Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-아/어 놓다 / 두다

làm sẵn, để sẵn

Cấp 3 · Biểu hiện

Giải thích

Làm xong một việc và giữ nguyên kết quả đó để chuẩn bị cho sau này. Thân ㅏ/ㅗ + 아 놓다, nguyên âm khác + 어 놓다; 두다 nhấn mạnh việc duy trì lâu hơn. Khác -아/어 있다 (chỉ trạng thái, không có người làm).

Ví dụ

  • 손님이 오기 전에 음식을 만들어 놓았어요.

    Tôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.

  • 창문을 열어 두세요.

    Hãy để cửa sổ mở.

  • 비행기 표를 미리 예약해 놓았어요.

    Tôi đã đặt sẵn vé máy bay.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Nghe câu 9–12 (hành động tiếp theo); Đọc câu 1–2.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp