Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Đọc · Câu 9–10 · Cấp 1–2

Biển báo, ký hiệu an toàn

표지판·안전 표시 이해하기

Hiểu ý nghĩa của biển báo và ký hiệu an toàn ở nhà máy, công trường và nơi công cộng (cấm, cảnh báo, bắt buộc, chỉ dẫn).

Mẹo làm bài

  1. Xác định loại biển theo màu và hình trước: tròn viền đỏ có gạch chéo = CẤM (-(으)면 안 됩니다, -지 마십시오); tam giác vàng = CẢNH BÁO (조심하십시오, 주의); tròn xanh dương = BẮT BUỘC (꼭/반드시 ~하십시오); nền xanh lá = AN TOÀN, CHỈ DẪN (비상구, 구급함).
  2. Biết loại biển là loại được ngay các đáp án sai loại (ví dụ biển xanh lá không bao giờ là lệnh cấm), sau đó mới xem hình bên trong.
  3. Thuộc các chữ thường in trên biển: 금지, 엄금, 주의, 경고, 착용, 비상구, 관계자 외 출입 금지, 인화성, 긴급.
  4. Bẫy hay gặp: cùng hình nhưng ngược nghĩa (보안경을 쓰십시오 ↔ 안경을 벗고), hoặc hiểu nhầm hình (bịt tai ↔ tai nghe nhạc, vòi rửa khẩn cấp ↔ phòng tắm).
  5. Động từ đeo/mặc: 쓰다 (mũ, kính, khẩu trang), 끼다 (găng tay, nút bịt tai), 신다 (giày), 입다 (áo, áo phao, áo phản quang).

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 금지
  • 엄금
  • 주의
  • 경고
  • 착용
  • 비상구
  • -(으)면 안 됩니다
  • -지 마십시오
  • 조심하십시오
  • 반드시 / 꼭 ~하십시오

Câu mẫu giải chi tiết

biển tròn đỏ có hình ngọn lửa bị gạch chéo, ghi '화기 엄금' (cấm lửa)

다음 표지가 나타내는 의미로 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: xác định loại biển theo màu và hình. Hình tròn viền đỏ có gạch chéo luôn là biển CẤM (금지) → đáp án phải có dạng '-(으)면 안 됩니다' hoặc '-지 마십시오'. Bước 2: xem hình bên trong — ngọn lửa → cấm dùng lửa: '불을 사용하면 안 됩니다' (đáp án 2). Đáp án 1 là biển chỉ lối thoát (màu xanh lá), đáp án 3 là biển vị trí bình chữa cháy (màu đỏ, hình bình), đáp án 4 không phải nội dung của biển báo nào. Ghi nhớ: '화기 엄금' = nghiêm cấm lửa.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 불
  • 사용하다
  • 화기
  • 엄금
  • 대피하다

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK