Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK I · Đọc · Câu 49–56 · Cấp 2

Đọc một đoạn, trả lời hai câu

읽고 두 문항 답하기

Đọc một đoạn văn 5–6 câu (câu 49–56) và trả lời hai câu: điền vào chỗ trống (ngữ pháp, từ nối, từ vựng) và nội dung đúng hoặc chủ đề.

Mẹo làm bài

  1. Câu điền chỗ trống: đọc kỹ câu chứa chỗ trống và câu trước/sau để xác định quan hệ (đối lập → -지만/하지만, nguyên nhân → -아서/그래서, lựa chọn → -거나, đồng thời → -(으)면서, thời điểm → -(으)ㄹ 때).
  2. Với từ nối (그래서, 그런데, 그러나, 그러면), xem câu trước là nguyên nhân, đối lập hay điều kiện của câu sau.
  3. Câu chủ đề (무엇에 대한 이야기): chọn cụm bao trùm mọi câu; loại cụm chỉ khớp một ví dụ.
  4. Câu nội dung: chú ý từ chỉ thời gian và trình tự (처음, 지금, -고, -기 전에), số lần (일주일에 세 번) và việc đã/chưa làm (배우고 있다 = chưa có bằng).
  5. Làm câu nội dung trước nếu câu điền chỗ trống khó: hiểu cả đoạn giúp chọn đuôi nối dễ hơn.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • -지만
  • -아/어서
  • -거나
  • -(으)면서
  • -(으)ㄹ 때
  • 그래서
  • 그런데
  • 하지만
  • 처음에는
  • 무엇에 대한 이야기

Câu mẫu giải chi tiết

저는 요즘 운전을 배우고 있습니다. 한국에서는 운전면허가 있으면 일을 찾기가 쉽습니다. 그래서 일주일에 세 번 운전 학원에 다닙니다. 처음에는 차가 많은 길에서 운전하는 것이 (  ) 지금은 괜찮습니다. 다음 달에 시험을 보는데 꼭 합격하고 싶습니다.
Bản dịch

Dạo này tôi đang học lái xe. Ở Hàn Quốc, có bằng lái xe thì dễ tìm việc. Vì vậy một tuần tôi đến trung tâm dạy lái xe ba lần. Lúc đầu lái xe trên đường đông xe thì sợ nhưng bây giờ thì không sao. Tháng sau tôi sẽ thi, tôi rất muốn đỗ.

( )에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오.

Lời giải

Để chọn đuôi nối, hãy xem quan hệ giữa vế trước và vế sau chỗ trống. Vế trước nói về '처음에는' (lúc đầu), vế sau là '지금은 괜찮습니다' (bây giờ thì ổn). Lúc đầu và bây giờ trái ngược nhau, nên cần đuôi đối lập ở thì quá khứ: '무서웠지만' (đã sợ nhưng). '무서워서' (vì sợ) chỉ nguyên nhân, nhưng 'vì sợ nên bây giờ ổn' vô lý. '무서우면' (nếu sợ) là giả định, không hợp với chuyện đã xảy ra. '무서울 때' (khi sợ) không nối được với '지금은 괜찮습니다'.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 운전
  • 처음
  • 길
  • 무섭다
  • 괜찮다

이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Câu cuối '다음 달에 시험을 보는데' cho biết tháng sau người viết sẽ thi lái xe: phương án 1. Phương án 2 sai số lần: '일주일에 세 번' (ba lần một tuần), không phải mỗi ngày. Phương án 3 sai vì người viết đang học để lấy bằng, tức là chưa có bằng. Phương án 4 trái với '지금은 괜찮습니다'. Với câu hỏi nội dung, hãy kiểm tra cả thì của động từ (đang học, sẽ thi) để loại phương án.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 운전면허
  • 학원
  • 시험
  • 합격하다

Luyện ngay

Ngân hàng 6 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK I