Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Đọc · Câu 59–70 · Cấp 2

Đọc đoạn dài

긴 글 읽고 답하기

Đọc đoạn văn dài hơn (câu 59–70: bài kể, bài giải thích, email/thông báo) và trả lời hai câu: chèn câu, điền chỗ trống, mục đích viết, tâm trạng, nội dung đúng hoặc điều có thể suy ra.

Mẹo làm bài

  1. Đọc hai câu hỏi trước để biết cần tìm gì, rồi mới đọc đoạn văn một lần từ đầu đến cuối.
  2. Chèn câu: tìm manh mối trong câu cho sẵn (그래서, 그리고 ~도, 그때, 집에 돌아와서) và đặt nó ngay sau câu là nguyên nhân/sự việc trước đó, trước câu là kết quả.
  3. Email/thông báo (왜 윗글을 썼는지): đọc tiêu đề (제목) trước; mục đích thường chính là tiêu đề.
  4. Chỗ trống về tâm trạng hoặc nội dung: dựa vào '-아/어서' ngay trước chỗ trống để chọn kết quả hợp lý (보고 싶어서 → 눈물이 났습니다).
  5. Câu 'có thể suy ra' (알 수 있는 것): đáp án không được viết thẳng nhưng phải có căn cứ từ nhiều câu; loại phương án trái với bài.
  6. Đây là phần tốn thời gian nhất: để dành khoảng 25 phút cho câu 59–70.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • ( ㉠ )~( ㉣ )
  • 그래서
  • 그런데
  • 그리고 ~도
  • 제목
  • 받는 사람
  • 왜 윗글을 썼는지
  • 알 수 있는 것
  • -아/어서
  • -(으)려고 하다

Câu mẫu giải chi tiết

저는 서른 살이 될 때까지 수영을 못했습니다. ( ㉠ ) 어렸을 때 물에 빠진 적이 있어서 물이 무서웠습니다. ( ㉡ ) 그런데 작년 여름에 친구들과 바다에 갔을 때 저만 물에 들어가지 못했습니다. ( ㉢ ) 지금은 일주일에 세 번 수영장에 다닙니다. 아직 잘하지는 못하지만 물이 전보다 무섭지 않습니다. ( ㉣ )
Bản dịch

Cho đến năm ba mươi tuổi tôi vẫn không biết bơi. Hồi nhỏ tôi từng bị đuối nước nên rất sợ nước. Nhưng mùa hè năm ngoái khi đi biển với bạn bè, chỉ mình tôi không xuống nước được. Vì vậy về nhà tôi đăng ký ngay vào lớp dạy bơi. Bây giờ một tuần tôi đến bể bơi ba lần. Tôi vẫn chưa bơi giỏi nhưng đã bớt sợ nước hơn trước.

다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

그래서 집에 돌아와서 바로 수영 학원에 등록했습니다.

Lời giải

Cách làm câu chèn: tìm từ khóa trong câu cho sẵn rồi tìm câu đứng trước nó trong đoạn. Câu cho sẵn có hai manh mối: '그래서' (vì vậy) cần một nguyên nhân đứng trước, và '집에 돌아와서' (về đến nhà) cần một chuyến đi trước đó. Câu trước ㉢ là 'đi biển với bạn, chỉ mình tôi không xuống nước được' – vừa là chuyến đi, vừa là lý do để đi học bơi. Câu sau ㉢ 'bây giờ một tuần đến bể bơi ba lần' là kết quả của việc đăng ký. Vậy đáp án là ㉢. Ở ㉡, câu trước nói 'sợ nước', nên 'vì vậy đăng ký học bơi' không hợp lý và cũng chưa có chuyến đi nào để 'về nhà'. Ở ㉣, việc đăng ký lại đứng sau chuyện đã đi bơi ba lần một tuần, sai trình tự thời gian.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 수영
  • 빠지다
  • 무섭다
  • 바다
  • 등록하다

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Người viết hiện '일주일에 세 번 수영장에 다닙니다' và '아직 잘하지는 못하지만' (vẫn chưa giỏi), tức là đang học bơi: phương án 2. Phương án 1 sai vì đến ba mươi tuổi vẫn '수영을 못했습니다'. Phương án 3 sai vì đi biển '친구들과' (cùng bạn bè), không phải một mình. Phương án 4 trái với '물이 전보다 무섭지 않습니다' (bớt sợ nước hơn trước). Câu đúng thường tổng hợp từ nhiều câu trong bài thay vì chép một câu.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 수영장
  • 다니다
  • 아직
  • 전보다

Luyện ngay

Ngân hàng 6 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I