Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
플라스틱명사nhựa
플라스틱 용기를 만들어요. — Chúng tôi làm hộp nhựa.
한국어韓國語명사tiếng Hàn
한국어를 열심히 공부해요. — Tôi chăm chỉ học tiếng Hàn.
항구港口명사cảng
배가 항구에 도착했어요. — Tàu đã đến cảng.
현금現金명사tiền mặt
현금으로 낼게요. — Tôi trả bằng tiền mặt.
현장現場명사công trường, hiện trường
내일 아침 7시에 현장에 오세요. — Sáng mai hãy đến công trường lúc 7 giờ.
호텔명사khách sạn
저는 호텔에서 청소해요. — Tôi dọn dẹp ở khách sạn.
화재火災명사hỏa hoạn
공장에서 화재가 났어요. — Nhà máy bị cháy.
환자患者명사bệnh nhân, người bị nạn
환자를 병원으로 옮겨요. — Đưa người bị nạn đến bệnh viện.
휴가休暇명사kỳ nghỉ
다음 달에 휴가를 가요. — Tháng sau tôi đi nghỉ.
휴대폰명사điện thoại di động
휴대폰을 새로 샀어요. — Tôi mới mua điện thoại di động.
휴일休日명사ngày nghỉ
일요일은 휴일이에요. — Chủ nhật là ngày nghỉ.
흙명사đất
흙을 트럭에 실으세요. — Hãy chất đất lên xe tải.
119에 전화하세요표현hãy gọi 119
사람이 다쳤어요. 119에 전화하세요. — Có người bị thương. Hãy gọi 119.
가뭄명사hạn hán
가뭄 때문에 농사가 어려워요. — Vì hạn hán nên làm nông khó khăn.
가축家畜명사gia súc, gia cầm
가축이 아파요. — Gia súc bị bệnh.
갈치명사cá hố
갈치는 밤에 잡아요. — Cá hố được bắt vào ban đêm.
감독監督명사giám sát
감독님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với giám sát.
강철鋼鐵명사thép
강철은 아주 단단해요. — Thép rất cứng.
객실客室명사phòng khách sạn
객실을 청소하세요. — Hãy dọn phòng khách sạn.
건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế
건강보험이 있어서 병원비가 싸요. — Có bảo hiểm y tế nên viện phí rẻ.
건설建設명사xây dựng
저는 건설 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty xây dựng.
결근缺勤명사nghỉ làm không phép
결근하면 연락하세요. — Nếu nghỉ làm hãy liên lạc.
경고警告명사cảnh báo
경고 표지를 읽으세요. — Hãy đọc biển cảnh báo.
경보警報명사còi báo động
경보가 울리면 대피하세요. — Khi còi báo động kêu hãy sơ tán.
계산대計算臺명사quầy tính tiền
계산대가 열려 있어요. — Quầy tính tiền đang mở.
계약기간契約期間명사thời hạn hợp đồng
계약기간은 일 년이에요. — Thời hạn hợp đồng là một năm.
계약서契約書명사hợp đồng
계약서에 서명하세요. — Hãy ký vào hợp đồng.
계좌計座명사tài khoản ngân hàng
계좌를 만들고 싶어요. — Tôi muốn mở tài khoản.
고용센터명사trung tâm việc làm
고용센터에서 교육을 받아요. — Tôi học ở trung tâm việc làm.
공휴일公休日명사ngày lễ
공휴일에도 일해요? — Ngày lễ bạn cũng làm việc à?
과수원果樹園명사vườn cây ăn quả
과수원에서 사과를 따요. — Hái táo ở vườn cây ăn quả.
교대근무交代勤務명사làm việc theo ca
우리 공장은 교대근무를 해요. — Nhà máy chúng tôi làm việc theo ca.
교체交替명사thay thế
부품 교체는 두 시간 걸려요. — Thay linh kiện mất hai tiếng.
교통카드명사thẻ giao thông
교통카드를 충전하세요. — Hãy nạp tiền vào thẻ giao thông.
구급차救急車명사xe cứu thương
구급차를 불러 주세요. — Hãy gọi xe cứu thương.
구리명사đồng
구리 전선을 준비하세요. — Hãy chuẩn bị dây điện bằng đồng.
구명조끼명사áo phao
배에서는 구명조끼를 입으세요. — Trên tàu hãy mặc áo phao.
굳다동사đông cứng
콘크리트가 아직 안 굳었어요. — Bê tông vẫn chưa đông cứng.
굴명사con hàu
굴을 껍데기에서 분리해요. — Tách hàu ra khỏi vỏ.
귀국歸國명사về nước
다음 달에 귀국해요. — Tháng sau tôi về nước.
귀마개명사nút bịt tai
소음이 크니까 귀마개를 하세요. — Ồn quá nên hãy dùng nút bịt tai.
그라인더명사máy mài cầm tay
그라인더 사용 시 보안경을 쓰세요. — Khi dùng máy mài hãy đeo kính bảo hộ.
그물명사lưới
그물을 던지세요. — Hãy quăng lưới.
근로계약서勤勞契約書명사hợp đồng lao động
근로계약서를 꼼꼼히 읽으세요. — Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động.
근로자勤勞者명사người lao động
근로자의 권리를 알아야 해요. — Phải biết quyền của người lao động.
근무시간勤務時間명사giờ làm việc
근무시간은 몇 시부터예요? — Giờ làm việc bắt đầu từ mấy giờ?
금지禁止명사cấm
이곳은 출입 금지예요. — Chỗ này cấm vào.
급여給與명사tiền lương
급여가 아직 안 들어왔어요. — Lương vẫn chưa vào.
기둥명사cột
기둥에 철근을 세워요. — Dựng cốt thép vào cột.
기초基礎명사móng, nền tảng
기초 공사는 한 달 걸려요. — Thi công móng mất một tháng.
기침명사ho
기침이 계속 나요. — Tôi ho liên tục.
김명사rong biển khô ăn liền (gim)
김을 말리는 일을 해요. — Tôi làm công việc phơi rong biển.
깊이명사độ sâu
구멍의 깊이를 확인하세요. — Hãy kiểm tra độ sâu của lỗ.
깔다동사trải, lát
바닥에 합판을 까세요. — Hãy lót ván ép trên sàn.
낚싯대명사cần câu
낚싯대에 미끼를 끼우세요. — Hãy gắn mồi vào cần câu.
낫명사cái liềm
낫으로 풀을 베요. — Cắt cỏ bằng liềm.
냉동冷凍명사đông lạnh
생선을 냉동 창고에 넣어요. — Cho cá vào kho đông lạnh.
너트명사đai ốc
너트를 하나 더 주세요. — Cho tôi thêm một cái đai ốc.
농약農藥명사thuốc trừ sâu
농약을 뿌릴 때는 마스크를 쓰세요. — Khi phun thuốc trừ sâu hãy đeo khẩu trang.
높이명사chiều cao
이 벽의 높이는 삼 미터예요. — Chiều cao bức tường này là ba mét.
다림질명사là ủi
다림질을 해 주세요. — Hãy là giúp tôi.
당기다동사kéo
밧줄을 힘껏 당기세요. — Hãy kéo dây thừng thật mạnh.
대사관大使館명사đại sứ quán
베트남 대사관에 가요. — Tôi đến đại sứ quán Việt Nam.
대피待避명사sơ tán
대피 훈련을 했어요. — Chúng tôi đã diễn tập sơ tán.
돌리다동사quay, cho chạy (máy)
기계를 천천히 돌리세요. — Hãy cho máy chạy chậm thôi.
두께명사độ dày
벽의 두께는 20센티미터예요. — Độ dày của tường là 20 xăng-ti-mét.
드릴명사máy khoan
드릴로 구멍을 뚫어요. — Dùng máy khoan để khoan lỗ.
라벨명사nhãn mác
라벨이 삐뚤어졌어요. — Nhãn bị dán lệch.
말리다동사phơi khô, làm khô
고추를 햇볕에 말려요. — Phơi ớt dưới nắng.
멸치명사cá cơm
멸치를 삶아서 말려요. — Luộc cá cơm rồi phơi khô.
모종명사cây giống
모종을 밭에 심어요. — Trồng cây giống ra ruộng.
모터명사mô tơ
모터에서 소리가 나요. — Mô tơ phát ra tiếng kêu.
목수木手명사thợ mộc
목수가 문을 만들어요. — Thợ mộc làm cửa.
목재木材명사gỗ xây dựng
목재가 젖으면 안 돼요. — Gỗ không được để ướt.
무리하다無理동사làm quá sức
무리하지 마세요. — Đừng làm quá sức.
묻다동사chôn, lấp
파이프를 땅에 묻어요. — Chôn ống xuống đất.
물러나세요표현hãy lùi ra
크레인이 움직여요. 물러나세요! — Cần cẩu đang di chuyển. Hãy lùi ra!
물주기명사tưới nước
아침에 물주기를 해요. — Buổi sáng tôi tưới nước.
미끄러지다동사trượt chân
바닥에 기름이 있어서 미끄러졌어요. — Sàn có dầu nên tôi bị trượt chân.
미끄럼 주의표현chú ý trơn trượt
바닥에 미끄럼 주의 표지가 있어요. — Trên sàn có biển chú ý trơn trượt.
미끼명사mồi câu
미끼를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị mồi.
미역명사rong biển (wakame)
미역을 바다에서 따요. — Thu hoạch rong biển ngoài biển.
바르다동사quét, trát, bôi
벽에 시멘트를 바르세요. — Hãy trát xi măng lên tường.
반장님께 보고하세요표현hãy báo cáo với tổ trưởng
이상이 있으면 반장님께 보고하세요. — Nếu có bất thường hãy báo cáo với tổ trưởng.
발밑을 조심하세요표현cẩn thận dưới chân
바닥이 젖었어요. 발밑을 조심하세요. — Sàn bị ướt. Cẩn thận dưới chân.
발판명사bàn đạp, ván đứng
발판이 흔들려요. — Ván đứng bị lung lay.
밧줄명사dây thừng
밧줄을 단단히 묶으세요. — Hãy buộc chặt dây thừng.
배터리명사pin, ắc quy
배터리를 충전하세요. — Hãy sạc pin.
베이다동사bị cắt (vào da)
칼에 손이 베였어요. — Tay tôi bị dao cắt.
벨트명사dây đai, dây curoa
벨트가 너무 헐거워요. — Dây curoa quá lỏng.
벼명사cây lúa
벼가 노랗게 익었어요. — Lúa đã chín vàng.
벽돌명사gạch
벽돌을 쌓는 일을 해요. — Tôi làm việc xây gạch.
병원 접수病院接受명사đăng ký khám bệnh
병원 접수는 어디서 해요? — Đăng ký khám bệnh ở đâu?
보고하다報告동사báo cáo
반장님께 보고하세요. — Hãy báo cáo với tổ trưởng.
보리명사lúa mạch
보리를 베어요. — Gặt lúa mạch.
보안경保安鏡명사kính bảo hộ
보안경이 없으면 작업하지 마세요. — Không có kính bảo hộ thì đừng làm việc.
보안경을 착용하세요표현hãy đeo kính bảo hộ
용접할 때 보안경을 착용하세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.
복사複寫명사photo, sao chụp
여권을 복사해 주세요. — Hãy photo hộ chiếu giúp tôi.
볼트명사bu lông
볼트를 단단히 조이세요. — Hãy siết chặt bu lông.
부두埠頭명사bến tàu
부두에서 생선을 내려요. — Dỡ cá xuống bến tàu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.