Bản dịch
Cuối tuần tôi xem phim cùng với bạn.
<보기>와 같이 ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Khi chỗ trống nằm ngay sau danh từ, hãy nghĩ đến trợ từ và nhìn từ đi sau chỗ trống. Sau chỗ trống là '같이' (cùng), và cấu trúc cố định là 'N와/과 같이' (cùng với N). 친구 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng 와: '친구와 같이'. '친구를' biến bạn thành tân ngữ của 같이, sai ngữ pháp. '친구에' dùng cho nơi chốn/thời gian, không dùng cho người. '친구가' làm bạn thành chủ ngữ, câu sẽ có hai chủ ngữ (저는, 친구가) và không hợp với 같이.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 주말
- 친구
- 같이
- 영화
- 보다