
다음 그림을 보고 알맞은 단어를 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: nhìn tranh và gọi tên đồ vật bằng tiếng Việt trước — đây là đôi găng tay đeo ở tay. Bước 2: tìm từ tiếng Hàn tương ứng: '장갑' (găng tay), động từ đi kèm là '장갑을 끼다'. Bẫy chính là '양말' (tất/vớ): cũng là đồ đi theo đôi và làm bằng vải, nhưng mang ở chân. '모자' là mũ đội đầu, '신발' là giày dép. Mẹo: các đáp án EPS thường cùng một nhóm (đồ mặc trên người), nên phải chú ý bộ phận cơ thể trong tranh.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 장갑
- 양말
- 모자
- 신발
- 끼다