Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Nghe · Câu 11–14 · Cấp 1–2

Chọn chủ đề hội thoại

화제 고르기

Nghe hội thoại ngắn (câu 11–14) và chọn danh từ chỉ chủ đề chung của cuộc nói chuyện (나이, 날짜, 약속, 위치, 계획…).

Mẹo làm bài

  1. Đáp án là một danh từ khái quát, không phải một từ xuất hiện trong bài; từ được nghe thấy thường là bẫy (바다 khi đang nói về 고향, 동생 khi đang nói về 나이).
  2. Nghe câu hỏi đầu tiên: từ để hỏi gần như cho luôn chủ đề (몇 살 → 나이, 며칠 → 날짜, 무슨 요일 → 요일, 어디에 있어요 → 위치, 무슨 색 → 색깔).
  3. Nhóm các từ cùng loại: 맵다/달다/짜다 → 맛; giờ + địa điểm hẹn gặp → 약속; -(으)ㄹ 거예요 nói về tương lai → 계획.
  4. Phân biệt các cặp dễ nhầm: 요일 (thứ) / 날짜 (ngày tháng), 시간 (giờ) / 약속 (cuộc hẹn), 선물 (quà) / 생일 (dịp).
  5. Học sẵn khoảng 40 danh từ chủ đề thường gặp: 가족, 고향, 나라, 직업, 취미, 날씨, 계절, 쇼핑, 음식, 맛, 값, 교통, 위치, 약속, 계획, 선물…

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 몇 살
  • 며칠
  • 무슨 요일
  • 무슨 색
  • 어디에서 왔어요?
  • 어디에 있어요?
  • -(으)ㄹ까요?
  • -(으)ㄹ 거예요
  • 어때요?
  • 번호가 어떻게 돼요?

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음은 무엇에 대해 말하고 있습니까? <보기>와 같이 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Dạng này yêu cầu tìm một danh từ bao quát cả đoạn hội thoại, không phải một từ chỉ xuất hiện trong đó. Người nam hỏi '어디에서 왔어요?' (bạn từ đâu đến), người nữ trả lời '부산에서 왔어요' (tôi đến từ Busan). Nơi một người sinh ra, lớn lên chính là 고향 (quê hương). 바다 là bẫy: từ này có trong câu nhưng chỉ là chi tiết miêu tả quê. 여행 sai vì không ai nói về chuyến đi, 학교 không được nhắc đến.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 어디
  • 오다
  • 바다
  • 가깝다
  • 고향

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I