Từ vựng EPS-TOPIK ngành Đời sống
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
사직서辭職書명사đơn xin nghỉ việc
사직서를 냈어요. — Tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc.
산재보험産災保險명사bảo hiểm tai nạn lao động
산재보험으로 치료받았어요. — Tôi đã điều trị bằng bảo hiểm tai nạn lao động.
수수료手數料명사phí dịch vụ
수수료가 있어요? — Có phí dịch vụ không?
야근수당夜勤手當명사tiền làm đêm/tăng ca
야근수당을 받았어요. — Tôi đã nhận tiền tăng ca.
유심명사SIM
유심을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi SIM.
임금체불賃金滯拂명사nợ lương
임금체불은 노동부에 신고하세요. — Nợ lương hãy báo với Bộ Lao động.
잔액殘額명사số dư
잔액을 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra số dư giúp tôi.
재입국再入國명사tái nhập cảnh
재입국 허가를 받았어요. — Tôi đã nhận được phép tái nhập cảnh.
전기세電氣稅명사tiền điện
이번 달 전기세가 많이 나왔어요. — Tiền điện tháng này cao.
조퇴早退명사xin về sớm
몸이 아파서 조퇴했어요. — Tôi mệt nên đã xin về sớm.
진단서診斷書명사giấy chẩn đoán
진단서를 회사에 내세요. — Hãy nộp giấy chẩn đoán cho công ty.
처방전處方箋명사đơn thuốc
처방전을 약국에 내세요. — Hãy nộp đơn thuốc ở hiệu thuốc.
체류자격滯留資格명사tư cách lưu trú
제 체류자격은 E-9이에요. — Tư cách lưu trú của tôi là E-9.
최저임금最低賃金명사lương tối thiểu
최저임금이 올랐어요. — Lương tối thiểu đã tăng.
출국만기보험出國滿期保險명사bảo hiểm xuất cảnh khi hết hạn
출국만기보험은 귀국 후에 받아요. — Bảo hiểm xuất cảnh nhận sau khi về nước.
출입국사무소出入國事務所명사cục xuất nhập cảnh
출입국사무소에 가야 해요. — Tôi phải đến cục xuất nhập cảnh.
통신비通信費명사cước điện thoại
통신비가 얼마나 나와요? — Cước điện thoại hết bao nhiêu?
해고解雇명사sa thải
부당 해고를 당했어요. — Tôi bị sa thải trái phép.
해외송금海外送金명사chuyển tiền quốc tế
해외송금 수수료가 얼마예요? — Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?
환율換率명사tỷ giá
오늘 환율이 어때요? — Hôm nay tỷ giá thế nào?
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.