Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK ngành Đời sống

120 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 사직서辭職書명사đơn xin nghỉ việc

    사직서를 냈어요. — Tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc.

  • 산재보험産災保險명사bảo hiểm tai nạn lao động

    산재보험으로 치료받았어요. — Tôi đã điều trị bằng bảo hiểm tai nạn lao động.

  • 수수료手數料명사phí dịch vụ

    수수료가 있어요? — Có phí dịch vụ không?

  • 야근수당夜勤手當명사tiền làm đêm/tăng ca

    야근수당을 받았어요. — Tôi đã nhận tiền tăng ca.

  • 유심명사SIM

    유심을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi SIM.

  • 임금체불賃金滯拂명사nợ lương

    임금체불은 노동부에 신고하세요. — Nợ lương hãy báo với Bộ Lao động.

  • 잔액殘額명사số dư

    잔액을 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra số dư giúp tôi.

  • 재입국再入國명사tái nhập cảnh

    재입국 허가를 받았어요. — Tôi đã nhận được phép tái nhập cảnh.

  • 전기세電氣稅명사tiền điện

    이번 달 전기세가 많이 나왔어요. — Tiền điện tháng này cao.

  • 조퇴早退명사xin về sớm

    몸이 아파서 조퇴했어요. — Tôi mệt nên đã xin về sớm.

  • 진단서診斷書명사giấy chẩn đoán

    진단서를 회사에 내세요. — Hãy nộp giấy chẩn đoán cho công ty.

  • 처방전處方箋명사đơn thuốc

    처방전을 약국에 내세요. — Hãy nộp đơn thuốc ở hiệu thuốc.

  • 체류자격滯留資格명사tư cách lưu trú

    제 체류자격은 E-9이에요. — Tư cách lưu trú của tôi là E-9.

  • 최저임금最低賃金명사lương tối thiểu

    최저임금이 올랐어요. — Lương tối thiểu đã tăng.

  • 출국만기보험出國滿期保險명사bảo hiểm xuất cảnh khi hết hạn

    출국만기보험은 귀국 후에 받아요. — Bảo hiểm xuất cảnh nhận sau khi về nước.

  • 출입국사무소出入國事務所명사cục xuất nhập cảnh

    출입국사무소에 가야 해요. — Tôi phải đến cục xuất nhập cảnh.

  • 통신비通信費명사cước điện thoại

    통신비가 얼마나 나와요? — Cước điện thoại hết bao nhiêu?

  • 해고解雇명사sa thải

    부당 해고를 당했어요. — Tôi bị sa thải trái phép.

  • 해외송금海外送金명사chuyển tiền quốc tế

    해외송금 수수료가 얼마예요? — Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?

  • 환율換率명사tỷ giá

    오늘 환율이 어때요? — Hôm nay tỷ giá thế nào?

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.