Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Đọc · Câu 31–33 · Cấp 1

Đoạn văn nói về điều gì

무엇에 대한 내용인지 고르기

Đọc hai câu ngắn (câu 31–33) và chọn danh từ chỉ nội dung chung của hai câu.

Mẹo làm bài

  1. Tìm điểm chung của hai câu, không chọn từ chỉ có trong một câu (회사 trong câu 'dậy lúc 7 giờ, 9 giờ đi làm' là bẫy; đáp án là 시간).
  2. Từ lặp lại ở cả hai câu thường là đáp án (키가 크다/작다 → 키; 생일 … 생일 → 생일).
  3. Nhìn động từ/tính từ chính: 먹다/마시다 → 식사, 사다/원 → 값 hoặc 쇼핑, 살다 + 나라 → 나라.
  4. Bẫy hay gặp: danh từ xuất hiện trong bài nhưng chỉ là chi tiết (언니 → 가족, 사과/바나나 → 과일 khi bài nói về giá).
  5. Dạng dễ nhất của đề đọc: dành tối đa 30 giây mỗi câu để còn thời gian cho đoạn dài.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • N입니다
  • N은/는 ~ / N은/는 ~
  • 시
  • 월/일
  • 원
  • 살
  • 마리
  • 이것/저것
  • 좋아합니다
  • 있습니다

Câu mẫu giải chi tiết

저는 한국 사람입니다. 친구는 베트남 사람입니다.
Bản dịch

Tôi là người Hàn Quốc. Bạn tôi là người Việt Nam.

무엇에 대한 내용입니까? <보기>와 같이 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Dạng này chỉ có hai câu ngắn; hãy tìm điểm chung của hai câu rồi chọn danh từ bao quát. Câu 1 '한국 사람' (người Hàn), câu 2 '베트남 사람' (người Việt): cả hai đều nói mỗi người là người nước nào, nên chủ đề là 나라 (đất nước). 친구 là bẫy vì từ này xuất hiện trong câu, nhưng câu 1 nói về chính 'tôi', không phải bạn. 이름 (tên) và 나이 (tuổi) không được nhắc đến.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 한국
  • 베트남
  • 사람
  • 친구
  • 나라

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I