Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Đọc · Câu 40–42 · Cấp 1–2

Thông báo/quảng cáo: chọn ý KHÔNG đúng

안내문 내용과 맞지 않는 것 고르기

Đọc thông báo, quảng cáo, tin nhắn, hóa đơn… (câu 40–42) và chọn câu KHÔNG đúng với nội dung.

Mẹo làm bài

  1. Khoanh chữ 맞지 않는 것 trong câu hỏi để không chọn nhầm câu đúng.
  2. Đối chiếu từng phương án với từng dòng của văn bản, đánh dấu O/X; ba câu đúng sẽ khớp, câu còn lại là đáp án.
  3. Các con số là chỗ hay bị đổi nhất: giá, tuổi, giờ, ngày, tầng, hạn chót (~까지), độ tuổi miễn phí (7세 이하).
  4. Đọc kỹ các ghi chú ※ và phần trong ngoặc đơn: 무료, 쉽니다, 꼭 ~, ~지 마세요, ~지 않아도 됩니다, (카드), (재료비는 받지 않습니다).
  5. Trong tin nhắn, 저/제 là người viết, tên ở đầu là người nhận; bẫy thường đổi người làm việc.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 맞지 않는 것
  • ※
  • 무료
  • 쉽니다
  • ~까지
  • ~부터
  • 꼭 ~(으)십시오
  • ~지 마세요
  • ~(으)ㄹ 수 없습니다
  • 이하/이후

Câu mẫu giải chi tiết

♣ 하늘 수영장 이용 안내 ♣ · 이용 시간: 화요일 ~ 일요일 06:00 ~ 21:00 · 월요일은 쉽니다. · 요금: 어른 5,000원 / 어린이 3,000원 · 수영 모자를 꼭 쓰십시오.
Bản dịch

♣ Hướng dẫn sử dụng bể bơi Haneul ♣ · Giờ mở cửa: thứ Ba ~ Chủ nhật 06:00 ~ 21:00 · Thứ Hai nghỉ. · Giá vé: người lớn 5.000 won / trẻ em 3.000 won · Nhất định phải đội mũ bơi.

다음을 읽고 맞지 않는 것을 고르십시오.

Lời giải

Lưu ý đầu tiên: câu hỏi yêu cầu chọn câu KHÔNG đúng (맞지 않는 것). Cách làm: đối chiếu từng phương án với từng dòng của thông báo, đánh dấu đúng/sai. Dòng cuối ghi '수영 모자를 꼭 쓰십시오' (nhất định phải đội mũ bơi), nên phương án 4 '수영 모자를 안 써도 됩니다' (không đội cũng được) là sai, và đó là đáp án. Phương án 1 khớp với '월요일은 쉽니다', phương án 2 khớp với giờ mở '06:00', phương án 3 khớp với '어린이 3,000원'. Hãy chú ý các từ như 꼭 (nhất định), -지 마십시오 (đừng), vì đề thường đảo nghĩa ở đó.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 수영장
  • 이용
  • 요금
  • 어린이
  • 수영 모자

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I