Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-는데 / -(으)ㄴ데

… mà, nhưng, (bối cảnh)

Cấp 2 · Liên kết câu

Giải thích

Đưa ra bối cảnh trước khi nói điều chính, hoặc tạo ý đối lập nhẹ. Động từ và 있다/없다 + 는데; tính từ thân nguyên âm + ㄴ데, phụ âm + 은데; danh từ + 인데; quá khứ -았/었는데.

Ví dụ

  • 배가 고픈데 같이 밥 먹을래요?

    Tôi đói rồi, cùng đi ăn cơm không?

  • 열심히 공부했는데 시험을 못 봤어요.

    Tôi đã học chăm chỉ mà vẫn thi không tốt.

  • 내일 친구 생일인데 선물을 아직 못 샀어요.

    Mai là sinh nhật bạn mà tôi chưa mua được quà.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

Rất hay gặp ở TOPIK I Đọc 34–39 và TOPIK II Đọc 1–2, Viết câu 51.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp