-았/었더니
(tôi) đã … thì (phát hiện / kết quả)
Cấp 4 · Liên kết câu
Giải thích
Người nói (ngôi thứ nhất) làm một việc trong quá khứ, và vế sau là điều phát hiện ra hoặc kết quả của việc đó. Khác -더니 (thường dùng cho người khác).
Ví dụ
창문을 열었더니 시원한 바람이 들어왔어요.
Tôi mở cửa sổ thì gió mát ùa vào.
푹 잤더니 몸이 가벼워요.
Ngủ một giấc ngon nên người nhẹ nhõm.
친구에게 전화했더니 벌써 출발했다고 했어요.
Tôi gọi cho bạn thì bạn bảo đã xuất phát rồi.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 1–2; Nghe câu 13–16.