Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 플라스틱명사nhựa

    플라스틱 용기를 만들어요. — Chúng tôi làm hộp nhựa.

  • 한국어韓國語명사tiếng Hàn

    한국어를 열심히 공부해요. — Tôi chăm chỉ học tiếng Hàn.

  • 항구港口명사cảng

    배가 항구에 도착했어요. — Tàu đã đến cảng.

  • 현금現金명사tiền mặt

    현금으로 낼게요. — Tôi trả bằng tiền mặt.

  • 현장現場명사công trường, hiện trường

    내일 아침 7시에 현장에 오세요. — Sáng mai hãy đến công trường lúc 7 giờ.

  • 호텔명사khách sạn

    저는 호텔에서 청소해요. — Tôi dọn dẹp ở khách sạn.

  • 화재火災명사hỏa hoạn

    공장에서 화재가 났어요. — Nhà máy bị cháy.

  • 환자患者명사bệnh nhân, người bị nạn

    환자를 병원으로 옮겨요. — Đưa người bị nạn đến bệnh viện.

  • 휴가休暇명사kỳ nghỉ

    다음 달에 휴가를 가요. — Tháng sau tôi đi nghỉ.

  • 휴대폰명사điện thoại di động

    휴대폰을 새로 샀어요. — Tôi mới mua điện thoại di động.

  • 휴일休日명사ngày nghỉ

    일요일은 휴일이에요. — Chủ nhật là ngày nghỉ.

  • 흙명사đất

    흙을 트럭에 실으세요. — Hãy chất đất lên xe tải.

  • 119에 전화하세요표현hãy gọi 119

    사람이 다쳤어요. 119에 전화하세요. — Có người bị thương. Hãy gọi 119.

  • 가뭄명사hạn hán

    가뭄 때문에 농사가 어려워요. — Vì hạn hán nên làm nông khó khăn.

  • 가축家畜명사gia súc, gia cầm

    가축이 아파요. — Gia súc bị bệnh.

  • 갈치명사cá hố

    갈치는 밤에 잡아요. — Cá hố được bắt vào ban đêm.

  • 감독監督명사giám sát

    감독님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với giám sát.

  • 강철鋼鐵명사thép

    강철은 아주 단단해요. — Thép rất cứng.

  • 객실客室명사phòng khách sạn

    객실을 청소하세요. — Hãy dọn phòng khách sạn.

  • 건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế

    건강보험이 있어서 병원비가 싸요. — Có bảo hiểm y tế nên viện phí rẻ.

  • 건설建設명사xây dựng

    저는 건설 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty xây dựng.

  • 결근缺勤명사nghỉ làm không phép

    결근하면 연락하세요. — Nếu nghỉ làm hãy liên lạc.

  • 경고警告명사cảnh báo

    경고 표지를 읽으세요. — Hãy đọc biển cảnh báo.

  • 경보警報명사còi báo động

    경보가 울리면 대피하세요. — Khi còi báo động kêu hãy sơ tán.

  • 계산대計算臺명사quầy tính tiền

    계산대가 열려 있어요. — Quầy tính tiền đang mở.

  • 계약기간契約期間명사thời hạn hợp đồng

    계약기간은 일 년이에요. — Thời hạn hợp đồng là một năm.

  • 계약서契約書명사hợp đồng

    계약서에 서명하세요. — Hãy ký vào hợp đồng.

  • 계좌計座명사tài khoản ngân hàng

    계좌를 만들고 싶어요. — Tôi muốn mở tài khoản.

  • 고용센터명사trung tâm việc làm

    고용센터에서 교육을 받아요. — Tôi học ở trung tâm việc làm.

  • 공휴일公休日명사ngày lễ

    공휴일에도 일해요? — Ngày lễ bạn cũng làm việc à?

  • 과수원果樹園명사vườn cây ăn quả

    과수원에서 사과를 따요. — Hái táo ở vườn cây ăn quả.

  • 교대근무交代勤務명사làm việc theo ca

    우리 공장은 교대근무를 해요. — Nhà máy chúng tôi làm việc theo ca.

  • 교체交替명사thay thế

    부품 교체는 두 시간 걸려요. — Thay linh kiện mất hai tiếng.

  • 교통카드명사thẻ giao thông

    교통카드를 충전하세요. — Hãy nạp tiền vào thẻ giao thông.

  • 구급차救急車명사xe cứu thương

    구급차를 불러 주세요. — Hãy gọi xe cứu thương.

  • 구리명사đồng

    구리 전선을 준비하세요. — Hãy chuẩn bị dây điện bằng đồng.

  • 구명조끼명사áo phao

    배에서는 구명조끼를 입으세요. — Trên tàu hãy mặc áo phao.

  • 굳다동사đông cứng

    콘크리트가 아직 안 굳었어요. — Bê tông vẫn chưa đông cứng.

  • 굴명사con hàu

    굴을 껍데기에서 분리해요. — Tách hàu ra khỏi vỏ.

  • 귀국歸國명사về nước

    다음 달에 귀국해요. — Tháng sau tôi về nước.

  • 귀마개명사nút bịt tai

    소음이 크니까 귀마개를 하세요. — Ồn quá nên hãy dùng nút bịt tai.

  • 그라인더명사máy mài cầm tay

    그라인더 사용 시 보안경을 쓰세요. — Khi dùng máy mài hãy đeo kính bảo hộ.

  • 그물명사lưới

    그물을 던지세요. — Hãy quăng lưới.

  • 근로계약서勤勞契約書명사hợp đồng lao động

    근로계약서를 꼼꼼히 읽으세요. — Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động.

  • 근로자勤勞者명사người lao động

    근로자의 권리를 알아야 해요. — Phải biết quyền của người lao động.

  • 근무시간勤務時間명사giờ làm việc

    근무시간은 몇 시부터예요? — Giờ làm việc bắt đầu từ mấy giờ?

  • 금지禁止명사cấm

    이곳은 출입 금지예요. — Chỗ này cấm vào.

  • 급여給與명사tiền lương

    급여가 아직 안 들어왔어요. — Lương vẫn chưa vào.

  • 기둥명사cột

    기둥에 철근을 세워요. — Dựng cốt thép vào cột.

  • 기초基礎명사móng, nền tảng

    기초 공사는 한 달 걸려요. — Thi công móng mất một tháng.

  • 기침명사ho

    기침이 계속 나요. — Tôi ho liên tục.

  • 김명사rong biển khô ăn liền (gim)

    김을 말리는 일을 해요. — Tôi làm công việc phơi rong biển.

  • 깊이명사độ sâu

    구멍의 깊이를 확인하세요. — Hãy kiểm tra độ sâu của lỗ.

  • 깔다동사trải, lát

    바닥에 합판을 까세요. — Hãy lót ván ép trên sàn.

  • 낚싯대명사cần câu

    낚싯대에 미끼를 끼우세요. — Hãy gắn mồi vào cần câu.

  • 낫명사cái liềm

    낫으로 풀을 베요. — Cắt cỏ bằng liềm.

  • 냉동冷凍명사đông lạnh

    생선을 냉동 창고에 넣어요. — Cho cá vào kho đông lạnh.

  • 너트명사đai ốc

    너트를 하나 더 주세요. — Cho tôi thêm một cái đai ốc.

  • 농약農藥명사thuốc trừ sâu

    농약을 뿌릴 때는 마스크를 쓰세요. — Khi phun thuốc trừ sâu hãy đeo khẩu trang.

  • 높이명사chiều cao

    이 벽의 높이는 삼 미터예요. — Chiều cao bức tường này là ba mét.

  • 다림질명사là ủi

    다림질을 해 주세요. — Hãy là giúp tôi.

  • 당기다동사kéo

    밧줄을 힘껏 당기세요. — Hãy kéo dây thừng thật mạnh.

  • 대사관大使館명사đại sứ quán

    베트남 대사관에 가요. — Tôi đến đại sứ quán Việt Nam.

  • 대피待避명사sơ tán

    대피 훈련을 했어요. — Chúng tôi đã diễn tập sơ tán.

  • 돌리다동사quay, cho chạy (máy)

    기계를 천천히 돌리세요. — Hãy cho máy chạy chậm thôi.

  • 두께명사độ dày

    벽의 두께는 20센티미터예요. — Độ dày của tường là 20 xăng-ti-mét.

  • 드릴명사máy khoan

    드릴로 구멍을 뚫어요. — Dùng máy khoan để khoan lỗ.

  • 라벨명사nhãn mác

    라벨이 삐뚤어졌어요. — Nhãn bị dán lệch.

  • 말리다동사phơi khô, làm khô

    고추를 햇볕에 말려요. — Phơi ớt dưới nắng.

  • 멸치명사cá cơm

    멸치를 삶아서 말려요. — Luộc cá cơm rồi phơi khô.

  • 모종명사cây giống

    모종을 밭에 심어요. — Trồng cây giống ra ruộng.

  • 모터명사mô tơ

    모터에서 소리가 나요. — Mô tơ phát ra tiếng kêu.

  • 목수木手명사thợ mộc

    목수가 문을 만들어요. — Thợ mộc làm cửa.

  • 목재木材명사gỗ xây dựng

    목재가 젖으면 안 돼요. — Gỗ không được để ướt.

  • 무리하다無理동사làm quá sức

    무리하지 마세요. — Đừng làm quá sức.

  • 묻다동사chôn, lấp

    파이프를 땅에 묻어요. — Chôn ống xuống đất.

  • 물러나세요표현hãy lùi ra

    크레인이 움직여요. 물러나세요! — Cần cẩu đang di chuyển. Hãy lùi ra!

  • 물주기명사tưới nước

    아침에 물주기를 해요. — Buổi sáng tôi tưới nước.

  • 미끄러지다동사trượt chân

    바닥에 기름이 있어서 미끄러졌어요. — Sàn có dầu nên tôi bị trượt chân.

  • 미끄럼 주의표현chú ý trơn trượt

    바닥에 미끄럼 주의 표지가 있어요. — Trên sàn có biển chú ý trơn trượt.

  • 미끼명사mồi câu

    미끼를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị mồi.

  • 미역명사rong biển (wakame)

    미역을 바다에서 따요. — Thu hoạch rong biển ngoài biển.

  • 바르다동사quét, trát, bôi

    벽에 시멘트를 바르세요. — Hãy trát xi măng lên tường.

  • 반장님께 보고하세요표현hãy báo cáo với tổ trưởng

    이상이 있으면 반장님께 보고하세요. — Nếu có bất thường hãy báo cáo với tổ trưởng.

  • 발밑을 조심하세요표현cẩn thận dưới chân

    바닥이 젖었어요. 발밑을 조심하세요. — Sàn bị ướt. Cẩn thận dưới chân.

  • 발판명사bàn đạp, ván đứng

    발판이 흔들려요. — Ván đứng bị lung lay.

  • 밧줄명사dây thừng

    밧줄을 단단히 묶으세요. — Hãy buộc chặt dây thừng.

  • 배터리명사pin, ắc quy

    배터리를 충전하세요. — Hãy sạc pin.

  • 베이다동사bị cắt (vào da)

    칼에 손이 베였어요. — Tay tôi bị dao cắt.

  • 벨트명사dây đai, dây curoa

    벨트가 너무 헐거워요. — Dây curoa quá lỏng.

  • 벼명사cây lúa

    벼가 노랗게 익었어요. — Lúa đã chín vàng.

  • 벽돌명사gạch

    벽돌을 쌓는 일을 해요. — Tôi làm việc xây gạch.

  • 병원 접수病院接受명사đăng ký khám bệnh

    병원 접수는 어디서 해요? — Đăng ký khám bệnh ở đâu?

  • 보고하다報告동사báo cáo

    반장님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với tổ trưởng.

  • 보리명사lúa mạch

    보리를 베어요. — Gặt lúa mạch.

  • 보안경保安鏡명사kính bảo hộ

    보안경이 없으면 작업하지 마세요. — Không có kính bảo hộ thì đừng làm việc.

  • 보안경을 착용하세요표현hãy đeo kính bảo hộ

    용접할 때 보안경을 착용하세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.

  • 복사複寫명사photo, sao chụp

    여권을 복사해 주세요. — Hãy photo hộ chiếu giúp tôi.

  • 볼트명사bu lông

    볼트를 단단히 조이세요. — Hãy siết chặt bu lông.

  • 부두埠頭명사bến tàu

    부두에서 생선을 내려요. — Dỡ cá xuống bến tàu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.