-(으)ㄴ 덕분에 / N 덕분에
nhờ có
Cấp 4 · Liên kết câu
Giải thích
Nêu nguyên nhân mang lại kết quả tốt, kèm lòng biết ơn. Động từ quá khứ + (으)ㄴ 덕분에, hiện tại + 는 덕분에; danh từ + 덕분에 (선생님 덕분에). Không dùng cho kết quả xấu.
Ví dụ
친구가 도와준 덕분에 일을 일찍 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp mà tôi xong việc sớm.
선생님 덕분에 시험에 합격했습니다.
Nhờ thầy mà em đã thi đỗ.
매일 걷는 덕분에 건강이 좋아졌어요.
Nhờ đi bộ mỗi ngày mà sức khỏe tốt lên.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 1–4, 19–24 (liên từ, tâm trạng).