Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Đọc · Câu 11–14 · Cấp 2

Đọc thông báo, bảng biểu

안내문·표 읽고 답하기

Đọc thông báo, lịch, bảng giờ, bảng giá hoặc giấy tờ (phiếu lương, hợp đồng) và chọn thông tin đúng, không đúng hoặc không biết được.

Mẹo làm bài

  1. Khoanh từ khóa của câu hỏi trước: 같은 것 / 알 수 있는 것 (đúng), 맞지 않는 것 (sai), 알 수 없는 것 (không có trong bài) — rất nhiều người mất điểm vì chọn ngược.
  2. Đọc 4 đáp án trước, gạch từ khóa (giờ, ngày, giá, tầng, đối tượng) rồi dò đúng dòng đó trong thông báo; không cần đọc kỹ toàn bộ.
  3. Bẫy hay gặp: đảo hai mốc giờ hoặc hai đối tượng (lớp sơ cấp ↔ trung cấp), trợ từ 만 (chỉ), 까지 (đến), 매주 (hằng tuần), và dòng ghi chú ※ ở cuối.
  4. Có thể phải tính nhẩm hoặc đổi đơn vị: 10장에 30,000원 → 3,000원/장; 이틀 = 2 ngày, 사흘 = 3 ngày; 4kg thuộc mức '5kg까지'.
  5. Đáp án đúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác (출하 → 물건을 보내다; 마셔도 됩니다 → 마실 수 있습니다).
  6. Dành khoảng 1 phút mỗi câu; làm xong dạng này nên còn khoảng 12 phút cho 6 câu đọc đoạn ngắn.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 같은 것
  • 맞지 않는 것
  • 알 수 있는 것 / 알 수 없는 것
  • N만
  • N까지
  • 매주 / 매일
  • ※
  • -(으)ㄹ 수 없습니다
  • -아도/어도 됩니다
  • 무료

Câu mẫu giải chi tiết

[통근 버스 운행 안내] • 출근: 07:20 기숙사 앞 출발 → 07:40 회사 정문 도착 • 퇴근: 17:30 회사 정문 출발 → 17:50 기숙사 앞 도착 • 토요일: 출근 버스만 운행합니다. (일요일은 운행하지 않습니다.) • 버스를 탈 때 사원증을 보여 주십시오.
Bản dịch

[Hướng dẫn xe buýt đưa đón nhân viên] • Đi làm: 07:20 xuất phát trước ký túc xá → 07:40 đến cổng chính công ty • Tan làm: 17:30 xuất phát ở cổng chính → 17:50 đến trước ký túc xá • Thứ Bảy: chỉ chạy xe buýt đi làm. (Chủ nhật không chạy.) • Khi lên xe hãy xuất trình thẻ nhân viên.

다음 안내문의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: đọc lướt 4 đáp án trước, gạch từ khóa (퇴근, 사원증, 일요일, 토요일), rồi dò từng dòng trong thông báo. Dòng cuối '버스를 탈 때 사원증을 보여 주십시오' (khi lên xe hãy xuất trình thẻ nhân viên) → cần thẻ nhân viên, đáp án 2 đúng. Đáp án 1 sai: xe tan làm xuất phát ở '회사 정문' (cổng công ty), không phải ký túc xá. Đáp án 3 sai vì '일요일은 운행하지 않습니다'. Đáp án 4 sai vì thứ Bảy '출근 버스만' (chỉ có xe đi làm) — chữ '만' (chỉ) là bẫy hay gặp.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 통근 버스
  • 운행
  • 출근
  • 퇴근
  • 사원증
  • 정문

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK