-아/어 있다
đang (ở trạng thái sau khi hành động xong)
Cấp 2 · Biểu hiện
Giải thích
Diễn tả trạng thái còn lại sau khi hành động kết thúc, thường với nội động từ hoặc bị động (앉다, 열리다, 붙다). Thân ㅏ/ㅗ + 아 있다, nguyên âm khác + 어 있다. Khác -고 있다 (hành động đang diễn ra).
Ví dụ
문이 열려 있어요.
Cửa đang mở.
벽에 그림이 걸려 있어요.
Trên tường có treo một bức tranh.
할머니가 의자에 앉아 계세요.
Bà đang ngồi trên ghế.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Nghe câu 15–16; TOPIK II Nghe câu 1–3 (chọn tranh).