Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)려고

để (mục đích)

Cấp 2 · Liên kết câu

Giải thích

Nêu mục đích của hành động ở vế sau. Thân nguyên âm/ㄹ + 려고, phụ âm + 으려고. Khác -(으)러: dùng được với mọi động từ, nhưng vế sau không được là mệnh lệnh hay rủ rê.

Ví dụ

  • 살을 빼려고 매일 걸어요.

    Tôi đi bộ mỗi ngày để giảm cân.

  • 부모님께 드리려고 선물을 샀어요.

    Tôi đã mua quà để biếu bố mẹ.

  • 한국 회사에 취직하려고 한국어를 공부해요.

    Tôi học tiếng Hàn để xin việc ở công ty Hàn.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 34–39; TOPIK II Đọc câu 3–4 (thay bằng -기 위해서).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp