Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-기 마련이다

đương nhiên là, ắt sẽ

Cấp 4 · Biểu hiện

Giải thích

Diễn tả quy luật tự nhiên hoặc điều tất yếu xảy ra theo lẽ thường. Gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ; không dùng cho sự việc cá biệt trong quá khứ. Gần nghĩa -는 법이다.

Ví dụ

  • 처음에는 누구나 실수하기 마련이에요.

    Lúc đầu ai cũng mắc lỗi là chuyện đương nhiên.

  • 열심히 노력하면 좋은 결과가 있기 마련이다.

    Nỗ lực chăm chỉ thì ắt sẽ có kết quả tốt.

  • 오래 쓰면 물건은 낡기 마련입니다.

    Dùng lâu thì đồ vật đương nhiên sẽ cũ.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -는 법이다, -게 되어 있다) và câu 35–38 (chủ đề).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp