Bấm để nghe
Lời thoại
다음 그림을 보고 알맞은 문장을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm: trước khi nghe, nhìn tranh và tự hỏi 'ai – đang làm gì – bằng gì'. Tranh: người đàn ông lái xe nâng (지게차) để chuyển thùng hàng. Câu 2 '지게차로 상자를 옮기고 있습니다' khớp cả công cụ lẫn hành động → đáp án 2. Câu 1 có thùng nhưng bê bằng tay; câu 3 dán băng keo; câu 4 có xe nâng nhưng là đang sửa. Vì 4 câu chỉ được đọc một lần, hãy đánh dấu ngay câu đúng khi vừa nghe xong.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 지게차
- 상자
- 옮기다
- 고치다
- 붙이다