-(으)려고
để (mục đích)
Cấp 2 · Liên kết câu
Giải thích
Nêu mục đích của hành động ở vế sau. Thân nguyên âm/ㄹ + 려고, phụ âm + 으려고. Khác -(으)러: dùng được với mọi động từ, nhưng vế sau không được là mệnh lệnh hay rủ rê.
Ví dụ
살을 빼려고 매일 걸어요.
Tôi đi bộ mỗi ngày để giảm cân.
부모님께 드리려고 선물을 샀어요.
Tôi đã mua quà để biếu bố mẹ.
한국 회사에 취직하려고 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn để xin việc ở công ty Hàn.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 34–39; TOPIK II Đọc câu 3–4 (thay bằng -기 위해서).