-는데 / -(으)ㄴ데
… mà, nhưng, (bối cảnh)
Cấp 2 · Liên kết câu
Giải thích
Đưa ra bối cảnh trước khi nói điều chính, hoặc tạo ý đối lập nhẹ. Động từ và 있다/없다 + 는데; tính từ thân nguyên âm + ㄴ데, phụ âm + 은데; danh từ + 인데; quá khứ -았/었는데.
Ví dụ
배가 고픈데 같이 밥 먹을래요?
Tôi đói rồi, cùng đi ăn cơm không?
열심히 공부했는데 시험을 못 봤어요.
Tôi đã học chăm chỉ mà vẫn thi không tốt.
내일 친구 생일인데 선물을 아직 못 샀어요.
Mai là sinh nhật bạn mà tôi chưa mua được quà.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
Rất hay gặp ở TOPIK I Đọc 34–39 và TOPIK II Đọc 1–2, Viết câu 51.