Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Nghe · Câu 25–30 · Cấp 2

Nghe một bài, trả lời hai câu

듣고 두 문항 답하기

Nghe một bài dài hơn (thông báo, hội thoại hoặc phỏng vấn, câu 25–30) và trả lời hai câu: mục đích/chủ đề/lý do và nội dung đúng.

Mẹo làm bài

  1. Đọc cả hai câu hỏi và 8 phương án trước khi nghe; câu hỏi thứ nhất cho biết cần nghe mục đích (왜 이 이야기를), chủ đề (무엇에 대해) hay lý do (~ 이유).
  2. Thông báo: nghe câu mở đầu (ai thông báo: 관리사무소, 안내 데스크…) và câu chứa thông tin chính (-ㅂ니다/습니다 + thời gian, địa điểm).
  3. Câu hỏi lý do: tìm câu đứng trước 그래서 hoặc chứa -아/어서, -기 때문에.
  4. Câu hỏi nội dung: ghi nhanh các mốc thời gian, số, địa điểm; bẫy thường đổi thứ, giờ, tầng, màu sắc hoặc người làm.
  5. Bài được nghe hai lần: lần 1 trả lời câu hỏi chung (mục đích/chủ đề), lần 2 kiểm tra chi tiết.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 안내 말씀 드리겠습니다
  • -(으)십시오
  • -부터 -까지
  • 그래서
  • 왜 ~?
  • -(으)려고
  • 처음에는
  • 전에는/지금은
  • 이유
  • 감사합니다

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.

Lời giải

Câu hỏi mục đích: hãy nghe phần đầu (ai thông báo) và câu chứa thông tin chính. Đây là thông báo của ban quản lý ('관리사무소에서 안내 말씀'), nội dung chính là '목요일 ... 주차장을 쓸 수 없습니다' (thứ Năm không dùng được bãi đỗ xe). Vậy mục đích là báo ngày không dùng được bãi đỗ xe: phương án 2. Phương án 1 sai vì sân trường chỉ là nơi đỗ xe tạm, không phải nội dung chính. Phương án 3 sai: họ sơn lại sàn chứ không làm bãi mới. Phương án 4 sai: cư dân không được nhờ dọn dẹp.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 주민
  • 관리사무소
  • 주차장
  • 칠하다
  • 세우다

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Thông báo nói '학교 운동장에 차를 세워 주십시오' (hãy đỗ xe ở sân trường), nên phương án 3 đúng. Các phương án sai đều đổi thời gian: việc sơn làm vào thứ Năm chứ không phải thứ Tư (1); bãi đỗ chỉ đóng đến sáu giờ tối thứ Năm, nên tối thứ Năm lại dùng được (2); sân trường dùng được đến sáng thứ Sáu (4). Với dạng này, hãy ghi nhanh các mốc thời gian khi nghe.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 운동장
  • 차
  • 세우다
  • 목요일
  • 금요일

Luyện ngay

Ngân hàng 6 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I