Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)ㄹ지언정

thà … chứ nhất định không

Cấp 6 · Liên kết câu

Giải thích

Chấp nhận điều cực đoan ở vế trước để khẳng định quyết tâm ở vế sau (thường phủ định). Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ지언정, phụ âm + 을지언정; danh từ + 일지언정. Văn phong trang trọng, mạnh hơn -(으)ㄹ망정.

Ví dụ

  • 굶어 죽을지언정 남의 것을 훔치지는 않겠다.

    Thà chết đói chứ tôi không ăn cắp của người khác.

  • 실패할지언정 도전을 멈추지 않을 것이다.

    Dù thất bại tôi cũng không ngừng thử thách.

  • 느릴지언정 정확하게 하는 것이 중요하다.

    Chậm cũng được nhưng phải chính xác.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 42–43, 46–47.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp