-아/어서 (trình tự)
rồi (hành động trước gắn với hành động sau)
Cấp 2 · Liên kết câu
Giải thích
Nối hai hành động liên quan chặt chẽ: hành động sau diễn ra trên kết quả của hành động trước (가서 만나다, 만들어서 먹다). Chủ ngữ hai vế phải giống nhau và không dùng thì quá khứ trước -아서.
Ví dụ
친구 집에 가서 같이 공부했어요.
Tôi đến nhà bạn rồi cùng học.
케이크를 만들어서 동생에게 줬어요.
Tôi làm bánh rồi đưa cho em.
의자에 앉아서 기다리세요.
Hãy ngồi xuống ghế và đợi.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 57–58 (sắp xếp) và Nghe câu 17–21; hay bị nhầm với -고.