Từ vựng EPS-TOPIK ngành Đời sống
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감기感氣명사cảm cúm
감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.
경찰서警察署명사đồn cảnh sát
경찰서에 신고했어요. — Tôi đã trình báo ở đồn cảnh sát.
교육教育명사giáo dục, đào tạo
입국 후 교육을 받아요. — Sau khi nhập cảnh tôi được đào tạo.
기숙사寄宿舍명사ký túc xá
저는 회사 기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá của công ty.
기차汽車명사tàu hỏa
기차표를 샀어요. — Tôi đã mua vé tàu.
길명사con đường
길을 잃어버렸어요. — Tôi bị lạc đường.
동료同僚명사đồng nghiệp
동료들이 친절해요. — Các đồng nghiệp rất thân thiện.
방房명사phòng
방이 몇 개예요? — Có mấy phòng?
버스명사xe buýt
버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu?
법法명사pháp luật
한국의 법을 지켜야 해요. — Phải tuân thủ pháp luật Hàn Quốc.
병원病院명사bệnh viện
병원에 가야 해요. — Tôi phải đi bệnh viện.
비자명사thị thực, visa
비자를 연장해야 해요. — Tôi phải gia hạn visa.
사장님社長명사giám đốc, ông chủ
사장님, 내일 쉬어도 돼요? — Thưa giám đốc, ngày mai tôi nghỉ được không?
세금稅金명사thuế
월급에서 세금을 빼요. — Thuế được trừ vào lương.
시장市場명사chợ
주말에 시장에 가요. — Cuối tuần tôi đi chợ.
아프다형용사đau, ốm
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
약藥명사thuốc
하루에 세 번 약을 먹어요. — Mỗi ngày uống thuốc ba lần.
약국藥局명사hiệu thuốc
약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
여권旅券명사hộ chiếu
여권을 잃어버렸어요. — Tôi làm mất hộ chiếu.
연락連絡명사liên lạc
늦으면 연락하세요. — Nếu muộn hãy liên lạc.
열熱명사sốt
열이 나요. — Tôi bị sốt.
외국인명사người nước ngoài
저는 외국인 근로자예요. — Tôi là lao động nước ngoài.
우체국郵遞局명사bưu điện
우체국에서 택배를 보내요. — Gửi bưu kiện ở bưu điện.
월급月給명사lương tháng
월급은 매달 25일에 받아요. — Lương nhận vào ngày 25 hàng tháng.
은행銀行명사ngân hàng
은행은 몇 시에 문 열어요? — Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?
인터넷명사internet
기숙사에 인터넷이 있어요? — Ký túc xá có internet không?
주소住所명사địa chỉ
주소를 써 주세요. — Hãy viết địa chỉ.
지하철地下鐵명사tàu điện ngầm
지하철로 출근해요. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
출근出勤명사đi làm
내일 아침 8시까지 출근하세요. — Sáng mai hãy đi làm trước 8 giờ.
택시명사taxi
택시를 타고 병원에 갔어요. — Tôi đi taxi đến bệnh viện.
통장通帳명사sổ tài khoản
통장을 만들었어요. — Tôi đã làm sổ tài khoản.
퇴근退勤명사tan làm
퇴근하고 뭐 해요? — Tan làm bạn làm gì?
편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi
편의점에서 물을 샀어요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.
한국어韓國語명사tiếng Hàn
한국어를 열심히 공부해요. — Tôi chăm chỉ học tiếng Hàn.
현금現金명사tiền mặt
현금으로 낼게요. — Tôi trả bằng tiền mặt.
휴가休暇명사kỳ nghỉ
다음 달에 휴가를 가요. — Tháng sau tôi đi nghỉ.
휴대폰명사điện thoại di động
휴대폰을 새로 샀어요. — Tôi mới mua điện thoại di động.
휴일休日명사ngày nghỉ
일요일은 휴일이에요. — Chủ nhật là ngày nghỉ.
건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế
건강보험이 있어서 병원비가 싸요. — Có bảo hiểm y tế nên viện phí rẻ.
결근缺勤명사nghỉ làm không phép
결근하면 연락하세요. — Nếu nghỉ làm hãy liên lạc.
계약기간契約期間명사thời hạn hợp đồng
계약기간은 일 년이에요. — Thời hạn hợp đồng là một năm.
계약서契約書명사hợp đồng
계약서에 서명하세요. — Hãy ký vào hợp đồng.
계좌計座명사tài khoản ngân hàng
계좌를 만들고 싶어요. — Tôi muốn mở tài khoản.
고용센터명사trung tâm việc làm
고용센터에서 교육을 받아요. — Tôi học ở trung tâm việc làm.
공휴일公休日명사ngày lễ
공휴일에도 일해요? — Ngày lễ bạn cũng làm việc à?
교통카드명사thẻ giao thông
교통카드를 충전하세요. — Hãy nạp tiền vào thẻ giao thông.
귀국歸國명사về nước
다음 달에 귀국해요. — Tháng sau tôi về nước.
근로계약서勤勞契約書명사hợp đồng lao động
근로계약서를 꼼꼼히 읽으세요. — Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động.
근로자勤勞者명사người lao động
근로자의 권리를 알아야 해요. — Phải biết quyền của người lao động.
근무시간勤務時間명사giờ làm việc
근무시간은 몇 시부터예요? — Giờ làm việc bắt đầu từ mấy giờ?
급여給與명사tiền lương
급여가 아직 안 들어왔어요. — Lương vẫn chưa vào.
기침명사ho
기침이 계속 나요. — Tôi ho liên tục.
대사관大使館명사đại sứ quán
베트남 대사관에 가요. — Tôi đến đại sứ quán Việt Nam.
병원 접수病院接受명사đăng ký khám bệnh
병원 접수는 어디서 해요? — Đăng ký khám bệnh ở đâu?
복사複寫명사photo, sao chụp
여권을 복사해 주세요. — Hãy photo hộ chiếu giúp tôi.
비밀번호祕密番號명사mật khẩu
비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi quên mật khẩu.
사업장事業場명사nơi làm việc, doanh nghiệp
사업장을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi nơi làm việc.
사업주事業主명사chủ doanh nghiệp
사업주가 월급을 줬어요. — Chủ doanh nghiệp đã trả lương.
상담相談명사tư vấn
외국인 근로자 상담 센터에 전화하세요. — Hãy gọi trung tâm tư vấn lao động nước ngoài.
서류書類명사giấy tờ, hồ sơ
서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.
서명署名명사chữ ký
여기에 서명해 주세요. — Hãy ký vào đây.
송금送金명사chuyển tiền
베트남에 송금하고 싶어요. — Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.
수당手當명사phụ cấp
야근하면 수당이 나와요. — Làm đêm thì có phụ cấp.
수도水道명사nước máy
수도가 안 나와요. — Nước máy không chảy.
신청서申請書명사đơn đăng ký
신청서를 작성하세요. — Hãy điền đơn đăng ký.
쓰레기봉투명사túi đựng rác
쓰레기봉투를 사야 해요. — Phải mua túi đựng rác.
연장延長명사gia hạn
체류 연장은 출입국에서 해요. — Gia hạn lưu trú làm ở cục xuất nhập cảnh.
연차年次명사phép năm
연차를 쓰고 싶어요. — Tôi muốn dùng phép năm.
외국인등록증外國人登錄證명사thẻ đăng ký người nước ngoài
외국인등록증을 항상 가지고 다니세요. — Hãy luôn mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài.
요금料金명사phí, cước
요금은 얼마예요? — Phí là bao nhiêu?
월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng
월세는 삼십만 원이에요. — Tiền thuê nhà hàng tháng là 300.000 won.
이사移徙명사chuyển nhà
다음 주에 이사해요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.
입금入金명사nộp tiền, tiền vào tài khoản
월급이 입금됐어요. — Lương đã vào tài khoản.
저축貯蓄명사tiết kiệm
매달 저축해요. — Tháng nào tôi cũng tiết kiệm.
지각遲刻명사đi muộn
지각하지 마세요. — Đừng đi muộn.
진료診療명사khám bệnh
진료는 몇 시에 시작해요? — Mấy giờ bắt đầu khám bệnh?
체류기간滯留期間명사thời gian lưu trú
체류기간이 곧 끝나요. — Thời gian lưu trú sắp hết.
체크카드명사thẻ ghi nợ
체크카드를 잃어버렸어요. — Tôi làm mất thẻ ghi nợ.
출금出金명사rút tiền
돈을 출금하고 싶어요. — Tôi muốn rút tiền.
치과齒科명사nha khoa
이가 아파서 치과에 가요. — Tôi bị đau răng nên đi nha sĩ.
택배宅配명사chuyển phát, bưu kiện
택배가 왔어요. — Bưu kiện đã đến.
통역通譯명사phiên dịch
통역이 필요해요. — Tôi cần phiên dịch.
퇴사退社명사nghỉ việc
다음 달에 퇴사해요. — Tháng sau tôi nghỉ việc.
퇴직금退職金명사trợ cấp thôi việc
퇴직금은 언제 받아요? — Khi nào tôi nhận trợ cấp thôi việc?
가스비명사tiền gas
가스비는 제가 내요. — Tiền gas tôi trả.
고용보험雇用保險명사bảo hiểm thất nghiệp
고용보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
공제控除명사khấu trừ
공제 항목을 보여 주세요. — Hãy cho tôi xem các khoản khấu trừ.
관리비管理費명사phí quản lý
관리비가 포함되어 있어요. — Đã bao gồm phí quản lý.
국민연금國民年金명사lương hưu quốc dân
국민연금은 귀국할 때 돌려받을 수 있어요. — Có thể nhận lại lương hưu quốc dân khi về nước.
권리權利명사quyền lợi
근로자도 권리가 있어요. — Người lao động cũng có quyền lợi.
급여 명세서給與明細書명사bảng kê lương
급여 명세서를 확인하세요. — Hãy kiểm tra bảng kê lương.
기본급基本給명사lương cơ bản
기본급이 얼마예요? — Lương cơ bản là bao nhiêu?
노동부勞動部명사Bộ Lao động
노동부에 상담하러 갔어요. — Tôi đã đến Bộ Lao động để tư vấn.
민원民願명사khiếu nại, kiến nghị
민원을 접수했어요. — Tôi đã nộp đơn kiến nghị.
배탈명사đau bụng, rối loạn tiêu hóa
배탈이 났어요. — Tôi bị đau bụng.
벌금罰金명사tiền phạt
규칙을 어기면 벌금을 내요. — Vi phạm quy định sẽ bị phạt tiền.
병가病暇명사nghỉ ốm
병가를 신청하고 싶어요. — Tôi muốn xin nghỉ ốm.
보증금保證金명사tiền đặt cọc
보증금은 나중에 돌려받아요. — Tiền đặt cọc sẽ được nhận lại sau.
분리배출分離排出명사phân loại rác thải
분리배출을 잘 하세요. — Hãy phân loại rác thải cẩn thận.
불법체류不法滯留명사cư trú bất hợp pháp
불법체류는 안 돼요. — Không được cư trú bất hợp pháp.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.