Từ vựng EPS-TOPIK ngành An toàn
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가스명사khí gas
가스 냄새가 나요. — Có mùi gas.
괜찮아요표현bạn ổn chứ? / không sao
많이 다쳤어요? 괜찮아요? — Bị thương nhiều không? Bạn ổn chứ?
다쳤어요표현bị thương rồi
팔을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở cánh tay.
다치다동사bị thương
손을 다쳤어요. — Tôi bị thương ở tay.
담배를 피우지 마세요표현không hút thuốc
여기서 담배를 피우지 마세요. — Đừng hút thuốc ở đây.
도와주세요표현giúp tôi với
사고가 났어요. 도와주세요! — Có tai nạn. Giúp tôi với!
들어가지 마세요표현đừng đi vào
공사 중이니 들어가지 마세요. — Đang thi công nên đừng đi vào.
떨어지다동사rơi, rớt
위에서 물건이 떨어졌어요. — Đồ vật từ trên rơi xuống.
뛰지 마세요표현đừng chạy
작업장에서는 뛰지 마세요. — Trong xưởng đừng chạy.
마스크명사khẩu trang
먼지가 많으니 마스크를 쓰세요. — Nhiều bụi nên hãy đeo khẩu trang.
마스크를 쓰세요표현hãy đeo khẩu trang
약품 냄새가 나니 마스크를 쓰세요. — Có mùi hóa chất nên hãy đeo khẩu trang.
만지지 마세요표현đừng chạm vào
뜨거우니까 만지지 마세요. — Nóng nên đừng chạm vào.
머리 조심하세요표현cẩn thận đầu
천장이 낮아요. 머리 조심하세요. — Trần thấp. Cẩn thận đầu.
불이야표현cháy rồi!
불이야! 빨리 나가세요! — Cháy rồi! Mau ra ngoài!
비상구非常口명사lối thoát hiểm
비상구는 어디예요? — Lối thoát hiểm ở đâu?
사고事故명사tai nạn
어제 공장에서 사고가 났어요. — Hôm qua đã xảy ra tai nạn ở nhà máy.
사고가 났어요표현có tai nạn rồi
3번 라인에서 사고가 났어요. — Ở dây chuyền số 3 có tai nạn.
소화기消火器명사bình chữa cháy
소화기는 입구에 있어요. — Bình chữa cháy ở cửa vào.
손 조심하세요표현cẩn thận tay
기계가 돌아가요. 손 조심하세요! — Máy đang chạy. Cẩn thận tay!
안전安全명사an toàn
안전이 제일 중요해요. — An toàn là quan trọng nhất.
안전모安全帽명사mũ bảo hộ
현장에서는 안전모를 쓰세요. — Ở công trường hãy đội mũ bảo hộ.
안전모를 착용하세요표현hãy đội mũ bảo hộ
들어가기 전에 안전모를 착용하세요. — Trước khi vào hãy đội mũ bảo hộ.
안전벨트를 매세요표현hãy thắt dây an toàn
올라가기 전에 안전벨트를 매세요. — Trước khi leo lên hãy thắt dây an toàn.
안전화安全靴명사giày bảo hộ
안전화를 신고 작업하세요. — Hãy đi giày bảo hộ khi làm việc.
연기煙氣명사khói
연기가 나요. — Có khói.
위험危險명사nguy hiểm
여기는 위험해요. — Chỗ này nguy hiểm.
위험하다危險형용사nguy hiểm
이 기계는 위험해요. — Máy này nguy hiểm.
위험해요표현nguy hiểm!
가까이 가지 마세요. 위험해요! — Đừng lại gần. Nguy hiểm!
작업복作業服명사quần áo lao động
작업복으로 갈아입으세요. — Hãy thay quần áo lao động.
작업을 멈추세요표현hãy dừng công việc
위험해요. 작업을 멈추세요! — Nguy hiểm. Hãy dừng công việc!
장갑掌匣명사găng tay
작업할 때 장갑을 끼세요. — Khi làm việc hãy đeo găng tay.
장갑을 끼세요표현hãy đeo găng tay
뜨거운 부품이니 장갑을 끼세요. — Linh kiện nóng nên hãy đeo găng tay.
조심하다동사cẩn thận
바닥이 미끄러우니 조심하세요. — Sàn trơn nên hãy cẩn thận.
조심하세요표현hãy cẩn thận
계단이 미끄러워요. 조심하세요. — Cầu thang trơn. Hãy cẩn thận.
화재火災명사hỏa hoạn
공장에서 화재가 났어요. — Nhà máy bị cháy.
환자患者명사bệnh nhân, người bị nạn
환자를 병원으로 옮겨요. — Đưa người bị nạn đến bệnh viện.
119에 전화하세요표현hãy gọi 119
사람이 다쳤어요. 119에 전화하세요. — Có người bị thương. Hãy gọi 119.
경고警告명사cảnh báo
경고 표지를 읽으세요. — Hãy đọc biển cảnh báo.
경보警報명사còi báo động
경보가 울리면 대피하세요. — Khi còi báo động kêu hãy sơ tán.
구급차救急車명사xe cứu thương
구급차를 불러 주세요. — Hãy gọi xe cứu thương.
구명조끼명사áo phao
배에서는 구명조끼를 입으세요. — Trên tàu hãy mặc áo phao.
귀마개명사nút bịt tai
소음이 크니까 귀마개를 하세요. — Ồn quá nên hãy dùng nút bịt tai.
금지禁止명사cấm
이곳은 출입 금지예요. — Chỗ này cấm vào.
대피待避명사sơ tán
대피 훈련을 했어요. — Chúng tôi đã diễn tập sơ tán.
무리하다無理동사làm quá sức
무리하지 마세요. — Đừng làm quá sức.
물러나세요표현hãy lùi ra
크레인이 움직여요. 물러나세요! — Cần cẩu đang di chuyển. Hãy lùi ra!
미끄러지다동사trượt chân
바닥에 기름이 있어서 미끄러졌어요. — Sàn có dầu nên tôi bị trượt chân.
미끄럼 주의표현chú ý trơn trượt
바닥에 미끄럼 주의 표지가 있어요. — Trên sàn có biển chú ý trơn trượt.
반장님께 보고하세요표현hãy báo cáo với tổ trưởng
이상이 있으면 반장님께 보고하세요. — Nếu có bất thường hãy báo cáo với tổ trưởng.
발밑을 조심하세요표현cẩn thận dưới chân
바닥이 젖었어요. 발밑을 조심하세요. — Sàn bị ướt. Cẩn thận dưới chân.
베이다동사bị cắt (vào da)
칼에 손이 베였어요. — Tay tôi bị dao cắt.
보고하다報告동사báo cáo
반장님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với tổ trưởng.
보안경保安鏡명사kính bảo hộ
보안경이 없으면 작업하지 마세요. — Không có kính bảo hộ thì đừng làm việc.
보안경을 착용하세요표현hãy đeo kính bảo hộ
용접할 때 보안경을 착용하세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.
부상負傷명사chấn thương
부상자가 있어요. — Có người bị thương.
불꽃명사tia lửa
용접 불꽃을 조심하세요. — Hãy cẩn thận tia lửa hàn.
불을 사용하지 마세요표현không được dùng lửa
가스 근처에서 불을 사용하지 마세요. — Đừng dùng lửa gần gas.
붕대繃帶명사băng gạc
상처에 붕대를 감으세요. — Hãy băng bó vết thương.
신고하다申告동사trình báo, báo
사고가 나면 바로 신고하세요. — Nếu có tai nạn hãy báo ngay.
안전교육安全敎育명사huấn luyện an toàn
매달 안전교육을 받아요. — Hàng tháng tôi được huấn luyện an toàn.
안전벨트명사dây an toàn
높은 곳에서는 안전벨트를 매세요. — Ở trên cao hãy thắt dây an toàn.
안전하다安全형용사an toàn
여기는 안전해요. — Chỗ này an toàn.
움직이지 마세요표현đừng di chuyển
다친 사람은 움직이지 마세요. — Người bị thương đừng di chuyển.
응급실應急室명사phòng cấp cứu
응급실로 가요. — Đi đến phòng cấp cứu.
전원을 끄세요표현hãy tắt nguồn điện
수리하기 전에 전원을 끄세요. — Trước khi sửa hãy tắt nguồn điện.
정전停電명사mất điện
정전이 되면 기계를 끄세요. — Khi mất điện hãy tắt máy.
주의注意명사chú ý, lưu ý
바닥 주의라고 쓰여 있어요. — Có ghi là chú ý sàn nhà.
지시에 따르세요표현hãy làm theo chỉ dẫn
반장님의 지시에 따르세요. — Hãy làm theo chỉ dẫn của tổ trưởng.
추락墜落명사rơi ngã từ trên cao
추락 사고를 조심하세요. — Hãy cẩn thận tai nạn rơi từ trên cao.
출입금지出入禁止명사cấm ra vào
출입금지 구역에 들어가지 마세요. — Đừng vào khu vực cấm ra vào.
폭발爆發명사nổ
가스가 폭발할 수 있어요. — Khí gas có thể phát nổ.
화상火傷명사bỏng
뜨거운 물에 화상을 입었어요. — Tôi bị bỏng nước nóng.
환기하세요표현hãy thông gió
문을 열고 환기하세요. — Hãy mở cửa và thông gió.
감전感電명사điện giật
젖은 손으로 만지면 감전돼요. — Chạm bằng tay ướt sẽ bị điện giật.
골절骨折명사gãy xương
다리가 골절됐어요. — Chân bị gãy xương.
구급상자救急箱子명사hộp cứu thương
구급상자는 사무실에 있어요. — Hộp cứu thương ở văn phòng.
끼임명사bị kẹp, kẹt
기계에 끼임 사고가 많아요. — Có nhiều tai nạn bị kẹt vào máy.
낙하落下명사vật rơi
낙하물을 조심하세요. — Hãy cẩn thận vật rơi.
넘어짐명사vấp ngã
넘어짐 사고를 예방하세요. — Hãy phòng tránh tai nạn vấp ngã.
누전漏電명사rò điện
누전 차단기가 내려갔어요. — Cầu dao chống rò điện đã nhảy.
누출漏出명사rò rỉ
가스 누출이 있어요. — Có rò rỉ khí gas.
눈을 씻으세요표현hãy rửa mắt
약품이 눈에 들어가면 눈을 씻으세요. — Nếu hóa chất vào mắt hãy rửa mắt.
대피로待避路명사đường sơ tán
대피로를 미리 확인하세요. — Hãy kiểm tra đường sơ tán trước.
독성毒性명사độc tính
이 약품은 독성이 있어요. — Hóa chất này có độc tính.
방독면防毒面명사mặt nạ phòng độc
가스가 샐 때는 방독면을 쓰세요. — Khi rò rỉ khí gas hãy đeo mặt nạ phòng độc.
방진마스크防塵명사khẩu trang chống bụi
방진마스크를 착용하세요. — Hãy đeo khẩu trang chống bụi.
방호덮개명사nắp che bảo vệ
방호덮개를 열지 마세요. — Đừng mở nắp che bảo vệ.
보호구保護具명사đồ bảo hộ
보호구를 꼭 착용하세요. — Nhất định phải mang đồ bảo hộ.
보호복保護服명사quần áo bảo hộ
화학물질을 다룰 때는 보호복을 입으세요. — Khi xử lý hóa chất hãy mặc quần áo bảo hộ.
부식성腐蝕性명사tính ăn mòn
부식성 약품이 손에 닿으면 씻으세요. — Nếu hóa chất ăn mòn dính vào tay hãy rửa ngay.
비상구로 대피하세요표현hãy sơ tán qua lối thoát hiểm
불이 났어요. 비상구로 대피하세요. — Có cháy. Hãy sơ tán qua lối thoát hiểm.
비상벨非常명사chuông khẩn cấp
비상벨을 누르세요. — Hãy bấm chuông khẩn cấp.
비상정지非常停止명사dừng khẩn cấp
비상정지 버튼을 누르세요. — Hãy bấm nút dừng khẩn cấp.
사고 보고서事故報告書명사báo cáo tai nạn
사고 보고서를 쓰세요. — Hãy viết báo cáo tai nạn.
산업재해産業災害명사tai nạn lao động
산업재해는 신고해야 해요. — Tai nạn lao động phải được trình báo.
소화전消火栓명사vòi cứu hỏa
소화전 앞에 물건을 놓지 마세요. — Đừng để đồ trước vòi cứu hỏa.
심폐소생술心肺蘇生術명사hô hấp nhân tạo, hồi sức tim phổi
심폐소생술을 할 수 있어요? — Bạn có biết hô hấp nhân tạo không?
안전대安全帶명사dây đai an toàn (làm việc trên cao)
안전대를 고리에 거세요. — Hãy móc dây đai an toàn vào móc.
안전망安全網명사lưới an toàn
안전망을 설치했어요. — Đã lắp lưới an toàn.
안전수칙安全守則명사quy tắc an toàn
안전수칙을 지키세요. — Hãy tuân thủ quy tắc an toàn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.