Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)ㄴ 덕분에 / N 덕분에

nhờ có

Cấp 4 · Liên kết câu

Giải thích

Nêu nguyên nhân mang lại kết quả tốt, kèm lòng biết ơn. Động từ quá khứ + (으)ㄴ 덕분에, hiện tại + 는 덕분에; danh từ + 덕분에 (선생님 덕분에). Không dùng cho kết quả xấu.

Ví dụ

  • 친구가 도와준 덕분에 일을 일찍 끝냈어요.

    Nhờ bạn giúp mà tôi xong việc sớm.

  • 선생님 덕분에 시험에 합격했습니다.

    Nhờ thầy mà em đã thi đỗ.

  • 매일 걷는 덕분에 건강이 좋아졌어요.

    Nhờ đi bộ mỗi ngày mà sức khỏe tốt lên.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 1–4, 19–24 (liên từ, tâm trạng).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp