Bản dịch
Tôi làm việc ở nhà máy sản xuất bát đĩa nhựa. Công việc của tôi là lấy bát từ máy ra và kiểm tra hình dáng. Bát vừa ra khỏi máy rất nóng nên phải đeo găng tay dày. Làm xong việc, tôi ghi số bát làm được trong ngày vào sổ nhật ký công việc.
다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm: đọc 4 đáp án trước, rồi đọc đoạn văn và so từng câu. Câu 3 trong bài '뜨겁기 때문에 두꺼운 장갑을 껴야 합니다' (vì nóng nên phải đeo găng dày) → khi lấy bát cần găng tay, đáp án 3. Đáp án 1 sai: công việc là '꺼내서 모양을 확인하는 것' (lấy ra và kiểm tra), không phải đóng gói. Đáp án 2 sai và ngược nghĩa: bát '아주 뜨겁습니다' (rất nóng). Đáp án 4 sai: nhật ký ghi '일이 끝나면' (khi xong việc), không phải buổi sáng. Đáp án đúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác (껴야 합니다 → 필요합니다).
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 플라스틱
- 그릇
- 꺼내다
- 확인하다
- 장갑
- 작업 일지