급실로 가요. — Đi đến phòng cấp cứu.

  • 전원을 끄세요표현hãy tắt nguồn điện

    수리하기 전에 전원을 끄세요. — Trước khi sửa hãy tắt nguồn điện.

  • 정전停電명사mất điện

    정전이 되면 기계를 끄세요. — Khi mất điện hãy tắt máy.

  • 주의注意명사chú ý, lưu ý

    바닥 주의라고 쓰여 있어요. — Có ghi là chú ý sàn nhà.

  • 지시에 따르세요표현hãy làm theo chỉ dẫn

    반장님의 지시에 따르세요. — Hãy làm theo chỉ dẫn của tổ trưởng.

  • 추락墜落명사rơi ngã từ trên cao

    추락 사고를 조심하세요. — Hãy cẩn thận tai nạn rơi từ trên cao.

  • 출입금지出入禁止명사cấm ra vào

    출입금지 구역에 들어가지 마세요. — Đừng vào khu vực cấm ra vào.

  • 폭발爆發명사nổ

    가스가 폭발할 수 있어요. — Khí gas có thể phát nổ.

  • 화상火傷명사bỏng

    뜨거운 물에 화상을 입었어요. — Tôi bị bỏng nước nóng.

  • 환기하세요표현hãy thông gió

    문을 열고 환기하세요. — Hãy mở cửa và thông gió.

  • 감전感電명사điện giật

    젖은 손으로 만지면 감전돼요. — Chạm bằng tay ướt sẽ bị điện giật.

  • 골절骨折명사gãy xương

    다리가 골절됐어요. — Chân bị gãy xương.

  • 구급상자救急箱子명사hộp cứu thương

    구급상자는 사무실에 있어요. — Hộp cứu thương ở văn phòng.

  • 끼임명사bị kẹp, kẹt

    기계에 끼임 사고가 많아요. — Có nhiều tai nạn bị kẹt vào máy.

  • 낙하落下명사vật rơi

    낙하물을 조심하세요. — Hãy cẩn thận vật rơi.

  • 넘어짐명사vấp ngã

    넘어짐 사고를 예방하세요. — Hãy phòng tránh tai nạn vấp ngã.

  • 누전漏電명사rò điện

    누전 차단기가 내려갔어요. — Cầu dao chống rò điện đã nhảy.

  • 누출漏出명사rò rỉ

    가스 누출이 있어요. — Có rò rỉ khí gas.

  • 눈을 씻으세요표현hãy rửa mắt

    약품이 눈에 들어가면 눈을 씻으세요. — Nếu hóa chất vào mắt hãy rửa mắt.

  • 대피로待避路명사đường sơ tán

    대피로를 미리 확인하세요. — Hãy kiểm tra đường sơ tán trước.

  • 독성毒性명사độc tính

    이 약품은 독성이 있어요. — Hóa chất này có độc tính.

  • 방독면防毒面명사mặt nạ phòng độc

    가스가 샐 때는 방독면을 쓰세요. — Khi rò rỉ khí gas hãy đeo mặt nạ phòng độc.

  • 방진마스크防塵명사khẩu trang chống bụi

    방진마스크를 착용하세요. — Hãy đeo khẩu trang chống bụi.

  • 방호덮개명사nắp che bảo vệ

    방호덮개를 열지 마세요. — Đừng mở nắp che bảo vệ.

  • 보호구保護具명사đồ bảo hộ

    보호구를 꼭 착용하세요. — Nhất định phải mang đồ bảo hộ.

  • 보호복保護服명사quần áo bảo hộ

    화학물질을 다룰 때는 보호복을 입으세요. — Khi xử lý hóa chất hãy mặc quần áo bảo hộ.

  • 부식성腐蝕性명사tính ăn mòn

    부식성 약품이 손에 닿으면 씻으세요. — Nếu hóa chất ăn mòn dính vào tay hãy rửa ngay.

  • 비상구로 대피하세요표현hãy sơ tán qua lối thoát hiểm

    불이 났어요. 비상구로 대피하세요. — Có cháy. Hãy sơ tán qua lối thoát hiểm.

  • 비상벨非常명사chuông khẩn cấp

    비상벨을 누르세요. — Hãy bấm chuông khẩn cấp.

  • 비상정지非常停止명사dừng khẩn cấp

    비상정지 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút dừng khẩn cấp.

  • 사고 보고서事故報告書명사báo cáo tai nạn

    사고 보고서를 쓰세요. — Hãy viết báo cáo tai nạn.

  • 산업재해産業災害명사tai nạn lao động

    산업재해는 신고해야 해요. — Tai nạn lao động phải được trình báo.

  • 소화전消火栓명사vòi cứu hỏa

    소화전 앞에 물건을 놓지 마세요. — Đừng để đồ trước vòi cứu hỏa.

  • 심폐소생술心肺蘇生術명사hô hấp nhân tạo, hồi sức tim phổi

    심폐소생술을 할 수 있어요? — Bạn có biết hô hấp nhân tạo không?

  • 안전대安全帶명사dây đai an toàn (làm việc trên cao)

    안전대를 고리에 거세요. — Hãy móc dây đai an toàn vào móc.

  • 안전망安全網명사lưới an toàn

    안전망을 설치했어요. — Đã lắp lưới an toàn.

  • 안전수칙安全守則명사quy tắc an toàn

    안전수칙을 지키세요. — Hãy tuân thủ quy tắc an toàn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.