Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-다시피

như (bạn) đã biết/thấy

Cấp 4 · Liên kết câu

Giải thích

Gắn vào động từ tri giác, nhận thức (알다, 보다, 듣다, 느끼다) để dẫn ra điều người nghe đã biết: 아시다시피, 보시다시피. Gắn trực tiếp vào thân. (Nghĩa 'gần như' là -다시피 하다, cấp cao hơn.)

Ví dụ

  • 아시다시피 다음 주에 회사가 이사합니다.

    Như mọi người đã biết, tuần sau công ty chuyển văn phòng.

  • 보시다시피 이 제품은 아주 가볍습니다.

    Như quý vị thấy, sản phẩm này rất nhẹ.

  • 앞에서 말했다시피 시간이 부족합니다.

    Như đã nói ở trên, thời gian không đủ.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Nghe câu 31–36 (phát biểu, tranh luận).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp