-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다
có vẻ như, chắc là (suy từ dấu hiệu)
Cấp 3 · Biểu hiện
Giải thích
Phỏng đoán dựa trên điều quan sát được. Động từ và 있다/없다 + 나 보다; tính từ + (으)ㄴ가 보다 (nay -나 보다 cũng phổ biến); danh từ + 인가 보다. Không dùng cho bản thân người nói.
Ví dụ
우산을 들고 있는 걸 보니 밖에 비가 오나 봐요.
Thấy mọi người cầm ô, chắc bên ngoài đang mưa.
민지 씨가 기분이 좋은가 봐요.
Có vẻ Minji đang vui.
불이 꺼져 있네요. 다들 퇴근했나 봐요.
Đèn tắt rồi. Chắc mọi người về hết rồi.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -는 모양이다, -는 것 같다).