Bấm để nghe
Lời thoại
다음을 듣고 <보기>와 같이 이어지는 말을 고르십시오.
Lời giải
Dạng câu này kiểm tra các câu giao tiếp cố định: nghe câu đầu, xác định đó là lời xin lỗi, cảm ơn, chào hay chúc mừng, rồi chọn câu đáp quen thuộc. Người nữ nói '늦어서 죄송합니다' (xin lỗi vì đến muộn), tức là lời xin lỗi. Câu đáp tự nhiên cho lời xin lỗi là '괜찮습니다' (không sao đâu). '반갑습니다' dùng khi gặp ai lần đầu, '축하합니다' dùng khi chúc mừng. '실례합니다' là câu người nói dùng khi làm phiền người khác, không phải câu đáp lại lời xin lỗi.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 늦다
- 죄송하다
- 괜찮다