Bản dịch
[Hướng dẫn xe buýt đưa đón nhân viên] • Đi làm: 07:20 xuất phát trước ký túc xá → 07:40 đến cổng chính công ty • Tan làm: 17:30 xuất phát ở cổng chính → 17:50 đến trước ký túc xá • Thứ Bảy: chỉ chạy xe buýt đi làm. (Chủ nhật không chạy.) • Khi lên xe hãy xuất trình thẻ nhân viên.
다음 안내문의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm: đọc lướt 4 đáp án trước, gạch từ khóa (퇴근, 사원증, 일요일, 토요일), rồi dò từng dòng trong thông báo. Dòng cuối '버스를 탈 때 사원증을 보여 주십시오' (khi lên xe hãy xuất trình thẻ nhân viên) → cần thẻ nhân viên, đáp án 2 đúng. Đáp án 1 sai: xe tan làm xuất phát ở '회사 정문' (cổng công ty), không phải ký túc xá. Đáp án 3 sai vì '일요일은 운행하지 않습니다'. Đáp án 4 sai vì thứ Bảy '출근 버스만' (chỉ có xe đi làm) — chữ '만' (chỉ) là bẫy hay gặp.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 통근 버스
- 운행
- 출근
- 퇴근
- 사원증
- 정문