Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Nghe · Câu 5–6 · Cấp 1–2

Chọn câu nói tiếp theo

이어지는 말 고르기

Nghe một câu nói trong tình huống giao tiếp quen thuộc (câu 5–6) và chọn câu đáp lại tự nhiên: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng, điện thoại, mời ăn.

Mẹo làm bài

  1. Xác định chức năng của câu nghe được: xin lỗi, cảm ơn, chào tạm biệt, báo tin vui, xin phép, mời ăn hay gọi điện.
  2. Học thuộc các cặp cố định: 죄송합니다 → 괜찮습니다; 고마워요 → 아니에요/천만에요; 안녕히 계세요 → 안녕히 가세요; 다녀오겠습니다 → 잘 다녀오세요; 드세요 → 잘 먹겠습니다; 수고하셨습니다 → 수고하셨습니다.
  3. Phân biệt người đi và người ở: người ra về nói 안녕히 계세요, người ở lại nói 안녕히 가세요.
  4. Bẫy hay gặp: đáp án là câu chính người nói sẽ dùng (ví dụ 감사합니다 sau khi chính mình xin phép), hoặc câu đúng nghi thức nhưng sai thời điểm (잘 먹었습니다 trước khi ăn).
  5. Câu rất ngắn: tập trung vào đuôi câu và từ khóa (축하, 죄송, 바꿔 주세요, 앉아도 돼요?) rồi chọn ngay.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 죄송합니다
  • 고마워요
  • 축하해요
  • 안녕히 계세요/가세요
  • 다녀오겠습니다
  • 드셔 보세요
  • 수고하셨습니다
  • 바꿔 주세요
  • -아/어도 돼요?
  • 몇 분이세요?

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음을 듣고 <보기>와 같이 이어지는 말을 고르십시오.

Lời giải

Dạng câu này kiểm tra các câu giao tiếp cố định: nghe câu đầu, xác định đó là lời xin lỗi, cảm ơn, chào hay chúc mừng, rồi chọn câu đáp quen thuộc. Người nữ nói '늦어서 죄송합니다' (xin lỗi vì đến muộn), tức là lời xin lỗi. Câu đáp tự nhiên cho lời xin lỗi là '괜찮습니다' (không sao đâu). '반갑습니다' dùng khi gặp ai lần đầu, '축하합니다' dùng khi chúc mừng. '실례합니다' là câu người nói dùng khi làm phiền người khác, không phải câu đáp lại lời xin lỗi.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 늦다
  • 죄송하다
  • 괜찮다

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I