Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành
640 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
부상負傷명사chấn thương
부상자가 있어요. — Có người bị thương.
부품部品명사linh kiện, phụ tùng
부품을 상자에 넣으세요. — Hãy cho linh kiện vào thùng.
분리수거分離收去명사phân loại rác
분리수거는 월요일이에요. — Phân loại rác vào thứ Hai.
불꽃명사tia lửa
용접 불꽃을 조심하세요. — Hãy cẩn thận tia lửa hàn.
불량不良명사lỗi, không đạt
불량이 많이 나왔어요. — Có nhiều sản phẩm lỗi.
불량품不良品명사hàng lỗi
불량품은 따로 모으세요. — Hãy gom hàng lỗi riêng ra.
불을 사용하지 마세요표현không được dùng lửa
가스 근처에서 불을 사용하지 마세요. — Đừng dùng lửa gần gas.
붓다동사đổ (chất lỏng)
콘크리트를 천천히 부으세요. — Hãy đổ bê tông từ từ.
붕대繃帶명사băng gạc
상처에 붕대를 감으세요. — Hãy băng bó vết thương.
비료肥料명사phân bón
비료를 너무 많이 주지 마세요. — Đừng bón quá nhiều phân.
비밀번호祕密番號명사mật khẩu
비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi quên mật khẩu.
뿌리다동사gieo, rải, phun
밭에 비료를 뿌리세요. — Hãy rải phân bón lên ruộng.
사료飼料명사thức ăn chăn nuôi
사료를 하루 두 번 주세요. — Hãy cho ăn thức ăn chăn nuôi ngày hai lần.
사업장事業場명사nơi làm việc, doanh nghiệp
사업장을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi nơi làm việc.
사업주事業主명사chủ doanh nghiệp
사업주가 월급을 줬어요. — Chủ doanh nghiệp đã trả lương.
상담相談명사tư vấn
외국인 근로자 상담 센터에 전화하세요. — Hãy gọi trung tâm tư vấn lao động nước ngoài.
상품商品명사hàng hóa
상품이 다 팔렸어요. — Hàng đã bán hết.
생산生産명사sản xuất
오늘은 생산량이 많아요. — Hôm nay sản lượng nhiều.
서류書類명사giấy tờ, hồ sơ
서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.
서명署名명사chữ ký
여기에 서명해 주세요. — Hãy ký vào đây.
서빙명사phục vụ bàn
저는 홀에서 서빙을 해요. — Tôi phục vụ bàn ở sảnh.
선원船員명사thủy thủ
저는 이 배의 선원이에요. — Tôi là thủy thủ của con tàu này.
선장船長명사thuyền trưởng
선장님의 지시를 따르세요. — Hãy làm theo chỉ thị của thuyền trưởng.
설치하다設置동사lắp đặt
여기에 문을 설치하세요. — Hãy lắp cửa ở đây.
세우다동사dựng lên
기둥을 똑바로 세우세요. — Hãy dựng cột cho thẳng.
세탁洗濯명사giặt giũ
세탁은 지하에서 해요. — Giặt giũ làm ở tầng hầm.
소독消毒명사khử trùng
들어가기 전에 소독하세요. — Hãy khử trùng trước khi vào.
소음騷音명사tiếng ồn
공장은 소음이 심해요. — Nhà máy rất ồn.
속도速度명사tốc độ
속도를 줄이세요. — Hãy giảm tốc độ.
송금送金명사chuyển tiền
베트남에 송금하고 싶어요. — Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.
수당手當명사phụ cấp
야근하면 수당이 나와요. — Làm đêm thì có phụ cấp.
수도水道명사nước máy
수도가 안 나와요. — Nước máy không chảy.
수량數量명사số lượng
수량을 세어 보세요. — Hãy đếm số lượng.
수리修理명사sửa chữa
이 기계는 수리가 필요해요. — Máy này cần sửa chữa.
수확收穫명사thu hoạch
가을에 수확이 많아요. — Mùa thu thu hoạch nhiều.
수확하다收穫동사thu hoạch
토마토를 수확하세요. — Hãy thu hoạch cà chua.
스패너명사cờ lê
스패너 좀 빌려 주세요. — Cho tôi mượn cờ lê một chút.
시멘트명사xi măng
시멘트 포대를 옮기세요. — Hãy chuyển bao xi măng.
신고하다申告동사trình báo, báo
사고가 나면 바로 신고하세요. — Nếu có tai nạn hãy báo ngay.
신청서申請書명사đơn đăng ký
신청서를 작성하세요. — Hãy điền đơn đăng ký.
쌓다동사chất, xếp chồng
상자를 너무 높이 쌓지 마세요. — Đừng chất thùng quá cao.
쓰레기봉투명사túi đựng rác
쓰레기봉투를 사야 해요. — Phải mua túi đựng rác.
안개명사sương mù
안개가 짙어서 출항할 수 없어요. — Sương mù dày nên không thể xuất bến.
안내案內명사hướng dẫn
손님을 자리로 안내하세요. — Hãy hướng dẫn khách đến chỗ ngồi.
안전교육安全敎育명사huấn luyện an toàn
매달 안전교육을 받아요. — Hàng tháng tôi được huấn luyện an toàn.
안전벨트명사dây an toàn
높은 곳에서는 안전벨트를 매세요. — Ở trên cao hãy thắt dây an toàn.
안전하다安全형용사an toàn
여기는 안전해요. — Chỗ này an toàn.
알루미늄명사nhôm
알루미늄은 가벼워요. — Nhôm thì nhẹ.
야간근무夜間勤務명사làm đêm
이번 주는 야간근무예요. — Tuần này tôi làm ca đêm.
어부漁夫명사ngư dân
어부들은 새벽에 바다로 나가요. — Ngư dân ra biển từ rạng sáng.
어선漁船명사tàu cá
어선이 항구에 들어와요. — Tàu cá đang vào cảng.
어시장魚市場명사chợ cá
어시장은 새벽에 열려요. — Chợ cá mở cửa lúc rạng sáng.
어업漁業명사nghề cá
저는 어업 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty đánh cá.
엔진명사động cơ
배 엔진 소리가 이상해요. — Tiếng động cơ tàu lạ lắm.
연장延長명사gia hạn
체류 연장은 출입국에서 해요. — Gia hạn lưu trú làm ở cục xuất nhập cảnh.
연차年次명사phép năm
연차를 쓰고 싶어요. — Tôi muốn dùng phép năm.
염소명사con dê
염소를 풀밭에 풀어 놓아요. — Thả dê ra bãi cỏ.
온도溫度명사nhiệt độ
기계 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy.
온실溫室명사nhà kính
온실 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ nhà kính.
외국인등록증外國人登錄證명사thẻ đăng ký người nước ngoài
외국인등록증을 항상 가지고 다니세요. — Hãy luôn mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài.
요금料金명사phí, cước
요금은 얼마예요? — Phí là bao nhiêu?
용접熔接명사hàn
용접할 때는 보안경을 쓰세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.
용접하다鎔接동사hàn
이 부분을 용접하세요. — Hãy hàn chỗ này.
움직이지 마세요표현đừng di chuyển
다친 사람은 움직이지 마세요. — Người bị thương đừng di chuyển.
원료原料명사nguyên liệu
원료가 부족해요. — Nguyên liệu bị thiếu.
월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng
월세는 삼십만 원이에요. — Tiền thuê nhà hàng tháng là 300.000 won.
응급실應急室명사phòng cấp cứu
응급실로 가요. — Đi đến phòng cấp cứu.
이사移徙명사chuyển nhà
다음 주에 이사해요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.
인부人夫명사công nhân thời vụ
인부 열 명이 일하고 있어요. — Mười công nhân đang làm việc.
일기예보日氣豫報명사dự báo thời tiết
출항 전에 일기예보를 확인하세요. — Trước khi ra khơi hãy xem dự báo thời tiết.
입금入金명사nộp tiền, tiền vào tài khoản
월급이 입금됐어요. — Lương đã vào tài khoản.
자갈명사sỏi, đá dăm
바닥에 자갈을 깔아요. — Rải sỏi lên nền.
자재資材명사vật tư
자재를 현장에 쌓아 두세요. — Hãy để vật tư ở công trường.
작동하다作動동사vận hành, hoạt động
기계가 작동하지 않아요. — Máy không hoạt động.
작업장作業場명사xưởng, nơi làm việc
작업장은 항상 깨끗해야 해요. — Xưởng làm việc phải luôn sạch sẽ.
잔업殘業명사tăng ca
오늘 잔업이 있어요. — Hôm nay có tăng ca.
잡초雜草명사cỏ dại
잡초를 뽑으세요. — Hãy nhổ cỏ dại.
장마명사mùa mưa dầm
장마철에는 비가 많이 와요. — Mùa mưa dầm trời mưa nhiều.
장비裝備명사thiết bị
장비를 점검하세요. — Hãy kiểm tra thiết bị.
저축貯蓄명사tiết kiệm
매달 저축해요. — Tháng nào tôi cũng tiết kiệm.
전선電線명사dây điện
전선이 끊어졌어요. — Dây điện bị đứt.
전원電源명사nguồn điện
전원이 안 들어와요. — Nguồn điện không vào.
전원을 끄세요표현hãy tắt nguồn điện
수리하기 전에 전원을 끄세요. — Trước khi sửa hãy tắt nguồn điện.
점검點檢명사kiểm tra, rà soát
기계 점검은 아침에 해요. — Kiểm tra máy được làm vào buổi sáng.
정리정돈整理整頓명사sắp xếp gọn gàng
정리정돈을 잘 하세요. — Hãy sắp xếp gọn gàng.
정전停電명사mất điện
정전이 되면 기계를 끄세요. — Khi mất điện hãy tắt máy.
젖소명사bò sữa
젖소 열 마리의 우유를 짜요. — Vắt sữa mười con bò sữa.
조립組立명사lắp ráp
저는 조립 라인에서 일해요. — Tôi làm ở dây chuyền lắp ráp.
조립하다組立동사lắp ráp
부품을 순서대로 조립하세요. — Hãy lắp ráp linh kiện theo thứ tự.
조이다동사siết chặt
볼트를 더 조이세요. — Hãy siết bu lông chặt hơn.
주의注意명사chú ý, lưu ý
바닥 주의라고 쓰여 있어요. — Có ghi là chú ý sàn nhà.
줄자명사thước cuộn
줄자로 길이를 재세요. — Hãy đo chiều dài bằng thước cuộn.
지각遲刻명사đi muộn
지각하지 마세요. — Đừng đi muộn.
지게차명사xe nâng
지게차가 와요. 비키세요! — Xe nâng đang đến. Tránh ra!
지붕명사mái nhà
지붕 위는 위험해요. — Trên mái nhà rất nguy hiểm.
지시에 따르세요표현hãy làm theo chỉ dẫn
반장님의 지시에 따르세요. — Hãy làm theo chỉ dẫn của tổ trưởng.
지하地下명사tầng hầm, dưới lòng đất
지하 일 층에서 작업해요. — Tôi làm việc ở tầng hầm một.
진료診療명사khám bệnh
진료는 몇 시에 시작해요? — Mấy giờ bắt đầu khám bệnh?
참치명사cá ngừ
참치 배에서 일해요. — Tôi làm trên tàu cá ngừ.
천장天障명사trần nhà
천장에 전등을 달아요. — Gắn đèn lên trần nhà.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.