-건대
theo (tôi) nghĩ/thấy/mong
Cấp 6 · Liên kết câu
Giải thích
Gắn vào một số động từ nhận thức, mong muốn của người nói để dẫn vào nội dung: 생각건대, 보건대, 듣건대, 바라건대, 단언컨대 (하다 → -컨대). Văn phong trang trọng, chủ ngữ là ngôi thứ nhất.
Ví dụ
생각건대 이 문제는 쉽게 해결되지 않을 것이다.
Theo tôi nghĩ, vấn đề này sẽ không dễ giải quyết.
바라건대 모두 건강하시기를 빕니다.
Tôi mong mọi người đều mạnh khỏe.
단언컨대 이번 기회는 다시 오지 않는다.
Tôi dám khẳng định cơ hội lần này sẽ không quay lại.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 46–50 (thái độ, mục đích tác giả).