Bản dịch
Vì trời lạnh nên tôi đã ( ) áo dày.
빈칸에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: đọc phần trước chỗ trống để tìm lý do — '날씨가 추워서' (vì trời lạnh). Bước 2: xem tân ngữ '두꺼운 옷을' (áo dày). Trời lạnh thì người ta mặc áo dày → '입었습니다' (đã mặc). Bẫy lớn nhất là '벗었습니다' (đã cởi): cùng đi với '옷을' nhưng nghĩa ngược lại, không hợp với lý do 'trời lạnh'. '빨았습니다' (giặt) và '팔았습니다' (bán) đúng ngữ pháp nhưng không có quan hệ nhân quả với thời tiết.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 날씨
- 춥다
- 두껍다
- 옷
- 입다
- 벗다