-네요
… quá nhỉ (cảm thán khi mới nhận ra)
Cấp 2 · Đuôi câu
Giải thích
Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán về điều vừa trực tiếp nhận ra. Gắn trực tiếp vào thân; thân có ㄹ bỏ ㄹ (멀다 → 머네요); danh từ + (이)네요.
Ví dụ
한국어를 정말 잘하시네요.
Anh/chị nói tiếng Hàn giỏi thật đấy.
벌써 열 시네요.
Đã mười giờ rồi à.
집이 학교에서 꽤 머네요.
Nhà xa trường quá nhỉ.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Nghe câu 1–6 và 22–24 (thái độ).