-(으)면 안 되다
không được
Cấp 2 · Biểu hiện
Giải thích
Diễn tả sự cấm đoán. Thân nguyên âm/ㄹ + 면 안 되다, phụ âm + 으면 안 되다. Hay xuất hiện trên biển báo, nội quy.
Ví dụ
박물관에서 음식을 먹으면 안 돼요.
Không được ăn uống trong bảo tàng.
수업 시간에 떠들면 안 됩니다.
Không được làm ồn trong giờ học.
이 물은 마시면 안 돼요.
Không được uống nước này.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 40–42 (biển cấm) và EPS-TOPIK biển báo an toàn.