Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

EPS-TOPIK · Đọc · Câu 5–8 · Cấp 1–2

Điền vào chỗ trống

빈칸에 알맞은 것 고르기

Chọn từ hoặc ngữ pháp điền vào chỗ trống trong một hai câu ngắn: trợ từ, liên từ, đuôi câu và từ vựng nơi làm việc.

Mẹo làm bài

  1. Đọc cả câu, tìm manh mối nguyên nhân–kết quả trước chỗ trống (-아서/어서, 그래서, 그러니까, 때문에) để biết vế cần điền mang nghĩa gì.
  2. Nếu đáp án là trợ từ: thời gian + 에 (8시에), nơi diễn ra hành động + 에서 (공장에서), tân ngữ + 을/를; người nhận kính trọng + 께.
  3. Nếu chỗ trống nằm giữa hai câu: 그래서 (kết quả), 그렇지만/하지만 (đối lập), 그런데 (chuyển ý), 그리고 (thêm ý), 그러면 (điều kiện).
  4. Loại ngay đáp án NGƯỢC NGHĨA với cùng tân ngữ (입다/벗다, 싣다/내리다, 켜다/끄다) — đây là bẫy phổ biến nhất.
  5. Kiểm tra thì và chủ ngữ: 'tuần sau', 'ngày mai' không đi với quá khứ; người trả tiền là 내다, người nhận tiền là 받다.
  6. Mỗi câu khoảng 30–40 giây; nếu phân vân, thay từng đáp án vào câu và đọc thầm xem câu nào tự nhiên.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그래서
  • 그러니까
  • 그렇지만
  • -아서/어서
  • -(으)니까
  • -기 전에 / -(으)ㄴ 후에
  • -(으)러 가다
  • -(으)면서
  • N 중이다
  • -아도/어도 되다

Câu mẫu giải chi tiết

날씨가 추워서 두꺼운 옷을 (  ).
Bản dịch

Vì trời lạnh nên tôi đã ( ) áo dày.

빈칸에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: đọc phần trước chỗ trống để tìm lý do — '날씨가 추워서' (vì trời lạnh). Bước 2: xem tân ngữ '두꺼운 옷을' (áo dày). Trời lạnh thì người ta mặc áo dày → '입었습니다' (đã mặc). Bẫy lớn nhất là '벗었습니다' (đã cởi): cùng đi với '옷을' nhưng nghĩa ngược lại, không hợp với lý do 'trời lạnh'. '빨았습니다' (giặt) và '팔았습니다' (bán) đúng ngữ pháp nhưng không có quan hệ nhân quả với thời tiết.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 날씨
  • 춥다
  • 두껍다
  • 옷
  • 입다
  • 벗다

Luyện ngay

Ngân hàng 9 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của EPS-TOPIK