Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Đọc · Câu 1–4 · Cấp 1

Nhìn tranh chọn từ / câu

그림 보고 알맞은 단어·문장 고르기

Nhìn một bức tranh (đồ vật, dụng cụ, con vật, nơi chốn hoặc hành động) và chọn từ hay câu tiếng Hàn phù hợp. Dạng này kiểm tra vốn từ vựng sơ cấp về đời sống và nơi làm việc.

Mẹo làm bài

  1. Gọi tên thứ trong tranh bằng tiếng Việt trước, rồi mới đọc đáp án — tránh bị các từ quen mặt dẫn dắt.
  2. Bốn đáp án thường cùng một nhóm (dụng cụ, đồ bảo hộ, con vật, nơi chốn); hãy phân biệt bằng công dụng hoặc bộ phận cơ thể (장갑 ở tay, 양말 ở chân).
  3. Với tranh hành động, tân ngữ thường giống nhau, chỉ động từ khác (밥을 먹다 / 밥을 하다, 고추를 따다 / 고추에 물을 주다) — đọc kỹ động từ.
  4. Học dụng cụ và đồ bảo hộ theo cặp 'danh từ + động từ': 망치로 못을 박다, 장갑을 끼다, 안전모를 쓰다, 안전화를 신다, 작업복을 입다.
  5. Đây là câu dễ nhất phần đọc: chỉ nên dành khoảng 20–30 giây/câu để dư thời gian cho bài đọc dài (20 câu đọc trong 25 phút).

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 다음 그림을 보고
  • 알맞은 단어
  • 맞는 문장
  • -고 있습니다
  • 쓰다 · 끼다 · 신다 · 입다
  • -(으)로 (công cụ)
  • -하다 (động từ hành động)

Câu mẫu giải chi tiết

một đôi găng tay vải màu xám đeo khi làm việc

다음 그림을 보고 알맞은 단어를 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: nhìn tranh và gọi tên đồ vật bằng tiếng Việt trước — đây là đôi găng tay đeo ở tay. Bước 2: tìm từ tiếng Hàn tương ứng: '장갑' (găng tay), động từ đi kèm là '장갑을 끼다'. Bẫy chính là '양말' (tất/vớ): cũng là đồ đi theo đôi và làm bằng vải, nhưng mang ở chân. '모자' là mũ đội đầu, '신발' là giày dép. Mẹo: các đáp án EPS thường cùng một nhóm (đồ mặc trên người), nên phải chú ý bộ phận cơ thể trong tranh.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 장갑
  • 양말
  • 모자
  • 신발
  • 끼다

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK