Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Đọc · Câu 57–58 · Cấp 2

Sắp xếp thứ tự câu

문장 순서 맞추기

Sắp xếp bốn câu (가)(나)(다)(라) thành đoạn văn hợp lý (câu 57–58).

Mẹo làm bài

  1. Bắt đầu từ các phương án: chúng chỉ mở đầu bằng hai câu, nên chỉ cần quyết định câu nào đứng đầu.
  2. Câu đầu không bắt đầu bằng từ nối (그래서, 그런데, 하지만, 그리고) hay từ chỉ định (이렇게, 그때), và thường giới thiệu người, nơi, thời gian (어제, 지난주에, 저는 ~).
  3. Câu có 그래서/그런데/하지만 phải đứng ngay sau câu là nguyên nhân hoặc ý đối lập của nó.
  4. Các cặp tín hiệu: 처음에는 → 지금은, 하지만 → 그래서 → 드디어/결국, 이번에는 → 다음에는; câu chứa 다음에는, 앞으로, 결국 thường đứng cuối.
  5. Sau khi chọn, đọc lại cả đoạn theo thứ tự đó một lần để kiểm tra; mỗi câu nên mất không quá một phút.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그래서
  • 그런데
  • 하지만
  • 그리고
  • 처음에는
  • 지금은
  • 결국
  • 드디어
  • 다음에는
  • 이렇게

Câu mẫu giải chi tiết

(가) 하지만 지금은 요가가 아주 재미있습니다. (나) 저는 지난달부터 요가를 배우고 있습니다. (다) 그래서 앞으로도 계속 배울 겁니다. (라) 처음에는 몸이 아파서 힘들었습니다.
Bản dịch

(가) Nhưng bây giờ yoga rất thú vị. (나) Tôi đang học yoga từ tháng trước. (다) Vì vậy sau này tôi cũng sẽ tiếp tục học. (라) Lúc đầu người tôi đau nên rất vất vả.

다음을 순서대로 맞게 나열한 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: tìm câu mở đầu. Câu đầu không bắt đầu bằng từ nối (하지만, 그래서) và thường giới thiệu chủ đề. Các phương án chỉ bắt đầu bằng (나) hoặc (라); (나) 'tôi đang học yoga từ tháng trước' giới thiệu chủ đề, còn (라) '처음에는' (lúc đầu) cần một câu đứng trước nói về việc gì. Vậy câu đầu là (나). Bước 2: '처음에는' (라) đối lập với '지금은' (가), và (가) bắt đầu bằng '하지만', nên (라) phải đứng trước (가). Bước 3: (다) '그래서 앞으로도' là kết luận, đứng cuối. Thứ tự: (나)-(라)-(가)-(다), phương án 2. Phương án 1 đặt (가) ngay sau (나), nhưng '하지만 지금은' cần một ý trái ngược đứng trước.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 요가
  • 배우다
  • 처음
  • 몸
  • 계속

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I