Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)ㄹ래요

muốn, sẽ (theo ý thích); … không?

Cấp 2 · Đuôi câu

Giải thích

Diễn tả ý muốn của người nói hoặc hỏi ý muốn của người nghe, mang tính thân mật. Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ래요, phụ âm + 을래요. Không dùng với người bề trên trong tình huống trang trọng.

Ví dụ

  • 저는 비빔밥 먹을래요.

    Tôi sẽ ăn bibimbap.

  • 같이 산책할래요?

    Đi dạo cùng không?

  • 피곤해서 오늘은 집에 있을래요.

    Mệt nên hôm nay tôi muốn ở nhà.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Nghe câu 1–6.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp