Bản dịch
Cho đến năm ba mươi tuổi tôi vẫn không biết bơi. Hồi nhỏ tôi từng bị đuối nước nên rất sợ nước. Nhưng mùa hè năm ngoái khi đi biển với bạn bè, chỉ mình tôi không xuống nước được. Vì vậy về nhà tôi đăng ký ngay vào lớp dạy bơi. Bây giờ một tuần tôi đến bể bơi ba lần. Tôi vẫn chưa bơi giỏi nhưng đã bớt sợ nước hơn trước.
다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm câu chèn: tìm từ khóa trong câu cho sẵn rồi tìm câu đứng trước nó trong đoạn. Câu cho sẵn có hai manh mối: '그래서' (vì vậy) cần một nguyên nhân đứng trước, và '집에 돌아와서' (về đến nhà) cần một chuyến đi trước đó. Câu trước ㉢ là 'đi biển với bạn, chỉ mình tôi không xuống nước được' – vừa là chuyến đi, vừa là lý do để đi học bơi. Câu sau ㉢ 'bây giờ một tuần đến bể bơi ba lần' là kết quả của việc đăng ký. Vậy đáp án là ㉢. Ở ㉡, câu trước nói 'sợ nước', nên 'vì vậy đăng ký học bơi' không hợp lý và cũng chưa có chuyến đi nào để 'về nhà'. Ở ㉣, việc đăng ký lại đứng sau chuyện đã đi bơi ba lần một tuần, sai trình tự thời gian.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 수영
- 빠지다
- 무섭다
- 바다
- 등록하다
이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Lời giải
Người viết hiện '일주일에 세 번 수영장에 다닙니다' và '아직 잘하지는 못하지만' (vẫn chưa giỏi), tức là đang học bơi: phương án 2. Phương án 1 sai vì đến ba mươi tuổi vẫn '수영을 못했습니다'. Phương án 3 sai vì đi biển '친구들과' (cùng bạn bè), không phải một mình. Phương án 4 trái với '물이 전보다 무섭지 않습니다' (bớt sợ nước hơn trước). Câu đúng thường tổng hợp từ nhiều câu trong bài thay vì chép một câu.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 수영장
- 다니다
- 아직
- 전보다