Bản dịch
Dạo này tôi đang học lái xe. Ở Hàn Quốc, có bằng lái xe thì dễ tìm việc. Vì vậy một tuần tôi đến trung tâm dạy lái xe ba lần. Lúc đầu lái xe trên đường đông xe thì sợ nhưng bây giờ thì không sao. Tháng sau tôi sẽ thi, tôi rất muốn đỗ.
( )에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오.
Lời giải
Để chọn đuôi nối, hãy xem quan hệ giữa vế trước và vế sau chỗ trống. Vế trước nói về '처음에는' (lúc đầu), vế sau là '지금은 괜찮습니다' (bây giờ thì ổn). Lúc đầu và bây giờ trái ngược nhau, nên cần đuôi đối lập ở thì quá khứ: '무서웠지만' (đã sợ nhưng). '무서워서' (vì sợ) chỉ nguyên nhân, nhưng 'vì sợ nên bây giờ ổn' vô lý. '무서우면' (nếu sợ) là giả định, không hợp với chuyện đã xảy ra. '무서울 때' (khi sợ) không nối được với '지금은 괜찮습니다'.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 운전
- 처음
- 길
- 무섭다
- 괜찮다
이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Lời giải
Câu cuối '다음 달에 시험을 보는데' cho biết tháng sau người viết sẽ thi lái xe: phương án 1. Phương án 2 sai số lần: '일주일에 세 번' (ba lần một tuần), không phải mỗi ngày. Phương án 3 sai vì người viết đang học để lấy bằng, tức là chưa có bằng. Phương án 4 trái với '지금은 괜찮습니다'. Với câu hỏi nội dung, hãy kiểm tra cả thì của động từ (đang học, sẽ thi) để loại phương án.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 운전면허
- 학원
- 시험
- 합격하다