Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 철근鐵筋명사cốt thép

    철근을 묶는 일을 해요. — Tôi làm việc buộc cốt thép.

  • 청소부淸掃夫명사nhân viên vệ sinh

    청소부가 복도를 청소해요. — Nhân viên vệ sinh dọn hành lang.

  • 체류기간滯留期間명사thời gian lưu trú

    체류기간이 곧 끝나요. — Thời gian lưu trú sắp hết.

  • 체크카드명사thẻ ghi nợ

    체크카드를 잃어버렸어요. — Tôi làm mất thẻ ghi nợ.

  • 추락墜落명사rơi ngã từ trên cao

    추락 사고를 조심하세요. — Hãy cẩn thận tai nạn rơi từ trên cao.

  • 축사畜舍명사chuồng trại

    축사를 매일 청소하세요. — Hãy dọn chuồng trại mỗi ngày.

  • 출금出金명사rút tiền

    돈을 출금하고 싶어요. — Tôi muốn rút tiền.

  • 출입금지出入禁止명사cấm ra vào

    출입금지 구역에 들어가지 마세요. — Đừng vào khu vực cấm ra vào.

  • 출항出港명사xuất bến, ra khơi

    내일 새벽 네 시에 출항해요. — Bốn giờ sáng mai xuất bến.

  • 치과齒科명사nha khoa

    이가 아파서 치과에 가요. — Tôi bị đau răng nên đi nha sĩ.

  • 친절親切명사thân thiện, tử tế

    손님에게 친절하게 하세요. — Hãy thân thiện với khách.

  • 카드로 계산할게요표현tôi thanh toán bằng thẻ

    카드로 계산할게요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.

  • 캐다동사đào (củ)

    고구마를 캐요. — Đào khoai lang.

  • 컨베이어명사băng chuyền

    컨베이어가 멈췄어요. — Băng chuyền đã dừng.

  • 콘크리트명사bê tông

    콘크리트를 부을 거예요. — Chúng ta sẽ đổ bê tông.

  • 크레인명사cần cẩu

    크레인 아래에 서지 마세요. — Đừng đứng dưới cần cẩu.

  • 타일명사gạch ốp lát

    화장실에 타일을 붙여요. — Dán gạch trong nhà vệ sinh.

  • 태풍颱風명사bão

    태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.

  • 택배宅配명사chuyển phát, bưu kiện

    택배가 왔어요. — Bưu kiện đã đến.

  • 터널명사đường hầm

    터널 안은 어두워요. — Bên trong đường hầm rất tối.

  • 통역通譯명사phiên dịch

    통역이 필요해요. — Tôi cần phiên dịch.

  • 퇴사退社명사nghỉ việc

    다음 달에 퇴사해요. — Tháng sau tôi nghỉ việc.

  • 퇴직금退職金명사trợ cấp thôi việc

    퇴직금은 언제 받아요? — Khi nào tôi nhận trợ cấp thôi việc?

  • 트랙터명사máy kéo

    트랙터를 운전해 본 적 있어요? — Bạn đã từng lái máy kéo chưa?

  • 특근特勤명사làm ngày nghỉ

    토요일에 특근해요. — Thứ bảy tôi đi làm bù ngày nghỉ.

  • 파다동사đào

    이쪽 땅을 파세요. — Hãy đào chỗ đất này.

  • 파도波濤명사sóng

    파도가 높아요. — Sóng cao.

  • 파이프명사ống

    파이프가 막혔어요. — Ống bị tắc.

  • 팔레트명사pallet

    팔레트에 박스를 쌓으세요. — Hãy xếp thùng lên pallet.

  • 펜치명사kìm

    펜치로 전선을 자르세요. — Hãy cắt dây điện bằng kìm.

  • 포장해 주세요표현làm ơn đóng gói mang về

    이거 포장해 주세요. — Làm ơn đóng gói món này mang về.

  • 폭발爆發명사nổ

    가스가 폭발할 수 있어요. — Khí gas có thể phát nổ.

  • 풀다동사tháo, nới lỏng

    나사를 천천히 푸세요. — Hãy tháo ốc từ từ.

  • 품질品質명사chất lượng

    품질이 제일 중요해요. — Chất lượng là quan trọng nhất.

  • 프레스명사máy dập

    프레스에 손을 넣지 마세요. — Đừng cho tay vào máy dập.

  • 할인割引명사giảm giá

    오늘은 할인 행사가 있어요. — Hôm nay có khuyến mãi giảm giá.

  • 합격合格명사đạt

    검사에 합격했어요. — Đã đạt kiểm tra.

  • 합판合板명사ván ép

    합판을 이 크기로 자르세요. — Hãy cắt ván ép theo kích thước này.

  • 해산물海産物명사hải sản

    해산물을 신선하게 보관하세요. — Hãy bảo quản hải sản tươi.

  • 호미명사cái cuốc nhỏ

    호미로 풀을 매요. — Làm cỏ bằng cuốc nhỏ.

  • 호스명사ống mềm

    호스가 터졌어요. — Ống mềm bị vỡ.

  • 화상火傷명사bỏng

    뜨거운 물에 화상을 입었어요. — Tôi bị bỏng nước nóng.

  • 환기하세요표현hãy thông gió

    문을 열고 환기하세요. — Hãy mở cửa và thông gió.

  • 휴게시간休憩時間명사giờ nghỉ giải lao

    휴게시간은 삼십 분이에요. — Giờ nghỉ giải lao là ba mươi phút.

  • 가공加工명사gia công

    저는 금속 가공 일을 해요. — Tôi làm công việc gia công kim loại.

  • 가두리명사lồng bè nuôi cá

    가두리 그물을 점검하세요. — Hãy kiểm tra lưới lồng bè.

  • 가스비명사tiền gas

    가스비는 제가 내요. — Tiền gas tôi trả.

  • 가지치기명사tỉa cành

    겨울에 가지치기를 해요. — Mùa đông tỉa cành.

  • 감전感電명사điện giật

    젖은 손으로 만지면 감전돼요. — Chạm bằng tay ướt sẽ bị điện giật.

  • 갑판甲板명사boong tàu

    갑판은 미끄러워요. — Boong tàu rất trơn.

  • 거푸집명사cốp pha

    거푸집을 먼저 설치하세요. — Hãy lắp cốp pha trước.

  • 건지다동사vớt lên

    그물을 건지세요. — Hãy vớt lưới lên.

  • 경운기耕耘機명사máy cày cầm tay

    경운기로 밭을 갈아요. — Cày ruộng bằng máy cày cầm tay.

  • 고용보험雇用保險명사bảo hiểm thất nghiệp

    고용보험에 가입했어요. — Tôi đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

  • 곡괭이명사cuốc chim

    곡괭이로 땅을 파요. — Đào đất bằng cuốc chim.

  • 골절骨折명사gãy xương

    다리가 골절됐어요. — Chân bị gãy xương.

  • 공정工程명사công đoạn, quy trình

    다음 공정으로 보내세요. — Hãy chuyển sang công đoạn tiếp theo.

  • 공제控除명사khấu trừ

    공제 항목을 보여 주세요. — Hãy cho tôi xem các khoản khấu trừ.

  • 관리비管理費명사phí quản lý

    관리비가 포함되어 있어요. — Đã bao gồm phí quản lý.

  • 광어廣魚명사cá bơn

    광어를 양식해요. — Nuôi cá bơn.

  • 구급상자救急箱子명사hộp cứu thương

    구급상자는 사무실에 있어요. — Hộp cứu thương ở văn phòng.

  • 국민연금國民年金명사lương hưu quốc dân

    국민연금은 귀국할 때 돌려받을 수 있어요. — Có thể nhận lại lương hưu quốc dân khi về nước.

  • 굴착掘鑿명사đào, khoan đào

    굴착 작업 중이에요. — Đang trong công việc đào.

  • 굴착기掘鑿機명사máy xúc

    굴착기가 땅을 파요. — Máy xúc đang đào đất.

  • 권리權利명사quyền lợi

    근로자도 권리가 있어요. — Người lao động cũng có quyền lợi.

  • 규격規格명사quy cách, tiêu chuẩn

    규격에 맞게 자르세요. — Hãy cắt đúng quy cách.

  • 균열龜裂명사vết nứt

    벽에 균열이 생겼어요. — Tường xuất hiện vết nứt.

  • 금형金型명사khuôn kim loại

    금형을 교체해야 해요. — Phải thay khuôn.

  • 급여 명세서給與明細書명사bảng kê lương

    급여 명세서를 확인하세요. — Hãy kiểm tra bảng kê lương.

  • 기본급基本給명사lương cơ bản

    기본급이 얼마예요? — Lương cơ bản là bao nhiêu?

  • 기상氣象명사thời tiết, khí tượng

    기상이 나빠요. — Thời tiết xấu.

  • 기어명사bánh răng

    기어에 기름을 바르세요. — Hãy bôi dầu vào bánh răng.

  • 끌어올리다동사kéo lên

    닻을 끌어올리세요. — Hãy kéo neo lên.

  • 끼우다동사lắp vào, gài vào

    부품을 구멍에 끼우세요. — Hãy lắp linh kiện vào lỗ.

  • 끼임명사bị kẹp, kẹt

    기계에 끼임 사고가 많아요. — Có nhiều tai nạn bị kẹt vào máy.

  • 낙하落下명사vật rơi

    낙하물을 조심하세요. — Hãy cẩn thận vật rơi.

  • 납품納品명사giao hàng cho khách

    내일까지 납품해야 해요. — Phải giao hàng trước ngày mai.

  • 냉각冷却명사làm mát

    기계를 냉각한 후에 만지세요. — Hãy sờ vào máy sau khi đã làm mát.

  • 넘어짐명사vấp ngã

    넘어짐 사고를 예방하세요. — Hãy phòng tránh tai nạn vấp ngã.

  • 노동부勞動部명사Bộ Lao động

    노동부에 상담하러 갔어요. — Tôi đã đến Bộ Lao động để tư vấn.

  • 누수漏水명사rò rỉ nước

    천장에서 누수가 있어요. — Trần nhà bị dột.

  • 누전漏電명사rò điện

    누전 차단기가 내려갔어요. — Cầu dao chống rò điện đã nhảy.

  • 누출漏出명사rò rỉ

    가스 누출이 있어요. — Có rò rỉ khí gas.

  • 눈을 씻으세요표현hãy rửa mắt

    약품이 눈에 들어가면 눈을 씻으세요. — Nếu hóa chất vào mắt hãy rửa mắt.

  • 다시마명사tảo bẹ

    다시마를 말려요. — Phơi tảo bẹ.

  • 다지다동사nén chặt, đầm

    땅을 단단히 다지세요. — Hãy đầm chặt đất.

  • 단열斷熱명사cách nhiệt

    벽에 단열재를 넣어요. — Cho vật liệu cách nhiệt vào tường.

  • 닻명사cái neo

    닻을 내리세요. — Hãy thả neo.

  • 대피로待避路명사đường sơ tán

    대피로를 미리 확인하세요. — Hãy kiểm tra đường sơ tán trước.

  • 덤프트럭명사xe ben

    덤프트럭에 흙을 실어요. — Chất đất lên xe ben.

  • 도금鍍金명사mạ

    이 공장은 도금을 해요. — Nhà máy này làm mạ.

  • 도면圖面명사bản vẽ

    도면을 보고 작업하세요. — Hãy làm việc theo bản vẽ.

  • 도배塗褙명사dán giấy tường

    도배는 마지막에 해요. — Dán giấy tường làm cuối cùng.

  • 도장塗裝명사sơn, phun sơn (công nghiệp)

    오늘은 도장 작업이 있어요. — Hôm nay có công việc phun sơn.

  • 독성毒性명사độc tính

    이 약품은 독성이 있어요. — Hóa chất này có độc tính.

  • 등대燈臺명사ngọn hải đăng

    멀리 등대가 보여요. — Từ xa nhìn thấy hải đăng.

  • 레미콘명사xe bê tông trộn sẵn

    레미콘이 열 시에 도착해요. — Xe bê tông sẽ đến lúc mười giờ.

  • 마감명사hoàn thiện, kết thúc

    마감 작업이 남았어요. — Còn công việc hoàn thiện.

  • 모내기명사cấy lúa

    오월에 모내기를 해요. — Tháng năm cấy lúa.

  • 못질명사đóng đinh

    못질할 때 손을 조심하세요. — Khi đóng đinh hãy cẩn thận tay.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.