-다시피
như (bạn) đã biết/thấy
Cấp 4 · Liên kết câu
Giải thích
Gắn vào động từ tri giác, nhận thức (알다, 보다, 듣다, 느끼다) để dẫn ra điều người nghe đã biết: 아시다시피, 보시다시피. Gắn trực tiếp vào thân. (Nghĩa 'gần như' là -다시피 하다, cấp cao hơn.)
Ví dụ
아시다시피 다음 주에 회사가 이사합니다.
Như mọi người đã biết, tuần sau công ty chuyển văn phòng.
보시다시피 이 제품은 아주 가볍습니다.
Như quý vị thấy, sản phẩm này rất nhẹ.
앞에서 말했다시피 시간이 부족합니다.
Như đã nói ở trên, thời gian không đủ.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 31–36 (phát biểu, tranh luận).