Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-네요

… quá nhỉ (cảm thán khi mới nhận ra)

Cấp 2 · Đuôi câu

Giải thích

Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán về điều vừa trực tiếp nhận ra. Gắn trực tiếp vào thân; thân có ㄹ bỏ ㄹ (멀다 → 머네요); danh từ + (이)네요.

Ví dụ

  • 한국어를 정말 잘하시네요.

    Anh/chị nói tiếng Hàn giỏi thật đấy.

  • 벌써 열 시네요.

    Đã mười giờ rồi à.

  • 집이 학교에서 꽤 머네요.

    Nhà xa trường quá nhỉ.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Nghe câu 1–6 và 22–24 (thái độ).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp