Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-아/어 있다

đang (ở trạng thái sau khi hành động xong)

Cấp 2 · Biểu hiện

Giải thích

Diễn tả trạng thái còn lại sau khi hành động kết thúc, thường với nội động từ hoặc bị động (앉다, 열리다, 붙다). Thân ㅏ/ㅗ + 아 있다, nguyên âm khác + 어 있다. Khác -고 있다 (hành động đang diễn ra).

Ví dụ

  • 문이 열려 있어요.

    Cửa đang mở.

  • 벽에 그림이 걸려 있어요.

    Trên tường có treo một bức tranh.

  • 할머니가 의자에 앉아 계세요.

    Bà đang ngồi trên ghế.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Nghe câu 15–16; TOPIK II Nghe câu 1–3 (chọn tranh).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp