-다(가) 보니(까)
cứ … thì (đã nhận ra / dẫn đến)
Cấp 4 · Liên kết câu
Giải thích
Do liên tục làm việc gì trong quá khứ nên nhận ra điều mới hoặc dẫn đến kết quả hiện tại. Gắn trực tiếp vào thân động từ; vế sau ở quá khứ hoặc hiện tại.
Ví dụ
한국 드라마를 자주 보다 보니 한국어가 늘었어요.
Cứ xem phim Hàn thường xuyên nên tiếng Hàn tiến bộ.
이야기하다 보니 시간이 이렇게 됐네요.
Nói chuyện mãi mà đã muộn thế này rồi.
같이 일하다 보니 친해졌어요.
Làm việc cùng nhau nên đã thân thiết.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 17–24; Đọc câu 1–2.