-아/어 놓다 / 두다
làm sẵn, để sẵn
Cấp 3 · Biểu hiện
Giải thích
Làm xong một việc và giữ nguyên kết quả đó để chuẩn bị cho sau này. Thân ㅏ/ㅗ + 아 놓다, nguyên âm khác + 어 놓다; 두다 nhấn mạnh việc duy trì lâu hơn. Khác -아/어 있다 (chỉ trạng thái, không có người làm).
Ví dụ
손님이 오기 전에 음식을 만들어 놓았어요.
Tôi đã nấu sẵn đồ ăn trước khi khách đến.
창문을 열어 두세요.
Hãy để cửa sổ mở.
비행기 표를 미리 예약해 놓았어요.
Tôi đã đặt sẵn vé máy bay.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 9–12 (hành động tiếp theo); Đọc câu 1–2.