Từ vựng EPS-TOPIK ngành Dịch vụ
40 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가격價格명사giá cả
가격을 확인하세요. — Hãy kiểm tra giá.
감사합니다표현xin cảm ơn
감사합니다. 또 오세요. — Xin cảm ơn. Hẹn quý khách lần sau.
계산計算명사thanh toán
계산은 어디서 해요? — Thanh toán ở đâu?
마트명사siêu thị
저는 마트에서 일해요. — Tôi làm ở siêu thị.
맛있게 드세요표현chúc ngon miệng
음식 나왔습니다. 맛있게 드세요. — Món ăn đã ra. Chúc quý khách ngon miệng.
메뉴명사thực đơn
메뉴 좀 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.
배달配達명사giao hàng
배달 주문이 들어왔어요. — Có đơn giao hàng đến.
설거지명사rửa bát
설거지는 제가 할게요. — Để tôi rửa bát.
세탁기洗濯機명사máy giặt
세탁기를 돌려요. — Chạy máy giặt.
손님명사khách hàng
손님이 오셨어요. — Khách đã đến.
수건手巾명사khăn tắm
수건을 더 가져다주세요. — Hãy mang thêm khăn tắm.
식당食堂명사nhà hàng, quán ăn
저는 식당에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà hàng.
쓰레기명사rác
쓰레기를 밖에 버리세요. — Hãy đổ rác ra ngoài.
어서 오세요표현xin chào quý khách (chào khi khách vào)
어서 오세요. 몇 분이세요? — Xin chào. Quý khách đi mấy người ạ?
얼마예요표현bao nhiêu tiền?
이건 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?
영수증領收證명사hóa đơn, biên lai
영수증 드릴까요? — Bạn có cần hóa đơn không?
예약豫約명사đặt trước
예약하셨어요? — Quý khách đã đặt trước chưa?
음식飮食명사đồ ăn
음식이 나왔어요. — Món ăn đã ra.
이불명사chăn
이불을 정리하세요. — Hãy gấp chăn gọn lại.
잠시만 기다려 주세요표현xin vui lòng chờ một chút
잠시만 기다려 주세요. — Xin vui lòng chờ một chút.
죄송합니다표현xin lỗi
죄송합니다. 바로 가져다 드릴게요. — Xin lỗi. Tôi sẽ mang đến ngay.
주문注文명사đặt món, đặt hàng
주문 받을게요. — Tôi xin nhận món.
주방廚房명사nhà bếp
주방은 항상 깨끗해야 해요. — Nhà bếp phải luôn sạch sẽ.
침대寢臺명사giường
침대 시트를 갈아요. — Thay ga giường.
카운터명사quầy thu ngân
카운터에서 계산하세요. — Hãy thanh toán ở quầy.
호텔명사khách sạn
저는 호텔에서 청소해요. — Tôi dọn dẹp ở khách sạn.
객실客室명사phòng khách sạn
객실을 청소하세요. — Hãy dọn phòng khách sạn.
계산대計算臺명사quầy tính tiền
계산대가 열려 있어요. — Quầy tính tiền đang mở.
다림질명사là ủi
다림질을 해 주세요. — Hãy là giúp tôi.
분리수거分離收去명사phân loại rác
분리수거는 월요일이에요. — Phân loại rác vào thứ Hai.
상품商品명사hàng hóa
상품이 다 팔렸어요. — Hàng đã bán hết.
서빙명사phục vụ bàn
저는 홀에서 서빙을 해요. — Tôi phục vụ bàn ở sảnh.
세탁洗濯명사giặt giũ
세탁은 지하에서 해요. — Giặt giũ làm ở tầng hầm.
안내案內명사hướng dẫn
손님을 자리로 안내하세요. — Hãy hướng dẫn khách đến chỗ ngồi.
청소부淸掃夫명사nhân viên vệ sinh
청소부가 복도를 청소해요. — Nhân viên vệ sinh dọn hành lang.
친절親切명사thân thiện, tử tế
손님에게 친절하게 하세요. — Hãy thân thiện với khách.
카드로 계산할게요표현tôi thanh toán bằng thẻ
카드로 계산할게요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.
포장해 주세요표현làm ơn đóng gói mang về
이거 포장해 주세요. — Làm ơn đóng gói món này mang về.
할인割引명사giảm giá
오늘은 할인 행사가 있어요. — Hôm nay có khuyến mãi giảm giá.
진열陳列명사trưng bày
상품을 진열하세요. — Hãy trưng bày hàng hóa.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.