N에 힘입어
nhờ vào (sự hỗ trợ), được tiếp sức bởi
Cấp 6 · Biểu hiện
Giải thích
Nhờ sự giúp đỡ hoặc tác động tích cực của N mà đạt kết quả tốt. Gắn sau danh từ (응원, 지원, 인기, 호황). Văn phong báo chí; chỉ dùng cho kết quả tích cực.
Ví dụ
관객들의 응원에 힘입어 역전승을 거두었다.
Được khán giả cổ vũ, đội đã lội ngược dòng giành chiến thắng.
드라마의 인기에 힘입어 관광객이 크게 늘었다.
Nhờ sức hút của bộ phim mà lượng khách du lịch tăng mạnh.
정부 지원에 힘입어 수출이 증가했다.
Nhờ hỗ trợ của chính phủ, xuất khẩu đã tăng.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 25–27 (tiêu đề báo) — gặp rất thường xuyên.