Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành

640 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 부상負傷명사chấn thương

    부상자가 있어요. — Có người bị thương.

  • 부품部品명사linh kiện, phụ tùng

    부품을 상자에 넣으세요. — Hãy cho linh kiện vào thùng.

  • 분리수거分離收去명사phân loại rác

    분리수거는 월요일이에요. — Phân loại rác vào thứ Hai.

  • 불꽃명사tia lửa

    용접 불꽃을 조심하세요. — Hãy cẩn thận tia lửa hàn.

  • 불량不良명사lỗi, không đạt

    불량이 많이 나왔어요. — Có nhiều sản phẩm lỗi.

  • 불량품不良品명사hàng lỗi

    불량품은 따로 모으세요. — Hãy gom hàng lỗi riêng ra.

  • 불을 사용하지 마세요표현không được dùng lửa

    가스 근처에서 불을 사용하지 마세요. — Đừng dùng lửa gần gas.

  • 붓다동사đổ (chất lỏng)

    콘크리트를 천천히 부으세요. — Hãy đổ bê tông từ từ.

  • 붕대繃帶명사băng gạc

    상처에 붕대를 감으세요. — Hãy băng bó vết thương.

  • 비료肥料명사phân bón

    비료를 너무 많이 주지 마세요. — Đừng bón quá nhiều phân.

  • 비밀번호祕密番號명사mật khẩu

    비밀번호를 잊어버렸어요. — Tôi quên mật khẩu.

  • 뿌리다동사gieo, rải, phun

    밭에 비료를 뿌리세요. — Hãy rải phân bón lên ruộng.

  • 사료飼料명사thức ăn chăn nuôi

    사료를 하루 두 번 주세요. — Hãy cho ăn thức ăn chăn nuôi ngày hai lần.

  • 사업장事業場명사nơi làm việc, doanh nghiệp

    사업장을 바꾸고 싶어요. — Tôi muốn đổi nơi làm việc.

  • 사업주事業主명사chủ doanh nghiệp

    사업주가 월급을 줬어요. — Chủ doanh nghiệp đã trả lương.

  • 상담相談명사tư vấn

    외국인 근로자 상담 센터에 전화하세요. — Hãy gọi trung tâm tư vấn lao động nước ngoài.

  • 상품商品명사hàng hóa

    상품이 다 팔렸어요. — Hàng đã bán hết.

  • 생산生産명사sản xuất

    오늘은 생산량이 많아요. — Hôm nay sản lượng nhiều.

  • 서류書類명사giấy tờ, hồ sơ

    서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.

  • 서명署名명사chữ ký

    여기에 서명해 주세요. — Hãy ký vào đây.

  • 서빙명사phục vụ bàn

    저는 홀에서 서빙을 해요. — Tôi phục vụ bàn ở sảnh.

  • 선원船員명사thủy thủ

    저는 이 배의 선원이에요. — Tôi là thủy thủ của con tàu này.

  • 선장船長명사thuyền trưởng

    선장님의 지시를 따르세요. — Hãy làm theo chỉ thị của thuyền trưởng.

  • 설치하다設置동사lắp đặt

    여기에 문을 설치하세요. — Hãy lắp cửa ở đây.

  • 세우다동사dựng lên

    기둥을 똑바로 세우세요. — Hãy dựng cột cho thẳng.

  • 세탁洗濯명사giặt giũ

    세탁은 지하에서 해요. — Giặt giũ làm ở tầng hầm.

  • 소독消毒명사khử trùng

    들어가기 전에 소독하세요. — Hãy khử trùng trước khi vào.

  • 소음騷音명사tiếng ồn

    공장은 소음이 심해요. — Nhà máy rất ồn.

  • 속도速度명사tốc độ

    속도를 줄이세요. — Hãy giảm tốc độ.

  • 송금送金명사chuyển tiền

    베트남에 송금하고 싶어요. — Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.

  • 수당手當명사phụ cấp

    야근하면 수당이 나와요. — Làm đêm thì có phụ cấp.

  • 수도水道명사nước máy

    수도가 안 나와요. — Nước máy không chảy.

  • 수량數量명사số lượng

    수량을 세어 보세요. — Hãy đếm số lượng.

  • 수리修理명사sửa chữa

    이 기계는 수리가 필요해요. — Máy này cần sửa chữa.

  • 수확收穫명사thu hoạch

    가을에 수확이 많아요. — Mùa thu thu hoạch nhiều.

  • 수확하다收穫동사thu hoạch

    토마토를 수확하세요. — Hãy thu hoạch cà chua.

  • 스패너명사cờ lê

    스패너 좀 빌려 주세요. — Cho tôi mượn cờ lê một chút.

  • 시멘트명사xi măng

    시멘트 포대를 옮기세요. — Hãy chuyển bao xi măng.

  • 신고하다申告동사trình báo, báo

    사고가 나면 바로 신고하세요. — Nếu có tai nạn hãy báo ngay.

  • 신청서申請書명사đơn đăng ký

    신청서를 작성하세요. — Hãy điền đơn đăng ký.

  • 쌓다동사chất, xếp chồng

    상자를 너무 높이 쌓지 마세요. — Đừng chất thùng quá cao.

  • 쓰레기봉투명사túi đựng rác

    쓰레기봉투를 사야 해요. — Phải mua túi đựng rác.

  • 안개명사sương mù

    안개가 짙어서 출항할 수 없어요. — Sương mù dày nên không thể xuất bến.

  • 안내案內명사hướng dẫn

    손님을 자리로 안내하세요. — Hãy hướng dẫn khách đến chỗ ngồi.

  • 안전교육安全敎育명사huấn luyện an toàn

    매달 안전교육을 받아요. — Hàng tháng tôi được huấn luyện an toàn.

  • 안전벨트명사dây an toàn

    높은 곳에서는 안전벨트를 매세요. — Ở trên cao hãy thắt dây an toàn.

  • 안전하다安全형용사an toàn

    여기는 안전해요. — Chỗ này an toàn.

  • 알루미늄명사nhôm

    알루미늄은 가벼워요. — Nhôm thì nhẹ.

  • 야간근무夜間勤務명사làm đêm

    이번 주는 야간근무예요. — Tuần này tôi làm ca đêm.

  • 어부漁夫명사ngư dân

    어부들은 새벽에 바다로 나가요. — Ngư dân ra biển từ rạng sáng.

  • 어선漁船명사tàu cá

    어선이 항구에 들어와요. — Tàu cá đang vào cảng.

  • 어시장魚市場명사chợ cá

    어시장은 새벽에 열려요. — Chợ cá mở cửa lúc rạng sáng.

  • 어업漁業명사nghề cá

    저는 어업 회사에서 일해요. — Tôi làm ở công ty đánh cá.

  • 엔진명사động cơ

    배 엔진 소리가 이상해요. — Tiếng động cơ tàu lạ lắm.

  • 연장延長명사gia hạn

    체류 연장은 출입국에서 해요. — Gia hạn lưu trú làm ở cục xuất nhập cảnh.

  • 연차年次명사phép năm

    연차를 쓰고 싶어요. — Tôi muốn dùng phép năm.

  • 염소명사con dê

    염소를 풀밭에 풀어 놓아요. — Thả dê ra bãi cỏ.

  • 온도溫度명사nhiệt độ

    기계 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ máy.

  • 온실溫室명사nhà kính

    온실 온도를 확인하세요. — Hãy kiểm tra nhiệt độ nhà kính.

  • 외국인등록증外國人登錄證명사thẻ đăng ký người nước ngoài

    외국인등록증을 항상 가지고 다니세요. — Hãy luôn mang theo thẻ đăng ký người nước ngoài.

  • 요금料金명사phí, cước

    요금은 얼마예요? — Phí là bao nhiêu?

  • 용접熔接명사hàn

    용접할 때는 보안경을 쓰세요. — Khi hàn hãy đeo kính bảo hộ.

  • 용접하다鎔接동사hàn

    이 부분을 용접하세요. — Hãy hàn chỗ này.

  • 움직이지 마세요표현đừng di chuyển

    다친 사람은 움직이지 마세요. — Người bị thương đừng di chuyển.

  • 원료原料명사nguyên liệu

    원료가 부족해요. — Nguyên liệu bị thiếu.

  • 월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng

    월세는 삼십만 원이에요. — Tiền thuê nhà hàng tháng là 300.000 won.

  • 응급실應急室명사phòng cấp cứu

    응급실로 가요. — Đi đến phòng cấp cứu.

  • 이사移徙명사chuyển nhà

    다음 주에 이사해요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.

  • 인부人夫명사công nhân thời vụ

    인부 열 명이 일하고 있어요. — Mười công nhân đang làm việc.

  • 일기예보日氣豫報명사dự báo thời tiết

    출항 전에 일기예보를 확인하세요. — Trước khi ra khơi hãy xem dự báo thời tiết.

  • 입금入金명사nộp tiền, tiền vào tài khoản

    월급이 입금됐어요. — Lương đã vào tài khoản.

  • 자갈명사sỏi, đá dăm

    바닥에 자갈을 깔아요. — Rải sỏi lên nền.

  • 자재資材명사vật tư

    자재를 현장에 쌓아 두세요. — Hãy để vật tư ở công trường.

  • 작동하다作動동사vận hành, hoạt động

    기계가 작동하지 않아요. — Máy không hoạt động.

  • 작업장作業場명사xưởng, nơi làm việc

    작업장은 항상 깨끗해야 해요. — Xưởng làm việc phải luôn sạch sẽ.

  • 잔업殘業명사tăng ca

    오늘 잔업이 있어요. — Hôm nay có tăng ca.

  • 잡초雜草명사cỏ dại

    잡초를 뽑으세요. — Hãy nhổ cỏ dại.

  • 장마명사mùa mưa dầm

    장마철에는 비가 많이 와요. — Mùa mưa dầm trời mưa nhiều.

  • 장비裝備명사thiết bị

    장비를 점검하세요. — Hãy kiểm tra thiết bị.

  • 저축貯蓄명사tiết kiệm

    매달 저축해요. — Tháng nào tôi cũng tiết kiệm.

  • 전선電線명사dây điện

    전선이 끊어졌어요. — Dây điện bị đứt.

  • 전원電源명사nguồn điện

    전원이 안 들어와요. — Nguồn điện không vào.

  • 전원을 끄세요표현hãy tắt nguồn điện

    수리하기 전에 전원을 끄세요. — Trước khi sửa hãy tắt nguồn điện.

  • 점검點檢명사kiểm tra, rà soát

    기계 점검은 아침에 해요. — Kiểm tra máy được làm vào buổi sáng.

  • 정리정돈整理整頓명사sắp xếp gọn gàng

    정리정돈을 잘 하세요. — Hãy sắp xếp gọn gàng.

  • 정전停電명사mất điện

    정전이 되면 기계를 끄세요. — Khi mất điện hãy tắt máy.

  • 젖소명사bò sữa

    젖소 열 마리의 우유를 짜요. — Vắt sữa mười con bò sữa.

  • 조립組立명사lắp ráp

    저는 조립 라인에서 일해요. — Tôi làm ở dây chuyền lắp ráp.

  • 조립하다組立동사lắp ráp

    부품을 순서대로 조립하세요. — Hãy lắp ráp linh kiện theo thứ tự.

  • 조이다동사siết chặt

    볼트를 더 조이세요. — Hãy siết bu lông chặt hơn.

  • 주의注意명사chú ý, lưu ý

    바닥 주의라고 쓰여 있어요. — Có ghi là chú ý sàn nhà.

  • 줄자명사thước cuộn

    줄자로 길이를 재세요. — Hãy đo chiều dài bằng thước cuộn.

  • 지각遲刻명사đi muộn

    지각하지 마세요. — Đừng đi muộn.

  • 지게차명사xe nâng

    지게차가 와요. 비키세요! — Xe nâng đang đến. Tránh ra!

  • 지붕명사mái nhà

    지붕 위는 위험해요. — Trên mái nhà rất nguy hiểm.

  • 지시에 따르세요표현hãy làm theo chỉ dẫn

    반장님의 지시에 따르세요. — Hãy làm theo chỉ dẫn của tổ trưởng.

  • 지하地下명사tầng hầm, dưới lòng đất

    지하 일 층에서 작업해요. — Tôi làm việc ở tầng hầm một.

  • 진료診療명사khám bệnh

    진료는 몇 시에 시작해요? — Mấy giờ bắt đầu khám bệnh?

  • 참치명사cá ngừ

    참치 배에서 일해요. — Tôi làm trên tàu cá ngừ.

  • 천장天障명사trần nhà

    천장에 전등을 달아요. — Gắn đèn lên trần nhà.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.