Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-지 마세요 / -지 맙시다

đừng

Cấp 2 · Đuôi câu

Giải thích

Mệnh lệnh hoặc rủ rê phủ định, gắn trực tiếp vào thân động từ. -지 마세요 (đừng làm), -지 맙시다 (chúng ta đừng làm). Không dùng với tính từ và không dùng 안 với mệnh lệnh.

Ví dụ

  • 걱정하지 마세요.

    Đừng lo.

  • 여기에 차를 세우지 마십시오.

    Xin đừng đỗ xe ở đây.

  • 쓰레기를 버리지 맙시다.

    Chúng ta đừng xả rác.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 40–42; Nghe câu 5–6.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp