-기 전에
trước khi
Cấp 2 · Liên kết câu
Giải thích
Hành động ở vế sau xảy ra trước hành động ở vế trước. Gắn trực tiếp vào thân động từ; danh từ dùng N 전에 (식사 전에). Không chia thì quá khứ trước -기 전에.
Ví dụ
자기 전에 이를 닦아요.
Tôi đánh răng trước khi ngủ.
한국에 오기 전에 한국어를 조금 배웠어요.
Trước khi đến Hàn Quốc tôi đã học một chút tiếng Hàn.
식사 전에 손을 씻으세요.
Hãy rửa tay trước bữa ăn.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 57–58 (thứ tự) và 43–45.