Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)ㄴ/는 셈 치고

coi như là (để đó)

Cấp 6 · Liên kết câu

Giải thích

Giả định coi như một việc đã xảy ra hoặc là như vậy, rồi làm việc khác. Động từ hiện tại + 는 셈 치고, quá khứ + (으)ㄴ 셈 치고. Thành ngữ thường gặp: 속는 셈 치고 (coi như bị lừa một lần).

Ví dụ

  • 속는 셈 치고 한번 믿어 볼게요.

    Coi như bị lừa, tôi thử tin một lần.

  • 운동하는 셈 치고 걸어서 가자.

    Coi như tập thể dục, đi bộ thôi.

  • 잃어버린 셈 치고 그 돈은 잊어버리세요.

    Coi như mất rồi, quên số tiền đó đi.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 19–24 (thành ngữ, biểu hiện) và Nghe câu 21–30.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp