-(으)ㄹ래요
muốn, sẽ (theo ý thích); … không?
Cấp 2 · Đuôi câu
Giải thích
Diễn tả ý muốn của người nói hoặc hỏi ý muốn của người nghe, mang tính thân mật. Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ래요, phụ âm + 을래요. Không dùng với người bề trên trong tình huống trang trọng.
Ví dụ
저는 비빔밥 먹을래요.
Tôi sẽ ăn bibimbap.
같이 산책할래요?
Đi dạo cùng không?
피곤해서 오늘은 집에 있을래요.
Mệt nên hôm nay tôi muốn ở nhà.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Nghe câu 1–6.