Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Nghe · Câu 21–24 · Cấp 1

Nghe và chọn tranh

듣고 알맞은 그림 고르기

Nghe một câu ngắn (tên đồ vật, hành động, vị trí, thời tiết, giờ) và chọn bức tranh phù hợp trong 4 tranh.

Mẹo làm bài

  1. Trong vài giây trước khi nghe, nhìn nhanh 4 tranh và tự gọi tên bằng tiếng Hàn; tìm điểm khác nhau giữa các tranh (đồ vật? động từ? vị trí? giờ?).
  2. Khi đã biết điểm khác nhau, chỉ cần tập trung bắt đúng từ đó trong câu (ví dụ cả 4 tranh đều có cốc và hộp → nghe từ vị trí).
  3. Từ vị trí: 위, 아래/밑, 안, 밖, 옆, 앞, 뒤 + 에 있습니다. Giờ: giờ đọc bằng số thuần Hàn (세 시), phút bằng số Hán Hàn (삼십 분), 반 = rưỡi.
  4. Tranh bẫy giữ lại một chi tiết đúng (cùng đồ vật nhưng khác hành động, cùng hành động nhưng khác nơi) — kiểm tra đủ 'ai – làm gì – ở đâu – bằng gì'.
  5. Chọn ngay sau khi nghe rồi chuyển sang xem trước tranh của câu tiếp theo; không quay lại câu cũ.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 이것은 ~입니다
  • -고 있습니다
  • 위 / 아래 / 안 / 옆
  • 시 / 분 / 반
  • -(으)로 (công cụ, phương tiện)
  • N에서
  • -이/가 오다 (날씨)

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음을 듣고 알맞은 그림을 고르십시오.

Lời giải

Trước khi nghe, hãy nhìn nhanh 4 tranh và tự gọi tên bằng tiếng Hàn: 망치 (búa), 가위 (kéo), 줄자 (thước dây), 스패너 (cờ lê). Như vậy khi nghe bạn chỉ cần bắt đúng một danh từ. Người nói đọc '이것은 줄자입니다' (đây là thước dây) → tranh 3. Các dụng cụ còn lại đều là đồ trong công trường nên dễ gây phân vân nếu bạn không biết từ '줄자' (줄 = dây + 자 = thước). Học từ ghép như vậy giúp nhớ nhanh hơn.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 줄자
  • 망치
  • 가위
  • 스패너

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK