Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-아/어서 (trình tự)

rồi (hành động trước gắn với hành động sau)

Cấp 2 · Liên kết câu

Giải thích

Nối hai hành động liên quan chặt chẽ: hành động sau diễn ra trên kết quả của hành động trước (가서 만나다, 만들어서 먹다). Chủ ngữ hai vế phải giống nhau và không dùng thì quá khứ trước -아서.

Ví dụ

  • 친구 집에 가서 같이 공부했어요.

    Tôi đến nhà bạn rồi cùng học.

  • 케이크를 만들어서 동생에게 줬어요.

    Tôi làm bánh rồi đưa cho em.

  • 의자에 앉아서 기다리세요.

    Hãy ngồi xuống ghế và đợi.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 57–58 (sắp xếp) và Nghe câu 17–21; hay bị nhầm với -고.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp