Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Nghe · Câu 37–40 · Cấp 2–3

Chỉ dẫn công việc, an toàn lao động

작업 지시·안전 안내 듣기

Nghe chỉ dẫn công việc và hướng dẫn an toàn (đồ bảo hộ, phòng cháy, báo cáo tai nạn, quy trình máy móc) ở nhà máy, công trường, trang trại và tàu cá, rồi trả lời câu hỏi.

Mẹo làm bài

  1. Đọc câu hỏi trước — dạng này hay hỏi việc làm ĐẦU TIÊN (가장 먼저), việc SAU KHI…, việc KHÔNG được làm (하면 안 되는 것), hoặc phải làm gì trong một tình huống cụ thể.
  2. Nghe từ chỉ thứ tự: 먼저 → 그다음에 → 마지막으로; -기 전에 / -(으)ㄴ 다음에 / -고 나서 / -자마자. Vẽ nhanh mũi tên các bước nếu bài có quy trình.
  3. Với cấu trúc '-지 말고 ~하세요', việc phải làm nằm ở vế SAU; vế trước (việc bị cấm) thường được dùng làm đáp án bẫy.
  4. Phân biệt lệnh cấm và bắt buộc: -(으)면 안 됩니다, -지 마십시오, 절대로 / 반드시, 꼭 ~아야/어야 합니다; và phân biệt việc người nói bảo NGƯỜI KHÁC làm với việc người nói sẽ TỰ làm.
  5. Thuộc nhóm từ an toàn: 안전모, 보안경, 귀마개, 방진 마스크, 안전대, 구명조끼, 소화기, 안전핀, 비상구, 신고하다, 사고 보고서, 신호수.
  6. Bài nói dài hơn các dạng trước; giữ bút sẵn để ghi số liệu (5미터, 30분, 5리터) vì đáp án bẫy thường dùng lại đúng con số nhưng sai mốc.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 먼저
  • 그다음에
  • 마지막으로
  • -기 전에
  • -(으)ㄴ 다음에
  • -지 말고
  • 반드시 / 꼭
  • -(으)면 안 됩니다
  • 절대로
  • 바로

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Dạng bài hướng dẫn an toàn: hãy đọc 4 đáp án trước để biết cần nghe gì (vạch vàng, chạy, xe nâng). Người hướng dẫn nói '노란 선 밖은 지게차와 운반차가 다니는 길입니다' (ngoài vạch vàng là đường xe nâng và xe vận chuyển) → '차가 다니는 길', đáp án 2. Đáp án 1 đảo 'trong' thành 'ngoài': phải đi '안쪽으로만' (chỉ bên trong). Đáp án 3 trái với '바쁠 때에도 천천히 걸어야 합니다' (dù bận cũng phải đi chậm). Đáp án 4 lấy từ '지게차' trong bài nhưng không ai nói nhân viên mới lái xe nâng. Chú ý '-만' (chỉ) và '-에도' (kể cả khi) — đề rất hay gài bẫy ở những trợ từ này.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 신입 사원
  • 노란 선
  • 안쪽
  • 지게차
  • 운반차
  • 뛰다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK