Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

N에 힘입어

nhờ vào (sự hỗ trợ), được tiếp sức bởi

Cấp 6 · Biểu hiện

Giải thích

Nhờ sự giúp đỡ hoặc tác động tích cực của N mà đạt kết quả tốt. Gắn sau danh từ (응원, 지원, 인기, 호황). Văn phong báo chí; chỉ dùng cho kết quả tích cực.

Ví dụ

  • 관객들의 응원에 힘입어 역전승을 거두었다.

    Được khán giả cổ vũ, đội đã lội ngược dòng giành chiến thắng.

  • 드라마의 인기에 힘입어 관광객이 크게 늘었다.

    Nhờ sức hút của bộ phim mà lượng khách du lịch tăng mạnh.

  • 정부 지원에 힘입어 수출이 증가했다.

    Nhờ hỗ trợ của chính phủ, xuất khẩu đã tăng.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 25–27 (tiêu đề báo) — gặp rất thường xuyên.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp