Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Đời sống

120 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감기感氣명사cảm cúm

    감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.

  • 경찰서警察署명사đồn cảnh sát

    경찰서에 신고했어요. — Tôi đã trình báo ở đồn cảnh sát.

  • 교육教育명사giáo dục, đào tạo

    입국 후 교육을 받아요. — Sau khi nhập cảnh tôi được đào tạo.

  • 기숙사寄宿舍명사ký túc xá

    저는 회사 기숙사에서 살아요. — Tôi sống ở ký túc xá của công ty.

  • 기차汽車명사tàu hỏa

    기차표를 샀어요. — Tôi đã mua vé tàu.

  • 길명사con đường

    길을 잃어버렸어요. — Tôi bị lạc đường.

  • 동료同僚명사đồng nghiệp

    동료들이 친절해요. — Các đồng nghiệp rất thân thiện.

  • 방房명사phòng

    방이 몇 개예요? — Có mấy phòng?

  • 버스명사xe buýt

    버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu?

  • 법法명사pháp luật

    한국의 법을 지켜야 해요. — Phải tuân thủ pháp luật Hàn Quốc.

  • 병원病院명사bệnh viện

    병원에 가야 해요. — Tôi phải đi bệnh viện.

  • 비자명사thị thực, visa

    비자를 연장해야 해요. — Tôi phải gia hạn visa.

  • 사장님社長명사giám đốc, ông chủ

    사장님, 내일 쉬어도 돼요? — Thưa giám đốc, ngày mai tôi nghỉ được không?

  • 세금稅金명사thuế

    월급에서 세금을 빼요. — Thuế được trừ vào lương.

  • 시장市場명사chợ

    주말에 시장에 가요. — Cuối tuần tôi đi chợ.

  • 아프다형용사đau, ốm

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 약藥명사thuốc

    하루에 세 번 약을 먹어요. — Mỗi ngày uống thuốc ba lần.

  • 약국藥局명사hiệu thuốc

    약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.

  • 여권旅券명사hộ chiếu

    여권을 잃어버렸어요. — Tôi làm mất hộ chiếu.

  • 연락連絡명사liên lạc

    늦으면 연락하세요. — Nếu muộn hãy liên lạc.

  • 열熱명사sốt

    열이 나요. — Tôi bị sốt.

  • 외국인명사người nước ngoài

    저는 외국인 근로자예요. — Tôi là lao động nước ngoài.

  • 우체국郵遞局명사bưu điện

    우체국에서 택배를 보내요. — Gửi bưu kiện ở bưu điện.

  • 월급月給명사lương tháng

    월급은 매달 25일에 받아요. — Lương nhận vào ngày 25 hàng tháng.

  • 은행銀行명사ngân hàng

    은행은 몇 시에 문 열어요? — Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?

  • 인터넷명사internet

    기숙사에 인터넷이 있어요? — Ký túc xá có internet không?

  • 주소住所명사địa chỉ

    주소를 써 주세요. — Hãy viết địa chỉ.

  • 지하철地下鐵명사tàu điện ngầm

    지하철로 출근해요. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

  • 출근出勤명사đi làm

    내일 아침 8시까지 출근하세요. — Sáng mai hãy đi làm trước 8 giờ.

  • 택시명사taxi

    택시를 타고 병원에 갔어요. — Tôi đi taxi đến bệnh viện.

  • 통장通帳명사sổ tài khoản

    통장을 만들었어요. — Tôi đã làm sổ tài khoản.

  • 퇴근退勤명사tan làm

    퇴근하고 뭐 해요? — Tan làm bạn làm gì?

  • 편의점便宜店명사cửa hàng tiện lợi

    편의점에서 물을 샀어요. — Tôi mua nước ở cửa hàng tiện lợi.

  • 한국어韓國語명사tiếng Hàn

    한국어를 열심히 공부해요. — Tôi chăm chỉ học tiếng Hàn.

  • 현금現金명사tiền mặt

    현금으로 낼게요. — Tôi trả bằng tiền mặt.

  • 휴가休暇명사kỳ nghỉ

    다음 달에 휴가를 가요. — Tháng sau tôi đi nghỉ.

  • 휴대폰명사điện thoại di động

    휴대폰을 새로 샀어요. — Tôi mới mua điện thoại di động.

  • 휴일休日명사ngày nghỉ

    일요일은 휴일이에요. — Chủ nhật là ngày nghỉ.

  • 건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế

    건강보험이 있어서 병원비가 싸요. — Có bảo hiểm y tế nên viện phí rẻ.

  • 결근缺勤명사nghỉ làm không phép

    결근하면 연락하세요. — Nếu nghỉ làm hãy liên lạc.

  • 계약기간契約期間명사thời hạn hợp đồng

    계약기간은 일 년이에요. — Thời hạn hợp đồng là một năm.

  • 계약서契約書명사hợp đồng

    계약서에 서명하세요. — Hãy ký vào hợp đồng.

  • 계좌計座명사tài khoản ngân hàng

    계좌를 만들고 싶어요. — Tôi muốn mở tài khoản.

  • 고용센터명사trung tâm việc làm

    고용센터에서 교육을 받아요. — Tôi học ở trung tâm việc làm.

  • 공휴일公休日명사ngày lễ

    공휴일에도 일해요? — Ngày lễ bạn cũng làm việc à?

  • 교통카드명사thẻ giao thông

    교통카드를 충전하세요. — Hãy nạp tiền vào thẻ giao thông.

  • 귀국歸國명사về nước

    다음 달에 귀국해요. — Tháng sau tôi về nước.

  • 근로계약서勤勞契約書명사hợp đồng lao động

    근로계약서를 꼼꼼히 읽으세요. — Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động.

  • 근로자勤勞者명사người lao động

    근로자의 권리를 알아야 해요. — Phải biết quyền của người lao động.

  • 근무시간勤務時間명사giờ làm việc

    근무시간은 몇 시부터예요? — Giờ làm việc bắt đầu từ mấy giờ?

  • 급여給與명사tiền lương

    급여가 아직 안 들어왔어요. — Lương vẫn chưa vào.

  • 기침명사ho

    기침이 계속 나요. — Tôi ho liên tục.

  • 대사관大使館명사đại sứ quán

    베트남 대사관에 가요. — Tôi đến đại sứ quán Việt Nam.

  • 병원 접수病院接受명사đăng ký khám bệnh

    병원 접수는 어디서 해요? — Đăng ký khám bệnh ở đâu?

  • 복사複寫명사photo, sao chụp

    여권을 복사해 주세요. — Hãy photo hộ chiếu giúp tôi.

  • 비밀번호祕密番號명사mật khẩu

    비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi quên mật khẩu.

  • 사업장事業場명사nơi làm việc, doanh nghiệp

    사업장을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi nơi làm việc.

  • 사업주事業主명사chủ doanh nghiệp

    사업주가 월급을 줬어요. — Chủ doanh nghiệp đã trả lương.

  • 상담相談명사tư vấn

    외국인 근로자 상담 센터에 전화하세요. — Hãy gọi trung tâm tư vấn lao động nước ngoài.

  • 서류書類명사giấy tờ, hồ sơ

    서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.

  • 서명署名명사chữ ký

    여기에 서명해 주세요. — Hãy ký vào đây.

  • 송금送金명사chuyển tiền

    베트남에 송금하고 싶어요. — Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.

  • 수당手當명사phụ cấp

    야근하면 수당이 나와요. — Làm đêm thì có phụ cấp.

  • 수도水道명사nước máy

    수도가 안 나와요. — Nước máy không chảy.

  • 신청서申請書명사đơn đăng ký

    신청서를 작성하세요. — Hãy điền đơn đăng ký.

  • 쓰레기봉투명사túi đựng rác

    쓰레기봉투를 사야 해요. — Phải mua túi đựng rác.

  • 연장延長명사gia hạn

    체류 연장은 출입국에서 해요. — Gia hạn lưu trú làm ở cục xuất nhập cảnh.

  • 연차年次명사phép năm

    연차를 쓰고 싶어요. — Tôi muốn dùng phép năm.

  • 외국인등록증外國人登錄證명사thẻ đăng ký người nước ngoài

    외국인등록증을 항상 가지고 다니세요. — Hãy luôn mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài.

  • 요금料金명사phí, cước

    요금은 얼마예요? — Phí là bao nhiêu?

  • 월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng

    월세는 삼십만 원이에요. — Tiền thuê nhà hàng tháng là 300.000 won.

  • 이사移徙명사chuyển nhà

    다음 주에 이사해요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.

  • 입금入金명사nộp tiền, tiền vào tài khoản

    월급이 입금됐어요. — Lương đã vào tài khoản.

  • 저축貯蓄명사tiết kiệm

    매달 저축해요. — Tháng nào tôi cũng tiết kiệm.

  • 지각遲刻명사đi muộn

    지각하지 마세요. — Đừng đi muộn.

  • 진료診療명사khám bệnh

    진료는 몇 시에 시작해요? — Mấy giờ bắt đầu khám bệnh?

  • 체류기간滯留期間명사thời gian lưu trú

    체류기간이 곧 끝나요. — Thời gian lưu trú sắp hết.

  • 체크카드명사thẻ ghi nợ

    체크카드를 잃어버렸어요. — Tôi làm mất thẻ ghi nợ.

  • 출금出金명사rút tiền

    돈을 출금하고 싶어요. — Tôi muốn rút tiền.

  • 치과齒科명사nha khoa

    이가 아파서 치과에 가요. — Tôi bị đau răng nên đi nha sĩ.

  • 택배宅配명사chuyển phát, bưu kiện

    택배가 왔어요. — Bưu kiện đã đến.

  • 통역通譯명사phiên dịch

    통역이 필요해요. — Tôi cần phiên dịch.

  • 퇴사退社명사nghỉ việc

    다음 달에 퇴사해요. — Tháng sau tôi nghỉ việc.

  • 퇴직금退職金명사trợ cấp thôi việc

    퇴직금은 언제 받아요? — Khi nào tôi nhận trợ cấp thôi việc?

  • 가스비명사tiền gas

    가스비는 제가 내요. — Tiền gas tôi trả.

  • 고용보험雇用保險명사bảo hiểm thất nghiệp

    고용보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

  • 공제控除명사khấu trừ

    공제 항목을 보여 주세요. — Hãy cho tôi xem các khoản khấu trừ.

  • 관리비管理費명사phí quản lý

    관리비가 포함되어 있어요. — Đã bao gồm phí quản lý.

  • 국민연금國民年金명사lương hưu quốc dân

    국민연금은 귀국할 때 돌려받을 수 있어요. — Có thể nhận lại lương hưu quốc dân khi về nước.

  • 권리權利명사quyền lợi

    근로자도 권리가 있어요. — Người lao động cũng có quyền lợi.

  • 급여 명세서給與明細書명사bảng kê lương

    급여 명세서를 확인하세요. — Hãy kiểm tra bảng kê lương.

  • 기본급基本給명사lương cơ bản

    기본급이 얼마예요? — Lương cơ bản là bao nhiêu?

  • 노동부勞動部명사Bộ Lao động

    노동부에 상담하러 갔어요. — Tôi đã đến Bộ Lao động để tư vấn.

  • 민원民願명사khiếu nại, kiến nghị

    민원을 접수했어요. — Tôi đã nộp đơn kiến nghị.

  • 배탈명사đau bụng, rối loạn tiêu hóa

    배탈이 났어요. — Tôi bị đau bụng.

  • 벌금罰金명사tiền phạt

    규칙을 어기면 벌금을 내요. — Vi phạm quy định sẽ bị phạt tiền.

  • 병가病暇명사nghỉ ốm

    병가를 신청하고 싶어요. — Tôi muốn xin nghỉ ốm.

  • 보증금保證金명사tiền đặt cọc

    보증금은 나중에 돌려받아요. — Tiền đặt cọc sẽ được nhận lại sau.

  • 분리배출分離排出명사phân loại rác thải

    분리배출을 잘 하세요. — Hãy phân loại rác thải cẩn thận.

  • 불법체류不法滯留명사cư trú bất hợp pháp

    불법체류는 안 돼요. — Không được cư trú bất hợp pháp.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.