Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
철근鐵筋명사cốt thép
철근을 묶는 일을 해요. — Tôi làm việc buộc cốt thép.
청소부淸掃夫명사nhân viên vệ sinh
청소부가 복도를 청소해요. — Nhân viên vệ sinh dọn hành lang.
체류기간滯留期間명사thời gian lưu trú
체류기간이 곧 끝나요. — Thời gian lưu trú sắp hết.
체크카드명사thẻ ghi nợ
체크카드를 잃어버렸어요. — Tôi làm mất thẻ ghi nợ.
추락墜落명사rơi ngã từ trên cao
추락 사고를 조심하세요. — Hãy cẩn thận tai nạn rơi từ trên cao.
축사畜舍명사chuồng trại
축사를 매일 청소하세요. — Hãy dọn chuồng trại mỗi ngày.
출금出金명사rút tiền
돈을 출금하고 싶어요. — Tôi muốn rút tiền.
출입금지出入禁止명사cấm ra vào
출입금지 구역에 들어가지 마세요. — Đừng vào khu vực cấm ra vào.
출항出港명사xuất bến, ra khơi
내일 새벽 네 시에 출항해요. — Bốn giờ sáng mai xuất bến.
치과齒科명사nha khoa
이가 아파서 치과에 가요. — Tôi bị đau răng nên đi nha sĩ.
친절親切명사thân thiện, tử tế
손님에게 친절하게 하세요. — Hãy thân thiện với khách.
카드로 계산할게요표현tôi thanh toán bằng thẻ
카드로 계산할게요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.
캐다동사đào (củ)
고구마를 캐요. — Đào khoai lang.
컨베이어명사băng chuyền
컨베이어가 멈췄어요. — Băng chuyền đã dừng.
콘크리트명사bê tông
콘크리트를 부을 거예요. — Chúng ta sẽ đổ bê tông.
크레인명사cần cẩu
크레인 아래에 서지 마세요. — Đừng đứng dưới cần cẩu.
타일명사gạch ốp lát
화장실에 타일을 붙여요. — Dán gạch trong nhà vệ sinh.
태풍颱風명사bão
태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.
택배宅配명사chuyển phát, bưu kiện
택배가 왔어요. — Bưu kiện đã đến.
터널명사đường hầm
터널 안은 어두워요. — Bên trong đường hầm rất tối.
통역通譯명사phiên dịch
통역이 필요해요. — Tôi cần phiên dịch.
퇴사退社명사nghỉ việc
다음 달에 퇴사해요. — Tháng sau tôi nghỉ việc.
퇴직금退職金명사trợ cấp thôi việc
퇴직금은 언제 받아요? — Khi nào tôi nhận trợ cấp thôi việc?
트랙터명사máy kéo
트랙터를 운전해 본 적 있어요? — Bạn đã từng lái máy kéo chưa?
특근特勤명사làm ngày nghỉ
토요일에 특근해요. — Thứ bảy tôi đi làm bù ngày nghỉ.
파다동사đào
이쪽 땅을 파세요. — Hãy đào chỗ đất này.
파도波濤명사sóng
파도가 높아요. — Sóng cao.
파이프명사ống
파이프가 막혔어요. — Ống bị tắc.
팔레트명사pallet
팔레트에 박스를 쌓으세요. — Hãy xếp thùng lên pallet.
펜치명사kìm
펜치로 전선을 자르세요. — Hãy cắt dây điện bằng kìm.
포장해 주세요표현làm ơn đóng gói mang về
이거 포장해 주세요. — Làm ơn đóng gói món này mang về.
폭발爆發명사nổ
가스가 폭발할 수 있어요. — Khí gas có thể phát nổ.
풀다동사tháo, nới lỏng
나사를 천천히 푸세요. — Hãy tháo ốc từ từ.
품질品質명사chất lượng
품질이 제일 중요해요. — Chất lượng là quan trọng nhất.
프레스명사máy dập
프레스에 손을 넣지 마세요. — Đừng cho tay vào máy dập.
할인割引명사giảm giá
오늘은 할인 행사가 있어요. — Hôm nay có khuyến mãi giảm giá.
합격合格명사đạt
검사에 합격했어요. — Đã đạt kiểm tra.
합판合板명사ván ép
합판을 이 크기로 자르세요. — Hãy cắt ván ép theo kích thước này.
해산물海産物명사hải sản
해산물을 신선하게 보관하세요. — Hãy bảo quản hải sản tươi.
호미명사cái cuốc nhỏ
호미로 풀을 매요. — Làm cỏ bằng cuốc nhỏ.
호스명사ống mềm
호스가 터졌어요. — Ống mềm bị vỡ.
화상火傷명사bỏng
뜨거운 물에 화상을 입었어요. — Tôi bị bỏng nước nóng.
환기하세요표현hãy thông gió
문을 열고 환기하세요. — Hãy mở cửa và thông gió.
휴게시간休憩時間명사giờ nghỉ giải lao
휴게시간은 삼십 분이에요. — Giờ nghỉ giải lao là ba mươi phút.
가공加工명사gia công
저는 금속 가공 일을 해요. — Tôi làm công việc gia công kim loại.
가두리명사lồng bè nuôi cá
가두리 그물을 점검하세요. — Hãy kiểm tra lưới lồng bè.
가스비명사tiền gas
가스비는 제가 내요. — Tiền gas tôi trả.
가지치기명사tỉa cành
겨울에 가지치기를 해요. — Mùa đông tỉa cành.
감전感電명사điện giật
젖은 손으로 만지면 감전돼요. — Chạm bằng tay ướt sẽ bị điện giật.
갑판甲板명사boong tàu
갑판은 미끄러워요. — Boong tàu rất trơn.
거푸집명사cốp pha
거푸집을 먼저 설치하세요. — Hãy lắp cốp pha trước.
건지다동사vớt lên
그물을 건지세요. — Hãy vớt lưới lên.
경운기耕耘機명사máy cày cầm tay
경운기로 밭을 갈아요. — Cày ruộng bằng máy cày cầm tay.
고용보험雇用保險명사bảo hiểm thất nghiệp
고용보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
곡괭이명사cuốc chim
곡괭이로 땅을 파요. — Đào đất bằng cuốc chim.
골절骨折명사gãy xương
다리가 골절됐어요. — Chân bị gãy xương.
공정工程명사công đoạn, quy trình
다음 공정으로 보내세요. — Hãy chuyển sang công đoạn tiếp theo.
공제控除명사khấu trừ
공제 항목을 보여 주세요. — Hãy cho tôi xem các khoản khấu trừ.
관리비管理費명사phí quản lý
관리비가 포함되어 있어요. — Đã bao gồm phí quản lý.
광어廣魚명사cá bơn
광어를 양식해요. — Nuôi cá bơn.
구급상자救急箱子명사hộp cứu thương
구급상자는 사무실에 있어요. — Hộp cứu thương ở văn phòng.
국민연금國民年金명사lương hưu quốc dân
국민연금은 귀국할 때 돌려받을 수 있어요. — Có thể nhận lại lương hưu quốc dân khi về nước.
굴착掘鑿명사đào, khoan đào
굴착 작업 중이에요. — Đang trong công việc đào.
굴착기掘鑿機명사máy xúc
굴착기가 땅을 파요. — Máy xúc đang đào đất.
권리權利명사quyền lợi
근로자도 권리가 있어요. — Người lao động cũng có quyền lợi.
규격規格명사quy cách, tiêu chuẩn
규격에 맞게 자르세요. — Hãy cắt đúng quy cách.
균열龜裂명사vết nứt
벽에 균열이 생겼어요. — Tường xuất hiện vết nứt.
금형金型명사khuôn kim loại
금형을 교체해야 해요. — Phải thay khuôn.
급여 명세서給與明細書명사bảng kê lương
급여 명세서를 확인하세요. — Hãy kiểm tra bảng kê lương.
기본급基本給명사lương cơ bản
기본급이 얼마예요? — Lương cơ bản là bao nhiêu?
기상氣象명사thời tiết, khí tượng
기상이 나빠요. — Thời tiết xấu.
기어명사bánh răng
기어에 기름을 바르세요. — Hãy bôi dầu vào bánh răng.
끌어올리다동사kéo lên
닻을 끌어올리세요. — Hãy kéo neo lên.
끼우다동사lắp vào, gài vào
부품을 구멍에 끼우세요. — Hãy lắp linh kiện vào lỗ.
끼임명사bị kẹp, kẹt
기계에 끼임 사고가 많아요. — Có nhiều tai nạn bị kẹt vào máy.
낙하落下명사vật rơi
낙하물을 조심하세요. — Hãy cẩn thận vật rơi.
납품納品명사giao hàng cho khách
내일까지 납품해야 해요. — Phải giao hàng trước ngày mai.
냉각冷却명사làm mát
기계를 냉각한 후에 만지세요. — Hãy sờ vào máy sau khi đã làm mát.
넘어짐명사vấp ngã
넘어짐 사고를 예방하세요. — Hãy phòng tránh tai nạn vấp ngã.
노동부勞動部명사Bộ Lao động
노동부에 상담하러 갔어요. — Tôi đã đến Bộ Lao động để tư vấn.
누수漏水명사rò rỉ nước
천장에서 누수가 있어요. — Trần nhà bị dột.
누전漏電명사rò điện
누전 차단기가 내려갔어요. — Cầu dao chống rò điện đã nhảy.
누출漏出명사rò rỉ
가스 누출이 있어요. — Có rò rỉ khí gas.
눈을 씻으세요표현hãy rửa mắt
약품이 눈에 들어가면 눈을 씻으세요. — Nếu hóa chất vào mắt hãy rửa mắt.
다시마명사tảo bẹ
다시마를 말려요. — Phơi tảo bẹ.
다지다동사nén chặt, đầm
땅을 단단히 다지세요. — Hãy đầm chặt đất.
단열斷熱명사cách nhiệt
벽에 단열재를 넣어요. — Cho vật liệu cách nhiệt vào tường.
닻명사cái neo
닻을 내리세요. — Hãy thả neo.
대피로待避路명사đường sơ tán
대피로를 미리 확인하세요. — Hãy kiểm tra đường sơ tán trước.
덤프트럭명사xe ben
덤프트럭에 흙을 실어요. — Chất đất lên xe ben.
도금鍍金명사mạ
이 공장은 도금을 해요. — Nhà máy này làm mạ.
도면圖面명사bản vẽ
도면을 보고 작업하세요. — Hãy làm việc theo bản vẽ.
도배塗褙명사dán giấy tường
도배는 마지막에 해요. — Dán giấy tường làm cuối cùng.
도장塗裝명사sơn, phun sơn (công nghiệp)
오늘은 도장 작업이 있어요. — Hôm nay có công việc phun sơn.
독성毒性명사độc tính
이 약품은 독성이 있어요. — Hóa chất này có độc tính.
등대燈臺명사ngọn hải đăng
멀리 등대가 보여요. — Từ xa nhìn thấy hải đăng.
레미콘명사xe bê tông trộn sẵn
레미콘이 열 시에 도착해요. — Xe bê tông sẽ đến lúc mười giờ.
마감명사hoàn thiện, kết thúc
마감 작업이 남았어요. — Còn công việc hoàn thiện.
모내기명사cấy lúa
오월에 모내기를 해요. — Tháng năm cấy lúa.
못질명사đóng đinh
못질할 때 손을 조심하세요. — Khi đóng đinh hãy cẩn thận tay.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.