Từ vựng EPS-TOPIK ngành An toàn
120 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
안전장치安全裝置명사thiết bị an toàn
안전장치를 떼지 마세요. — Đừng tháo thiết bị an toàn ra.
안전점검安全點檢명사kiểm tra an toàn
작업 전에 안전점검을 해요. — Trước khi làm việc chúng tôi kiểm tra an toàn.
안전표지安全標識명사biển báo an toàn
안전표지를 잘 보세요. — Hãy xem kỹ biển báo an toàn.
위험물危險物명사vật liệu nguy hiểm
위험물은 따로 보관하세요. — Hãy cất vật liệu nguy hiểm riêng.
유해물질有害物質명사chất độc hại
유해물질을 만지지 마세요. — Đừng chạm vào chất độc hại.
응급처치應急處置명사sơ cứu
응급처치를 배웠어요. — Tôi đã học sơ cứu.
인화성引火性명사tính dễ cháy
인화성 물질을 멀리 두세요. — Hãy để chất dễ cháy ở xa.
잠금장치명사khóa an toàn
수리할 때는 잠금장치를 거세요. — Khi sửa chữa hãy khóa an toàn.
접지接地명사nối đất
접지를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nối đất.
중독中毒명사ngộ độc
가스 중독을 조심하세요. — Hãy cẩn thận ngộ độc khí gas.
지혈止血명사cầm máu
손으로 눌러서 지혈하세요. — Hãy ấn tay để cầm máu.
질식窒息명사ngạt thở
밀폐된 곳에서는 질식할 수 있어요. — Ở nơi kín có thể bị ngạt thở.
차단기遮斷機명사cầu dao
차단기를 내리세요. — Hãy hạ cầu dao xuống.
출입을 금지합니다표현cấm ra vào
관계자 외 출입을 금지합니다. — Người không phận sự cấm ra vào.
출혈出血명사chảy máu
출혈이 심해요. — Chảy máu nhiều.
폐기물廢棄物명사chất thải
폐기물은 따로 버리세요. — Hãy vứt chất thải riêng.
화기 엄금火器嚴禁표현nghiêm cấm lửa
이곳은 화기 엄금이에요. — Ở đây nghiêm cấm lửa.
화재경보기火災警報器명사chuông báo cháy
화재경보기가 울렸어요. — Chuông báo cháy đã kêu.
화학물질化學物質명사hóa chất
화학물질은 장갑을 끼고 다루세요. — Hãy đeo găng tay khi xử lý hóa chất.
환기換氣명사thông gió
환기가 잘 안 돼요. — Thông gió không tốt.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.