Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Đọc · Câu 15–20 · Cấp 2–3

Đọc đoạn ngắn

짧은 글 읽고 답하기

Đọc đoạn văn ngắn (3–6 câu) về công việc và cuộc sống ở Hàn Quốc rồi chọn nội dung đúng, chủ đề, lý do/mục đích viết, hoặc trả lời một câu hỏi cụ thể.

Mẹo làm bài

  1. Xác định loại câu hỏi trước khi đọc: nội dung đúng (같은 것), chủ đề (무엇에 대한), lý do/mục đích (쓴 이유, 목적), hay câu hỏi riêng in đậm phía trên đáp án.
  2. Với câu hỏi riêng: tìm từ khóa của câu hỏi trong bài, đọc kỹ câu chứa từ đó và câu ngay sau nó — đáp án gần như luôn nằm ở đó.
  3. Câu hỏi chủ đề: tìm từ được lặp lại nhiều lần; đáp án sai thường đúng bối cảnh (cùng là tàu điện, ngân hàng) nhưng không phải ý chính.
  4. Câu hỏi mục đích/lý do viết: chú ý câu cuối và các đuôi nhờ vả/thông báo (-아/어 주세요, 알려 드립니다, -(으)려고 합니다); chi tiết phụ không phải mục đích.
  5. Đáp án đúng thường là câu diễn đạt lại; đáp án sai thường đảo người làm, đảo thời gian (처음에는 ↔ 지금은), đảo phủ định hoặc so sánh.
  6. Dành 1–1,5 phút mỗi đoạn; nếu hết giờ, ưu tiên các câu có câu hỏi riêng vì tìm đáp án nhanh hơn.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 무엇에 대한 이야기입니까?
  • 쓴 이유 / 목적
  • -기 때문에
  • 그래서
  • 하지만
  • 처음에는 … 지금은
  • 알려 드립니다
  • -아/어 주세요
  • -(으)려고

Câu mẫu giải chi tiết

저는 플라스틱 그릇을 만드는 공장에서 일합니다. 제 일은 기계에서 나온 그릇을 꺼내서 모양을 확인하는 것입니다. 기계에서 막 나온 그릇은 아주 뜨겁기 때문에 두꺼운 장갑을 껴야 합니다. 일이 끝나면 그날 만든 그릇의 수를 작업 일지에 씁니다.
Bản dịch

Tôi làm việc ở nhà máy sản xuất bát đĩa nhựa. Công việc của tôi là lấy bát từ máy ra và kiểm tra hình dáng. Bát vừa ra khỏi máy rất nóng nên phải đeo găng tay dày. Làm xong việc, tôi ghi số bát làm được trong ngày vào sổ nhật ký công việc.

다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: đọc 4 đáp án trước, rồi đọc đoạn văn và so từng câu. Câu 3 trong bài '뜨겁기 때문에 두꺼운 장갑을 껴야 합니다' (vì nóng nên phải đeo găng dày) → khi lấy bát cần găng tay, đáp án 3. Đáp án 1 sai: công việc là '꺼내서 모양을 확인하는 것' (lấy ra và kiểm tra), không phải đóng gói. Đáp án 2 sai và ngược nghĩa: bát '아주 뜨겁습니다' (rất nóng). Đáp án 4 sai: nhật ký ghi '일이 끝나면' (khi xong việc), không phải buổi sáng. Đáp án đúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác (껴야 합니다 → 필요합니다).

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 플라스틱
  • 그릇
  • 꺼내다
  • 확인하다
  • 장갑
  • 작업 일지

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK