Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Dịch vụ

40 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가격價格명사giá cả

    가격을 확인하세요. — Hãy kiểm tra giá.

  • 감사합니다표현xin cảm ơn

    감사합니다. 또 오세요. — Xin cảm ơn. Hẹn quý khách lần sau.

  • 계산計算명사thanh toán

    계산은 어디서 해요? — Thanh toán ở đâu?

  • 마트명사siêu thị

    저는 마트에서 일해요. — Tôi làm ở siêu thị.

  • 맛있게 드세요표현chúc ngon miệng

    음식 나왔습니다. 맛있게 드세요. — Món ăn đã ra. Chúc quý khách ngon miệng.

  • 메뉴명사thực đơn

    메뉴 좀 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.

  • 배달配達명사giao hàng

    배달 주문이 들어왔어요. — Có đơn giao hàng đến.

  • 설거지명사rửa bát

    설거지는 제가 할게요. — Để tôi rửa bát.

  • 세탁기洗濯機명사máy giặt

    세탁기를 돌려요. — Chạy máy giặt.

  • 손님명사khách hàng

    손님이 오셨어요. — Khách đã đến.

  • 수건手巾명사khăn tắm

    수건을 더 가져다주세요. — Hãy mang thêm khăn tắm.

  • 식당食堂명사nhà hàng, quán ăn

    저는 식당에서 일해요. — Tôi làm việc ở nhà hàng.

  • 쓰레기명사rác

    쓰레기를 밖에 버리세요. — Hãy đổ rác ra ngoài.

  • 어서 오세요표현xin chào quý khách (chào khi khách vào)

    어서 오세요. 몇 분이세요? — Xin chào. Quý khách đi mấy người ạ?

  • 얼마예요표현bao nhiêu tiền?

    이건 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?

  • 영수증領收證명사hóa đơn, biên lai

    영수증 드릴까요? — Bạn có cần hóa đơn không?

  • 예약豫約명사đặt trước

    예약하셨어요? — Quý khách đã đặt trước chưa?

  • 음식飮食명사đồ ăn

    음식이 나왔어요. — Món ăn đã ra.

  • 이불명사chăn

    이불을 정리하세요. — Hãy gấp chăn gọn lại.

  • 잠시만 기다려 주세요표현xin vui lòng chờ một chút

    잠시만 기다려 주세요. — Xin vui lòng chờ một chút.

  • 죄송합니다표현xin lỗi

    죄송합니다. 바로 가져다 드릴게요. — Xin lỗi. Tôi sẽ mang đến ngay.

  • 주문注文명사đặt món, đặt hàng

    주문 받을게요. — Tôi xin nhận món.

  • 주방廚房명사nhà bếp

    주방은 항상 깨끗해야 해요. — Nhà bếp phải luôn sạch sẽ.

  • 침대寢臺명사giường

    침대 시트를 갈아요. — Thay ga giường.

  • 카운터명사quầy thu ngân

    카운터에서 계산하세요. — Hãy thanh toán ở quầy.

  • 호텔명사khách sạn

    저는 호텔에서 청소해요. — Tôi dọn dẹp ở khách sạn.

  • 객실客室명사phòng khách sạn

    객실을 청소하세요. — Hãy dọn phòng khách sạn.

  • 계산대計算臺명사quầy tính tiền

    계산대가 열려 있어요. — Quầy tính tiền đang mở.

  • 다림질명사là ủi

    다림질을 해 주세요. — Hãy là giúp tôi.

  • 분리수거分離收去명사phân loại rác

    분리수거는 월요일이에요. — Phân loại rác vào thứ Hai.

  • 상품商品명사hàng hóa

    상품이 다 팔렸어요. — Hàng đã bán hết.

  • 서빙명사phục vụ bàn

    저는 홀에서 서빙을 해요. — Tôi phục vụ bàn ở sảnh.

  • 세탁洗濯명사giặt giũ

    세탁은 지하에서 해요. — Giặt giũ làm ở tầng hầm.

  • 안내案內명사hướng dẫn

    손님을 자리로 안내하세요. — Hãy hướng dẫn khách đến chỗ ngồi.

  • 청소부淸掃夫명사nhân viên vệ sinh

    청소부가 복도를 청소해요. — Nhân viên vệ sinh dọn hành lang.

  • 친절親切명사thân thiện, tử tế

    손님에게 친절하게 하세요. — Hãy thân thiện với khách.

  • 카드로 계산할게요표현tôi thanh toán bằng thẻ

    카드로 계산할게요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.

  • 포장해 주세요표현làm ơn đóng gói mang về

    이거 포장해 주세요. — Làm ơn đóng gói món này mang về.

  • 할인割引명사giảm giá

    오늘은 할인 행사가 있어요. — Hôm nay có khuyến mãi giảm giá.

  • 진열陳列명사trưng bày

    상품을 진열하세요. — Hãy trưng bày hàng hóa.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.