Bản dịch
(가) Nhưng bây giờ yoga rất thú vị. (나) Tôi đang học yoga từ tháng trước. (다) Vì vậy sau này tôi cũng sẽ tiếp tục học. (라) Lúc đầu người tôi đau nên rất vất vả.
다음을 순서대로 맞게 나열한 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: tìm câu mở đầu. Câu đầu không bắt đầu bằng từ nối (하지만, 그래서) và thường giới thiệu chủ đề. Các phương án chỉ bắt đầu bằng (나) hoặc (라); (나) 'tôi đang học yoga từ tháng trước' giới thiệu chủ đề, còn (라) '처음에는' (lúc đầu) cần một câu đứng trước nói về việc gì. Vậy câu đầu là (나). Bước 2: '처음에는' (라) đối lập với '지금은' (가), và (가) bắt đầu bằng '하지만', nên (라) phải đứng trước (가). Bước 3: (다) '그래서 앞으로도' là kết luận, đứng cuối. Thứ tự: (나)-(라)-(가)-(다), phương án 2. Phương án 1 đặt (가) ngay sau (나), nhưng '하지만 지금은' cần một ý trái ngược đứng trước.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 요가
- 배우다
- 처음
- 몸
- 계속