Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Nghe · Câu 25–28 · Cấp 1–2

Nhìn tranh, nghe chọn câu đúng

그림 보고 알맞은 말 고르기 (듣기)

Nhìn một bức tranh, nghe bốn câu miêu tả được đọc lần lượt (1번–4번) và chọn câu đúng với tranh.

Mẹo làm bài

  1. Trước khi nghe, tự mô tả tranh: ai – đang làm gì – bằng dụng cụ gì – ở đâu. Câu đúng phải khớp tất cả các ý đó.
  2. Bốn câu thường có cùng chủ ngữ và cùng tân ngữ, chỉ khác động từ hoặc dụng cụ, nên hãy dồn sự chú ý vào động từ cuối câu.
  3. Đánh dấu ngay khi nghe thấy câu đúng (ví dụ ghi nhẩm '2 ✓'); đừng đợi nghe hết 4 câu rồi mới cố nhớ lại.
  4. Học động từ theo chuỗi công việc: 세탁기에 넣다 → 널다 → 개다 → 다리다; 벽돌을 나르다 → 쌓다; 그물을 던지다 → 올리다 → 고치다; 풀을 뽑다, 씨를 뿌리다, 감자를 캐다.
  5. Bẫy: cùng danh từ nhưng khác động từ (사과를 씻다 / 깎다), hoặc cùng nơi chốn nhưng khác đồ vật (편지를 받다 / 소포를 부치다).

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 1번 … 4번
  • -고 있습니다
  • -(으)로 (công cụ)
  • 널다 / 개다
  • 쌓다 / 나르다
  • 던지다 / 고치다
  • 붙이다
  • -(으)면서

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음 그림을 보고 알맞은 문장을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: trước khi nghe, nhìn tranh và tự hỏi 'ai – đang làm gì – bằng gì'. Tranh: người đàn ông lái xe nâng (지게차) để chuyển thùng hàng. Câu 2 '지게차로 상자를 옮기고 있습니다' khớp cả công cụ lẫn hành động → đáp án 2. Câu 1 có thùng nhưng bê bằng tay; câu 3 dán băng keo; câu 4 có xe nâng nhưng là đang sửa. Vì 4 câu chỉ được đọc một lần, hãy đánh dấu ngay câu đúng khi vừa nghe xong.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 지게차
  • 상자
  • 옮기다
  • 고치다
  • 붙이다

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK